Orbit College vs MM Platinum — 1st Division
1st Division · Nam Phi
1
1.87
X
3.10
2
4.18
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ORB
Orbit CollegeMỗi trậnMM PlatinumMM 
Orbit CollegeMỗi trậnMM PlatinumMM 
0.9Bàn thắng / trận0.9
1.2Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ORB
Orbit CollegeTỷ lệMM PlatinumMM 
Orbit CollegeTỷ lệMM PlatinumMM 
30%Trận thắng0%
70%Tài 1.570%
40%Tài 2.550%
40%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ORB
Orbit College
LDLDL
Orbit College
LDLDL
HOP
Hope FC
ORB
Orbit College
1
0
2.57
2.67
Hope FC
ORB
Orbit College
1
0
2.57
2.67
PRE
Pretoria U.
ORB
Orbit College
0
0
2.32
3.10
Pretoria U.
ORB
Orbit College
0
0
2.32
3.10
ORB
Orbit College
LER
Lerumo Lions
1
2
2.20
3.40
Orbit College
LER
Lerumo Lions
1
2
2.20
3.40
ORB
Orbit College
HUN
Hungry Lions
0
0
2.22
3.25
Orbit College
HUN
Hungry Lions
0
0
2.22
3.25
LEI
Leicesterfield
ORB
Orbit College
1
0
–
–
Leicesterfield
ORB
Orbit College
1
0
–
–
ORB
Orbit College
ORL
Orlando P
0
2
37.00
1.09
Orbit College
ORL
Orlando P
0
2
37.00
1.09
STE
Stellenbosch
ORB
Orbit College
2
0
1.82
4.90
Stellenbosch
ORB
Orbit College
2
0
1.82
4.90
ORB
Orbit College
AMA
Amazulu
0
0
3.40
2.65
Orbit College
AMA
Amazulu
0
0
3.40
2.65
MAG
Magesi
ORB
Orbit College
1
2
2.00
5.20
Magesi
ORB
Orbit College
1
2
2.00
5.20
DUR
Durban City
ORB
Orbit College
1
1
1.85
5.40
Durban City
ORB
Orbit College
1
1
1.85
5.40
MM
MM Platinum
LLWDD
MM Platinum
LLWDD
BLA
Black Leopards
MM
MM Platinum
2
0
2.10
3.56
Black Leopards
MM
MM Platinum
2
0
2.10
3.56
MM
MM Platinum
MAR
Marumo Gallants
0
1
2.20
3.20
MM Platinum
MAR
Marumo Gallants
0
1
2.20
3.20
MM
MM Platinum
PRE
Pretoria
2
1
2.62
2.62
MM Platinum
PRE
Pretoria
2
1
2.62
2.62
MIL
Milford FC
MM
MM Platinum
0
0
2.32
3.18
Milford FC
MM
MM Platinum
0
0
2.32
3.18
MM
MM Platinum
BAR
Baroka
0
0
2.71
2.50
MM Platinum
BAR
Baroka
0
0
2.71
2.50
MM
MM Platinum
PLA
Platinum
1
1
2.30
3.10
MM Platinum
PLA
Platinum
1
1
2.30
3.10
CAS
Casric Stars
MM
MM Platinum
2
2
2.06
3.72
Casric Stars
MM
MM Platinum
2
2
2.06
3.72
MAR
Maritzbur
MM
MM Platinum
1
0
2.02
3.65
Maritzbur
MM
MM Platinum
1
0
2.02
3.65
MM
MM Platinum
JDR
JDR Stars
0
0
2.65
2.80
MM Platinum
JDR
JDR Stars
0
0
2.65
2.80
MM
MM Platinum
PRE
Pretoria U.
1
2
2.70
2.58
MM Platinum
PRE
Pretoria U.
1
2
2.70
2.58
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




























