Orel vs Metallurg L — Second League - Group 3
Second League - Group 3 · Nga
1
3.90
X
3.30
2
1.82
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ORE
OrelMỗi trậnMetallurg LMET
OrelMỗi trậnMetallurg LMET
1.2
Bàn thắng / trận
2.31.7
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ORE
OrelTỷ lệMetallurg LMET
OrelTỷ lệMetallurg LMET
30%
Trận thắng
60%80%
Tài 1.5
80%40%
Tài 2.5
70%60%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ORE
Orel
DWLLL
Orel
DWLLL
ROT
Rotor-2
ORE
Orel
0
0
2.70
2.32
Rotor-2
ORE
Orel
0
0
2.70
2.32
ORE
Orel
KVA
Kvant
2
1
1.50
5.35
Orel
KVA
Kvant
2
1
1.50
5.35
SAL
Salyut-B
ORE
Orel
3
0
1.46
5.30
Salyut-B
ORE
Orel
3
0
1.46
5.30
2DR
2Drots
ORE
Orel
2
0
–
–
2Drots
ORE
Orel
2
0
–
–
ORE
Orel
SAT
Saturn R
0
4
2.95
2.25
Orel
SAT
Saturn R
0
4
2.95
2.25
PEN
Penza
ORE
Orel
3
1
2.45
2.62
Penza
ORE
Orel
3
1
2.45
2.62
ORE
Orel
ARS
Arsenal II
4
1
1.60
4.35
Orel
ARS
Arsenal II
4
1
1.60
4.35
STR
Strogino
ORE
Orel
2
3
4.25
1.82
Strogino
ORE
Orel
2
3
4.25
1.82
ORE
Orel
SKA
SKA II
1
1
1.48
5.40
Orel
SKA
SKA II
1
1
1.48
5.40
SHU
Shumbrat
ORE
Orel
2
0
1.65
4.20
Shumbrat
ORE
Orel
2
0
1.65
4.20
MET
Metallurg L
LDDWD
Metallurg L
LDDWD
VOL
Volna N
MET
Metallurg L
3
2
1.78
3.80
Volna N
MET
Metallurg L
3
2
1.78
3.80
MUR
Murom
MET
Metallurg L
0
0
1.97
3.59
Murom
MET
Metallurg L
0
0
1.97
3.59
MET
Metallurg L
RYA
Ryazan
0
0
2.10
3.45
Metallurg L
RYA
Ryazan
0
0
2.10
3.45
ROT
Rotor-2
MET
Metallurg L
0
3
5.20
1.48
Rotor-2
MET
Metallurg L
0
3
5.20
1.48
KVA
Kvant
MET
Metallurg L
2
2
7.40
1.26
Kvant
MET
Metallurg L
2
2
7.40
1.26
MET
Metallurg L
ROD
Rodina III
3
2
1.92
3.30
Metallurg L
ROD
Rodina III
3
2
1.92
3.30
SAT
Saturn R
MET
Metallurg L
1
0
4.75
1.57
Saturn R
MET
Metallurg L
1
0
4.75
1.57
PEN
Penza
MET
Metallurg L
2
3
15.00
1.13
Penza
MET
Metallurg L
2
3
15.00
1.13
MET
Metallurg L
ARS
Arsenal II
3
1
1.42
5.60
Metallurg L
ARS
Arsenal II
3
1
1.42
5.60
STR
Strogino
MET
Metallurg L
2
2
6.50
1.37
Strogino
MET
Metallurg L
2
2
6.50
1.37
Đối đầu
ORE
Orel
Orel0·1·1
Metallurg LMET

- thg 9 2025 Orel 0 - 0 Metallurg
- thg 5 2025 Metallurg 2 - 0 Orel
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation

















