Omonia A vs Akritas — 1. Division
1. Division · Síp
1
1.90
X
3.60
2
4.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
OMO
Omonia AMỗi trậnAkritasAKR
Omonia AMỗi trậnAkritasAKR
0.9Bàn thắng / trận1.1
1.3Bàn thua / trận1.8
51%Kiểm soát bóng48%
11.9Dứt điểm / trận8.6
5.8Phạt góc / trận4.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
OMO
Omonia ATỷ lệAkritasAKR
Omonia ATỷ lệAkritasAKR
30%Trận thắng40%
80%Tài 1.580%
50%Tài 2.560%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
OMO
Omonia A
DDWDW
Omonia A
DDWDW
OMO
Omonia A
OLY
Olympiakos
1
1
2.55
2.72
Omonia A
OLY
Olympiakos
1
1
2.55
2.72
KAR
Karmiotissa
OMO
Omonia A
1
1
3.00
2.35
Karmiotissa
OMO
Omonia A
1
1
3.00
2.35
OMO
Omonia A
DIG
Digenis Y
2
1
2.12
3.40
Omonia A
DIG
Digenis Y
2
1
2.12
3.40
OMO
Omonia
OMO
Omonia A
0
0
1.21
13.00
Omonia
OMO
Omonia A
0
0
1.21
13.00
AEK
AEK Larnaca
OMO
Omonia A
0
1
1.60
5.20
AEK Larnaca
OMO
Omonia A
0
1
1.60
5.20
ETH
Ethnikos A
OMO
Omonia A
1
2
2.85
2.45
Ethnikos A
OMO
Omonia A
1
2
2.85
2.45
OLY
Olympiakos
OMO
Omonia A
2
1
2.50
2.62
Olympiakos
OMO
Omonia A
2
1
2.50
2.62
OMO
Omonia A
DIG
Digenis Y
1
1
1.70
5.30
Omonia A
DIG
Digenis Y
1
1
1.70
5.30
ANO
Anorthosis
OMO
Omonia A
1
1
2.47
3.15
Anorthosis
OMO
Omonia A
1
1
2.47
3.15
OMO
Omonia A
AEL
AEL
0
3
2.35
3.85
Omonia A
AEL
AEL
0
3
2.35
3.85
AKR
Akritas
DLWLW
Akritas
DLWLW
AKR
Akritas
ASI
ASIL Lysi
1
1
1.88
3.65
Akritas
ASI
ASIL Lysi
1
1
1.88
3.65
ERM
Ermis
AKR
Akritas
2
0
–
–
Ermis
AKR
Akritas
2
0
–
–
ENO
Enosis(Cyp)
AKR
Akritas(Cyp)
2
3
–
–
Enosis(Cyp)
AKR
Akritas(Cyp)
2
3
–
–
AKR
Akritas
AEL
AEL
1
2
1.69
5.10
Akritas
AEL
AEL
1
2
1.69
5.10
AKR
Akritas
ETH
Ethnikos A
1
0
2.90
2.40
Akritas
ETH
Ethnikos A
1
0
2.90
2.40
ENO
Enosis
AKR
Akritas
1
2
11.00
1.35
Enosis
AKR
Akritas
1
2
11.00
1.35
OLY
Olympiakos
AKR
Akritas
0
1
1.92
4.60
Olympiakos
AKR
Akritas
0
1
1.92
4.60
AKR
Akritas
DIG
Digenis Y
0
2
3.15
2.35
Akritas
DIG
Digenis Y
0
2
3.15
2.35
ANO
Anorthosis
AKR
Akritas
3
2
1.53
6.25
Anorthosis
AKR
Akritas
3
2
1.53
6.25
AKR
Akritas
PAF
Pafos
0
4
14.00
1.22
Akritas
PAF
Pafos
0
4
14.00
1.22
Đối đầu
OMO
Omonia A
Omonia A2·0·0
AkritasAKR

- thg 2 2026 Omonia A 2 - 0 Akritas
- thg 10 2025 Akritas 0 - 1 Omonia A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Relegation - Division 2









