Orbit C vs TS Galaxy U23 — Diski Challenge
Diski Challenge · Nam Phi
1
2.16
X
3.30
2
2.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
71%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ORB
Orbit CMỗi trậnTS Galaxy U23TS 
Orbit CMỗi trậnTS Galaxy U23TS 
1.1Bàn thắng / trận1.4
1.6Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ORB
Orbit CTỷ lệTS Galaxy U23TS 
Orbit CTỷ lệTS Galaxy U23TS 
50%Trận thắng40%
70%Tài 1.580%
60%Tài 2.550%
30%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ORB
Orbit C
LWWDW
Orbit C
LWWDW
MAR
Marumo G
ORB
Orbit C
4
1
2.38
2.55
Marumo G
ORB
Orbit C
4
1
2.38
2.55
DUR
Durban City U23
ORB
Orbit C
0
1
–
–
Durban City U23
ORB
Orbit C
0
1
–
–
ORB
Orbit C
GOL
Golden A
1
0
1.95
3.15
Orbit C
GOL
Golden A
1
0
1.95
3.15
MAG
Magesi U23
ORB
Orbit C
0
0
2.33
2.70
Magesi U23
ORB
Orbit C
0
0
2.33
2.70
AMA
Amazulu U23
ORB
Orbit C
0
3
2.12
2.90
Amazulu U23
ORB
Orbit C
0
3
2.12
2.90
ORB
Orbit C
ORL
Orlando P
0
3
6.25
1.42
Orbit C
ORL
Orlando P
0
3
6.25
1.42
ORB
Orbit C
MAM
Mamelodi
1
6
4.70
1.58
Orbit C
MAM
Mamelodi
1
6
4.70
1.58
SIW
Siwelele U23
ORB
Orbit C
3
1
1.59
4.65
Siwelele U23
ORB
Orbit C
3
1
1.59
4.65
ORB
Orbit C
RIC
Richards B
2
0
2.12
3.00
Orbit C
RIC
Richards B
2
0
2.12
3.00
ORB
Orbit C
STE
Stellenbo
2
1
–
–
Orbit C
STE
Stellenbo
2
1
–
–
TS
TS Galaxy U23
WWWLD
TS Galaxy U23
WWWLD
TS
TS Galaxy U23
POL
Polokwane U23
1
0
2.00
3.40
TS Galaxy U23
POL
Polokwane U23
1
0
2.00
3.40
AMA
AmaZulu U23
TS
TS Galaxy U23
0
1
2.85
2.17
AmaZulu U23
TS
TS Galaxy U23
0
1
2.85
2.17
TS
TS Galaxy U23
POL
Polokwane U23
1
0
1.81
3.85
TS Galaxy U23
POL
Polokwane U23
1
0
1.81
3.85
TS
TS Galaxy U23
DUR
Durban City U23
0
3
2.32
2.62
TS Galaxy U23
DUR
Durban City U23
0
3
2.32
2.62
MAR
Marumo G
TS
TS Galaxy U23
1
1
–
–
Marumo G
TS
TS Galaxy U23
1
1
–
–
TS
TS Galaxy U23
GOL
Golden A
1
3
2.25
2.65
TS Galaxy U23
GOL
Golden A
1
3
2.25
2.65
RIC
Richards B
TS
TS Galaxy U23
0
1
2.18
2.85
Richards B
TS
TS Galaxy U23
0
1
2.18
2.85
STE
Stellenbo
TS
TS Galaxy U23
4
4
1.68
4.30
Stellenbo
TS
TS Galaxy U23
4
4
1.68
4.30
TS
TS Galaxy U23
MAG
Magesi U23
2
0
2.28
2.90
TS Galaxy U23
MAG
Magesi U23
2
0
2.28
2.90
SIW
Siwelele U23
TS
TS Galaxy U23
3
1
1.58
4.55
Siwelele U23
TS
TS Galaxy U23
3
1
1.58
4.55
Đối đầu
ORB
Orbit C
Orbit C0·0·1
TS Galaxy U23TS 

- thg 11 2025 TS Galaxy U23 2 - 0 Orbit C
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















