Orbit C vs Golden A — Diski Challenge
Diski Challenge · Nam Phi
1
1.95
X
3.60
2
3.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
79%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ORB
Orbit CMỗi trậnGolden AGOL
Orbit CMỗi trậnGolden AGOL
1.3Bàn thắng / trận1.9
1.7Bàn thua / trận2.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ORB
Orbit CTỷ lệGolden AGOL
Orbit CTỷ lệGolden AGOL
40%Trận thắng40%
80%Tài 1.5100%
70%Tài 2.590%
40%BTTS100%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ORB
Orbit C
LWWDW
Orbit C
LWWDW
MAR
Marumo G
ORB
Orbit C
4
1
2.38
2.55
Marumo G
ORB
Orbit C
4
1
2.38
2.55
ORB
Orbit C
TS
TS Galaxy U23
4
2
2.16
2.90
Orbit C
TS
TS Galaxy U23
4
2
2.16
2.90
DUR
Durban City U23
ORB
Orbit C
0
1
–
–
Durban City U23
ORB
Orbit C
0
1
–
–
MAG
Magesi U23
ORB
Orbit C
0
0
2.33
2.70
Magesi U23
ORB
Orbit C
0
0
2.33
2.70
AMA
Amazulu U23
ORB
Orbit C
0
3
2.12
2.90
Amazulu U23
ORB
Orbit C
0
3
2.12
2.90
ORB
Orbit C
ORL
Orlando P
0
3
6.25
1.42
Orbit C
ORL
Orlando P
0
3
6.25
1.42
ORB
Orbit C
MAM
Mamelodi
1
6
4.70
1.58
Orbit C
MAM
Mamelodi
1
6
4.70
1.58
SIW
Siwelele U23
ORB
Orbit C
3
1
1.59
4.65
Siwelele U23
ORB
Orbit C
3
1
1.59
4.65
ORB
Orbit C
RIC
Richards B
2
0
2.12
3.00
Orbit C
RIC
Richards B
2
0
2.12
3.00
ORB
Orbit C
STE
Stellenbo
2
1
–
–
Orbit C
STE
Stellenbo
2
1
–
–
GOL
Golden A
LWLWL
Golden A
LWLWL
AMA
AmaZulu U23
GOL
Golden A
2
0
2.57
2.47
AmaZulu U23
GOL
Golden A
2
0
2.57
2.47
POL
Polokwane U23
GOL
Golden A
1
3
3.00
2.37
Polokwane U23
GOL
Golden A
1
3
3.00
2.37
GOL
Golden A
MAG
Magesi U23
3
5
–
–
Golden A
MAG
Magesi U23
3
5
–
–
GOL
Golden A
SIW
Siwelele U23
1
0
3.40
2.02
Golden A
SIW
Siwelele U23
1
0
3.40
2.02
GOL
Golden A
DUR
Durban City U23
1
4
2.18
2.95
Golden A
DUR
Durban City U23
1
4
2.18
2.95
KAI
Kaizer C
GOL
Golden A
2
1
1.42
5.90
Kaizer C
GOL
Golden A
2
1
1.42
5.90
TS
TS Galaxy U23
GOL
Golden A
1
3
2.25
2.65
TS Galaxy U23
GOL
Golden A
1
3
2.25
2.65
GOL
Golden A
SEK
Sekhukhune U23
2
2
2.15
2.87
Golden A
SEK
Sekhukhune U23
2
2
2.15
2.87
GOL
Golden A
KAI
Kaizer C
1
1
4.20
1.92
Golden A
KAI
Kaizer C
1
1
4.20
1.92
ORL
Orlando P
GOL
Golden A
1
2
1.30
7.30
Orlando P
GOL
Golden A
1
2
1.30
7.30
Đối đầu
ORB
Orbit C
Orbit C1·0·0
Golden AGOL

- thg 9 2025 Golden A 1 - 2 Orbit C
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















