Orebro SK W vs Husqvarna W — Elitettan
Elitettan · Thụy Điển
1
1.86
X
3.55
2
3.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ORE
Orebro SK WMỗi trậnHusqvarna WHUS
Orebro SK WMỗi trậnHusqvarna WHUS
1.9
Bàn thắng / trận
2.41.7
Bàn thua / trận
1.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ORE
Orebro SK WTỷ lệHusqvarna WHUS
Orebro SK WTỷ lệHusqvarna WHUS
30%
Trận thắng
40%80%
Tài 1.5
90%70%
Tài 2.5
80%70%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ORE
Orebro SK W
LDWLW
Orebro SK W
LDWLW
KIF
KIF Orebro W
ORE
Orebro SK W
1
0
1.64
4.60
KIF Orebro W
ORE
Orebro SK W
1
0
1.64
4.60
ORE
Orebro SK W
ALI
Alingsas W
2
2
1.73
4.00
Orebro SK W
ALI
Alingsas W
2
2
1.73
4.00
LIN
Linkoping W
ORE
Orebro SK W
2
4
1.41
6.10
Linkoping W
ORE
Orebro SK W
2
4
1.41
6.10
JIT
Jitex W
ORE
Orebro SK W
3
2
2.30
2.75
Jitex W
ORE
Orebro SK W
3
2
2.30
2.75
ORE
Orebro SK W
UME
Umea W
1
0
4.80
1.59
Orebro SK W
UME
Umea W
1
0
4.80
1.59
TRE
Trelleborg W
ORE
Orebro SK W
2
1
1.89
3.60
Trelleborg W
ORE
Orebro SK W
2
1
1.89
3.60
GAM
Gamla U
ORE
Orebro SK W
1
1
2.40
2.43
Gamla U
ORE
Orebro SK W
1
1
2.40
2.43
ORE
Orebro S
KIF
KIF Orebro
0
3
4.00
1.95
Orebro S
KIF
KIF Orebro
0
3
4.00
1.95
GOT
Goteborg
ORE
Orebro S
2
1
1.43
5.75
Goteborg
ORE
Orebro S
2
1
1.43
5.75
ORE
Orebro S
HAC
Hacken II
2
1
1.70
4.30
Orebro S
HAC
Hacken II
2
1
1.70
4.30
HUS
Husqvarna W
WLLDD
Husqvarna W
WLLDD
ALI
Alingsas W
HUS
Husqvarna W
0
1
–
–
Alingsas W
HUS
Husqvarna W
0
1
–
–
HUS
Husqvarna W
UME
Umea W
1
2
3.90
1.71
Husqvarna W
UME
Umea W
1
2
3.90
1.71
KIF
KIF Orebro W
HUS
Husqvarna W
2
1
1.17
10.00
KIF Orebro W
HUS
Husqvarna W
2
1
1.17
10.00
HUS
Husqvarna W
GOT
Goteborg W
4
4
5.90
1.56
Husqvarna W
GOT
Goteborg W
4
4
5.90
1.56
HUS
Husqvarna W
ELF
Elfsborg W
1
1
8.80
1.42
Husqvarna W
ELF
Elfsborg W
1
1
8.80
1.42
SAN
Sandviken W
HUS
Husqvarna W
3
4
–
–
Sandviken W
HUS
Husqvarna W
3
4
–
–
HUS
Husqvarna W
LIN
Linkoping W
1
3
6.30
1.48
Husqvarna W
LIN
Linkoping W
1
3
6.30
1.48
TRE
Trelleborg W
HUS
Husqvarna W
3
0
1.87
3.50
Trelleborg W
HUS
Husqvarna W
3
0
1.87
3.50
HAC
Hacken II
HUS
Husqvarna W
1
2
2.95
2.00
Hacken II
HUS
Husqvarna W
1
2
2.95
2.00
HUS
Husqvarna W
ENS
Enskede W
0
1
1.76
3.80
Husqvarna W
ENS
Enskede W
0
1
1.76
3.80
Đối đầu
ORE
Orebro SK W
Orebro SK W1·0·0
Husqvarna WHUS

- thg 4 2026 Husqvarna W 0 - 1 Orebro S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation















