Orebro SK W vs Jitex W — Elitettan
Elitettan · Thụy Điển
1
2.15
X
3.35
2
2.80
Hiệp 11-2
- Astrom E.1-0 7'
- 18' 1-1Alcaide O.
- 37' 1-2Kjellman I.
Hiệp 20-2
- 56' 1-3Sipilainen M.
- 85' 1-4Alcaide O.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
61%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.66
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ORE
Orebro SK WMỗi trậnJitex WJIT
Orebro SK WMỗi trậnJitex WJIT
1.8Bàn thắng / trận1.4
1.4Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ORE
Orebro SK WTỷ lệJitex WJIT
Orebro SK WTỷ lệJitex WJIT
30%Trận thắng40%
70%Tài 1.570%
40%Tài 2.550%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ORE
Orebro SK W
LWLDD
Orebro SK W
LWLDD
ORE
Orebro SK W
ESK
Eskilstuna U
0
3
5.40
1.43
Orebro SK W
ESK
Eskilstuna U
0
3
5.40
1.43
ORE
Orebro SK W
LIN
Linkoping W
2
0
4.50
1.58
Orebro SK W
LIN
Linkoping W
2
0
4.50
1.58
ORE
Orebro SK W
GAM
Gamla Upsala W
0
1
1.50
5.00
Orebro SK W
GAM
Gamla Upsala W
0
1
1.50
5.00
SAN
Sandviken W
ORE
Orebro SK W
1
1
3.60
1.79
Sandviken W
ORE
Orebro SK W
1
1
3.60
1.79
ALI
Alingsas W
ORE
Orebro SK W
1
1
3.10
2.06
Alingsas W
ORE
Orebro SK W
1
1
3.10
2.06
ORE
Orebro SK W
HUS
Husqvarna W
0
2
1.86
3.40
Orebro SK W
HUS
Husqvarna W
0
2
1.86
3.40
KIF
KIF Orebro W
ORE
Orebro SK W
1
0
1.64
4.60
KIF Orebro W
ORE
Orebro SK W
1
0
1.64
4.60
ORE
Orebro SK W
ALI
Alingsas W
2
2
1.73
4.00
Orebro SK W
ALI
Alingsas W
2
2
1.73
4.00
LIN
Linkoping W
ORE
Orebro SK W
2
4
1.41
6.10
Linkoping W
ORE
Orebro SK W
2
4
1.41
6.10
JIT
Jitex W
ORE
Orebro SK W
3
2
2.30
2.75
Jitex W
ORE
Orebro SK W
3
2
2.30
2.75
JIT
Jitex W
WLDDL
Jitex W
WLDDL
JIT
Jitex W
LIN
Linkoping W
2
1
4.90
1.57
Jitex W
LIN
Linkoping W
2
1
4.90
1.57
JIT
Jitex W
VIT
Vittsjo W
1
5
7.10
1.38
Jitex W
VIT
Vittsjo W
1
5
7.10
1.38
HAC
Hacken B W
JIT
Jitex W
2
2
4.00
1.78
Hacken B W
JIT
Jitex W
2
2
4.00
1.78
GOT
Goteborg W
JIT
Jitex W
1
1
1.32
8.50
Goteborg W
JIT
Jitex W
1
1
1.32
8.50
JIT
Jitex W
GAM
Gamla Upsala W
1
2
1.67
4.60
Jitex W
GAM
Gamla Upsala W
1
2
1.67
4.60
ENS
Enskede W
JIT
Jitex W
2
2
2.37
2.70
Enskede W
JIT
Jitex W
2
2
2.37
2.70
JIT
Jitex W
ALI
Alingsas W
1
2
1.95
3.75
Jitex W
ALI
Alingsas W
1
2
1.95
3.75
UME
Umea W
JIT
Jitex W
2
0
1.95
3.50
Umea W
JIT
Jitex W
2
0
1.95
3.50
JIT
Jitex W
HAC
Hacken B W
1
0
1.68
4.40
Jitex W
HAC
Hacken B W
1
0
1.68
4.40
GAM
Gamla Upsala W
JIT
Jitex W
0
1
3.35
1.98
Gamla Upsala W
JIT
Jitex W
0
1
3.35
1.98
Đối đầu
ORE
Orebro SK W
Orebro SK W1·0·2
Jitex WJIT

- thg 7 2026 Jitex W 3 - 2 Orebro SK W
- thg 11 2025 Jitex W 1 - 4 Orebro SK W
- thg 5 2025 Örebro SK W 1 - 2 Jitex W
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation















