Omonia A vs Digenis Y — 1. Division
1. Division · Síp
1
1.70
X
3.80
2
5.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
73%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
OMO
Omonia AMỗi trậnDigenis YDIG
Omonia AMỗi trậnDigenis YDIG
1.1Bàn thắng / trận1.8
1.3Bàn thua / trận1.2
51%Kiểm soát bóng48%
11.7Dứt điểm / trận8.0
4.7Phạt góc / trận4.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
OMO
Omonia ATỷ lệDigenis YDIG
Omonia ATỷ lệDigenis YDIG
40%Trận thắng60%
80%Tài 1.580%
50%Tài 2.550%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
OMO
Omonia A
DDDWW
Omonia A
DDDWW
OMO
Omonia A
OLY
Olympiakos
1
1
2.55
2.72
Omonia A
OLY
Olympiakos
1
1
2.55
2.72
KAR
Karmiotissa
OMO
Omonia A
1
1
3.00
2.35
Karmiotissa
OMO
Omonia A
1
1
3.00
2.35
OMO
Omonia
OMO
Omonia A
0
0
1.21
13.00
Omonia
OMO
Omonia A
0
0
1.21
13.00
AEK
AEK Larnaca
OMO
Omonia A
0
1
1.60
5.20
AEK Larnaca
OMO
Omonia A
0
1
1.60
5.20
ETH
Ethnikos A
OMO
Omonia A
1
2
2.85
2.45
Ethnikos A
OMO
Omonia A
1
2
2.85
2.45
OMO
Omonia A
AKR
Akritas
2
1
1.90
4.15
Omonia A
AKR
Akritas
2
1
1.90
4.15
OLY
Olympiakos
OMO
Omonia A
2
1
2.50
2.62
Olympiakos
OMO
Omonia A
2
1
2.50
2.62
OMO
Omonia A
DIG
Digenis Y
1
1
1.70
5.30
Omonia A
DIG
Digenis Y
1
1
1.70
5.30
ANO
Anorthosis
OMO
Omonia A
1
1
2.47
3.15
Anorthosis
OMO
Omonia A
1
1
2.47
3.15
OMO
Omonia A
AEL
AEL
0
3
2.35
3.85
Omonia A
AEL
AEL
0
3
2.35
3.85
DIG
Digenis Y
LLLDL
Digenis Y
LLLDL
OMO
Omonia
DIG
Digenis Y
4
1
1.23
11.50
Omonia
DIG
Digenis Y
4
1
1.23
11.50
DIG
Digenis Y
ARI
Aris
0
1
4.85
1.64
Digenis Y
ARI
Aris
0
1
4.85
1.64
DIG
Digenis Y
OMO
Omonia 29th May
0
3
2.47
2.88
Digenis Y
OMO
Omonia 29th May
0
3
2.47
2.88
DIG
Digenis Y
ENO
Enosis
0
0
1.22
13.00
Digenis Y
ENO
Enosis
0
0
1.22
13.00
ANO
Anorthosis
DIG
Digenis Y
5
2
1.80
4.40
Anorthosis
DIG
Digenis Y
5
2
1.80
4.40
DIG
Digenis Y
AEL
AEL
1
1
2.82
2.50
Digenis Y
AEL
AEL
1
1
2.82
2.50
OMO
Omonia A
DIG
Digenis Y
1
1
1.70
5.30
Omonia A
DIG
Digenis Y
1
1
1.70
5.30
DIG
Digenis Y
ETH
Ethnikos A
3
1
3.05
2.25
Digenis Y
ETH
Ethnikos A
3
1
3.05
2.25
AKR
Akritas
DIG
Digenis Y
0
2
3.15
2.35
Akritas
DIG
Digenis Y
0
2
3.15
2.35
DIG
Digenis Y
OLY
Olympiakos
1
0
2.25
4.30
Digenis Y
OLY
Olympiakos
1
0
2.25
4.30
Đối đầu
OMO
Omonia A
Omonia A1·1·2
Digenis YDIG

- thg 4 2026 Omonia A 1 - 1 Digenis Y
- thg 1 2026 Omonia A 1 - 0 Digenis Y
- thg 9 2025 Digenis Y 2 - 0 Omonia A
- thg 3 2024 Digenis Y 1 - 0 Omonia A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Relegation - Division 2









