Orbit C vs Richards B — Diski Challenge
Diski Challenge · Nam Phi
1
2.12
X
3.25
2
3.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ORB
Orbit CMỗi trậnRichards BRIC
Orbit CMỗi trậnRichards BRIC
1.2
Bàn thắng / trận
1.21.0
Bàn thua / trận
2.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ORB
Orbit CTỷ lệRichards BRIC
Orbit CTỷ lệRichards BRIC
5
Trận thắng
36
Tài 1.5
85
Tài 2.5
63
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ORB
Orbit C
LWWWD
Orbit C
LWWWD
MAR
Marumo G
ORB
Orbit C
4
1
2.38
2.55
Marumo G
ORB
Orbit C
4
1
2.38
2.55
ORB
Orbit C
TS
TS Galaxy U23
4
2
2.16
2.90
Orbit C
TS
TS Galaxy U23
4
2
2.16
2.90
DUR
Durban C
ORB
Orbit C
0
1
–
–
Durban C
ORB
Orbit C
0
1
–
–
ORB
Orbit C
GOL
Golden A
1
0
1.95
3.15
Orbit C
GOL
Golden A
1
0
1.95
3.15
MAG
Magesi U23
ORB
Orbit C
0
0
2.33
2.70
Magesi U23
ORB
Orbit C
0
0
2.33
2.70
AMA
Amazulu U23
ORB
Orbit C
0
3
2.12
2.90
Amazulu U23
ORB
Orbit C
0
3
2.12
2.90
ORB
Orbit C
ORL
Orlando P
0
3
6.25
1.42
Orbit C
ORL
Orlando P
0
3
6.25
1.42
ORB
Orbit C
MAM
Mamelodi
1
6
4.70
1.58
Orbit C
MAM
Mamelodi
1
6
4.70
1.58
SIW
Siwelele U23
ORB
Orbit C
3
1
1.59
4.65
Siwelele U23
ORB
Orbit C
3
1
1.59
4.65
ORB
Orbit C
STE
Stellenbo
2
1
–
–
Orbit C
STE
Stellenbo
2
1
–
–
RIC
Richards B
WWLDL
Richards B
WWLDL
SEK
Sekhukhune U
RIC
Richards B
0
4
2.10
3.05
Sekhukhune U
RIC
Richards B
0
4
2.10
3.05
RIC
Richards B
POL
Polokwane C
3
0
1.74
4.10
Richards B
POL
Polokwane C
3
0
1.74
4.10
RIC
Richards B
MAM
Mamelodi
0
2
4.10
1.68
Richards B
MAM
Mamelodi
0
2
4.10
1.68
MAR
Marumo G
RIC
Richards B
2
2
2.10
3.00
Marumo G
RIC
Richards B
2
2
2.10
3.00
RIC
Richards B
ORL
Orlando P
0
1
6.50
1.38
Richards B
ORL
Orlando P
0
1
6.50
1.38
CHI
Chippa U
RIC
Richards B
1
2
3.20
1.93
Chippa U
RIC
Richards B
1
2
3.20
1.93
RIC
Richards B
TS
TS Galaxy U23
0
1
2.18
2.85
Richards B
TS
TS Galaxy U23
0
1
2.18
2.85
AMA
Amazulu U23
RIC
Richards B
1
1
1.93
3.35
Amazulu U23
RIC
Richards B
1
1
1.93
3.35
RIC
Richards B
STE
Stellenbo
1
1
3.75
1.79
Richards B
STE
Stellenbo
1
1
3.75
1.79
KAI
Kaizer C
RIC
Richards B
2
2
2.18
3.05
Kaizer C
RIC
Richards B
2
2
2.18
3.05
Đối đầu
ORB
Orbit C
Orbit C0·1·0
Richards BRIC

- Oct 2025 Richards B 1 - 1 Orbit C
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















