Oriente vs Univ. de Vinto — Copa de la División Profesional
Copa de la División Profesional · Bolivia
1
1.37
X
6.00
2
12.50
Hiệp 11-0
- Nacif N.Kiến tạo Perdomo O.1-0 24'
Hiệp 21-0
- Velasco M.Thẻ đỏ 74'
- Escobar J.Kiến tạo Rodriguez D.2-0 90+4'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @4.60
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ORI
OrienteDự đoánUniv. de VintoUNI
OrienteDự đoánUniv. de VintoUNI
1.19xG1.29
49%Kiểm soát bóng51%
11Tổng dứt điểm13
4Trúng đích5
5Phạt góc4
3Thẻ vàng3
1Việt vị2
15Lỗi15
ORI
OrienteThực tếUniv. de VintoUNI
OrienteThực tếUniv. de VintoUNI
1.96xG0.25
50%Kiểm soát bóng50%
22Tổng dứt điểm8
9Trúng đích0
1Phạt góc2
3Thẻ vàng2
1Việt vị1
17Lỗi11
ORI
OrienteThực tế · Dự đoánUniv. de VintoUNI
OrienteThực tế · Dự đoánUniv. de VintoUNI
1.961.19xG0.251.29
50%49%Kiểm soát bóng50%51%
2211Tổng dứt điểm813
94Trúng đích05
15Phạt góc24
33Thẻ vàng23
11Việt vị12
1715Lỗi1115
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ORI
OrienteMỗi trậnUniv. de VintoUNI
OrienteMỗi trậnUniv. de VintoUNI
1.6Bàn thắng / trận1.8
1.4Bàn thua / trận1.7
46%Kiểm soát bóng45%
10.1Dứt điểm / trận16.8
4.0Phạt góc / trận5.3
0.91Bàn thắng kỳ vọng1.63
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ORI
OrienteTỷ lệUniv. de VintoUNI
OrienteTỷ lệUniv. de VintoUNI
40%Trận thắng40%
90%Tài 1.5100%
70%Tài 2.560%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ORI
Oriente
WWDWL
Oriente
WWDWL
ORI
Oriente P
THE
The Strongest
2
1
2.07
3.30
Oriente P
THE
The Strongest
2
1
2.07
3.30
ORI
Oriente P
NAC
Nacional Potosi
3
2
1.82
3.95
Oriente P
NAC
Nacional Potosi
3
2
1.82
3.95
GUA
Guabira
ORI
Oriente P
1
1
2.32
2.72
Guabira
ORI
Oriente P
1
1
2.32
2.72
ORI
Oriente P
ABB
ABB
1
0
1.33
7.60
Oriente P
ABB
ABB
1
0
1.33
7.60
GUA
Guabira
ORI
Oriente P
2
1
2.02
3.40
Guabira
ORI
Oriente P
2
1
2.02
3.40
ORI
Oriente P
THE
The Strongest
1
1
2.07
3.30
Oriente P
THE
The Strongest
1
1
2.07
3.30
UNI
Universit
ORI
Oriente P
3
0
3.10
2.05
Universit
ORI
Oriente P
3
0
3.10
2.05
ORI
Oriente P
BLO
Blooming
3
1
1.95
3.55
Oriente P
BLO
Blooming
3
1
1.95
3.55
TOM
Tomayapo
ORI
Oriente P
0
2
2.42
2.60
Tomayapo
ORI
Oriente P
0
2
2.42
2.60
REA
Real Potosi
ORI
Oriente P
2
1
1.62
4.60
Real Potosi
ORI
Oriente P
2
1
1.62
4.60
UNI
Univ. de Vinto
LWLLW
Univ. de Vinto
LWLLW
BOL
Bolivar
UNI
Universit
2
1
1.13
14.00
Bolivar
UNI
Universit
2
1
1.13
14.00
UNI
Universit
SA
SA Bulo Bulo
2
1
1.72
4.25
Universit
SA
SA Bulo Bulo
2
1
1.72
4.25
UNI
Universit
REA
Real Oruro
1
3
1.35
7.00
Universit
REA
Real Oruro
1
3
1.35
7.00
THE
The Strongest
UNI
Universit
5
2
1.42
6.50
The Strongest
UNI
Universit
5
2
1.42
6.50
UNI
Universit
GUA
Guabira
3
1
2.10
3.00
Universit
GUA
Guabira
3
1
2.10
3.00
UNI
Universit
ORI
Oriente P
3
0
3.10
2.05
Universit
ORI
Oriente P
3
0
3.10
2.05
AUR
Aurora
UNI
Universit
4
2
1.50
7.60
Aurora
UNI
Universit
4
2
1.50
7.60
BLO
Blooming
UNI
Universit
1
1
1.62
5.80
Blooming
UNI
Universit
1
1
1.62
5.80
UNI
Universit
IND
Independiente
3
1
1.75
4.50
Universit
IND
Independiente
3
1
1.75
4.50
UNI
Universit
THE
The Strongest
1
2
3.10
3.05
Universit
THE
The Strongest
1
2
3.10
3.05
Đối đầu
ORI
Oriente
Oriente2·2·2
Univ. de VintoUNI

- thg 9 2026 Universit 3 - 0 Oriente P
- thg 8 2026 Oriente P 5 - 0 Universit
- thg 8 2025 Universit 2 - 1 Oriente P
- thg 7 2025 Oriente P 3 - 2 Universit
- thg 5 2025 Universit 1 - 1 Oriente P
- thg 4 2025 Oriente P 0 - 0 Universit
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















