Orebro Syr. vs Lindo FF — Division 2 - Södra Svealand
Division 2 - Södra Svealand · Thụy Điển
1
2.07
X
3.75
2
3.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
80%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ORE
Orebro Syr.Mỗi trậnLindo FFLIN
Orebro Syr.Mỗi trậnLindo FFLIN
1.2
Bàn thắng / trận
1.70.9
Bàn thua / trận
1.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ORE
Orebro Syr.Tỷ lệLindo FFLIN
Orebro Syr.Tỷ lệLindo FFLIN
4
Trận thắng
35
Tài 1.5
83
Tài 2.5
71
BTTS
3Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ORE
Orebro Syr.
LDLLW
Orebro Syr.
LDLLW
NAC
Nacka Iliria
ORE
Orebro Syr.
1
0
2.32
3.15
Nacka Iliria
ORE
Orebro Syr.
1
0
2.32
3.15
ORE
Orebro Syr.
FOR
Forward
1
1
2.85
2.45
Orebro Syr.
FOR
Forward
1
1
2.85
2.45
SME
Smedby
ORE
Orebro Syr.
2
0
2.02
3.30
Smedby
ORE
Orebro Syr.
2
0
2.02
3.30
IF
IF Karlstad
ORE
Orebro Syr.
4
1
–
–
IF Karlstad
ORE
Orebro Syr.
4
1
–
–
ORE
Orebro Syr.
SYR
Syrianska
3
0
1.78
3.70
Orebro Syr.
SYR
Syrianska
3
0
1.78
3.70
HAN
Haninge
ORE
Orebro Syr.
3
0
1.70
4.00
Haninge
ORE
Orebro Syr.
3
0
1.70
4.00
ORE
Orebro Syr.
SME
Smedby
2
1
2.52
2.60
Orebro Syr.
SME
Smedby
2
1
2.52
2.60
SLE
Sleipner
ORE
Orebro Syr.
1
0
1.88
3.55
Sleipner
ORE
Orebro Syr.
1
0
1.88
3.55
ORE
Orebro Syr.
FIT
Fittja
1
0
2.05
3.40
Orebro Syr.
FIT
Fittja
1
0
2.05
3.40
FOR
Forward
ORE
Orebro Syr.
2
0
2.12
2.95
Forward
ORE
Orebro Syr.
2
0
2.12
2.95
LIN
Lindo FF
LLDWW
Lindo FF
LLDWW
SLE
Sleipner
LIN
Lindo FF
2
1
1.83
3.55
Sleipner
LIN
Lindo FF
2
1
1.83
3.55
LIN
Lindo FF
FIT
Fittja
2
3
2.10
3.00
Lindo FF
FIT
Fittja
2
3
2.10
3.00
NAC
Nacka Iliria
LIN
Lindo FF
1
1
2.67
2.38
Nacka Iliria
LIN
Lindo FF
1
1
2.67
2.38
LIN
Lindo FF
SME
Smedby
2
0
2.52
2.47
Lindo FF
SME
Smedby
2
0
2.52
2.47
LIN
Lindo FF
NAC
Nacka Iliria
4
0
2.05
3.20
Lindo FF
NAC
Nacka Iliria
4
0
2.05
3.20
LIN
Lindo FF
STU
Studenterna
4
0
–
–
Lindo FF
STU
Studenterna
4
0
–
–
RAG
Ragsved
LIN
Lindo FF
4
2
1.68
4.85
Ragsved
LIN
Lindo FF
4
2
1.68
4.85
FIT
Fittja
LIN
Lindo FF
3
0
2.35
2.55
Fittja
LIN
Lindo FF
3
0
2.35
2.55
LIN
Lindo FF
FOR
Forward
2
4
2.25
2.82
Lindo FF
FOR
Forward
2
4
2.25
2.82
NYK
Nykopings
LIN
Lindo FF
1
0
1.75
4.15
Nykopings
LIN
Lindo FF
1
0
1.75
4.15
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















