Omiya Ardija vs Vanraure — J2 League
J2 League · Nhật Bản
1
1.56
X
4.20
2
5.40
Hiệp 11-0
- Ozaki Y.Kiến tạo Kato H.1-0 45'
Hiệp 22-1
- Nishio R.Kiến tạo Kato H.2-0 56'
- 65' 2-1Owie W.Kiến tạo Nagata K.
- Carlinhos JuniorKiến tạo Izumi T.3-1 68'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
84%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.44
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
OMI
Omiya ArdijaDự đoánVanraureVAN
Omiya ArdijaDự đoánVanraureVAN
57%Kiểm soát bóng43%
15Tổng dứt điểm10
5Trúng đích4
5Phạt góc3
2Thẻ vàng1
2Việt vị1
12Lỗi11
OMI
Omiya ArdijaThực tếVanraureVAN
Omiya ArdijaThực tếVanraureVAN
56%Kiểm soát bóng44%
16Tổng dứt điểm6
7Trúng đích3
8Phạt góc7
1Thẻ vàng0
1Việt vị3
10Lỗi14
OMI
Omiya ArdijaThực tế · Dự đoánVanraureVAN
Omiya ArdijaThực tế · Dự đoánVanraureVAN
56%57%Kiểm soát bóng44%43%
1615Tổng dứt điểm610
75Trúng đích34
85Phạt góc73
12Thẻ vàng01
12Việt vị31
1012Lỗi1411
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
OMI
Omiya ArdijaMỗi trậnVanraureVAN
Omiya ArdijaMỗi trậnVanraureVAN
1.8Bàn thắng / trận0.3
1.2Bàn thua / trận1.8
59%Kiểm soát bóng48%
14.0Dứt điểm / trận10.5
4.5Phạt góc / trận3.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
OMI
Omiya ArdijaTỷ lệVanraureVAN
Omiya ArdijaTỷ lệVanraureVAN
30%Trận thắng20%
80%Tài 1.570%
50%Tài 2.530%
70%BTTS10%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
OMI
Omiya Ardija
WDLLL
Omiya Ardija
WDLLL
VEG
Vegalta Sendai
OMI
Omiya Ardija
1
2
1.83
3.80
Vegalta Sendai
OMI
Omiya Ardija
1
2
1.83
3.80
OMI
Omiya Ardija
YOK
Yokohama FC
2
2
2.48
2.50
Omiya Ardija
YOK
Yokohama FC
2
2
2.48
2.50
OMI
Omiya Ardija
TOY
Toyama
0
3
2.20
2.87
Omiya Ardija
TOY
Toyama
0
3
2.20
2.87
SAG
Sagan Tosu
OMI
Omiya Ardija
2
1
2.37
2.70
Sagan Tosu
OMI
Omiya Ardija
2
1
2.37
2.70
URA
Urawa
OMI
Omiya Ardija
3
2
1.72
4.50
Urawa
OMI
Omiya Ardija
3
2
1.72
4.50
TEG
Tegevajaro
OMI
Omiya Ardija
1
1
2.57
2.55
Tegevajaro
OMI
Omiya Ardija
1
1
2.57
2.55
OMI
Omiya Ardija
KOF
Kofu
5
1
1.58
5.70
Omiya Ardija
KOF
Kofu
5
1
1.58
5.70
FUJ
Fujieda MYFC
OMI
Omiya Ardija
1
1
3.30
2.10
Fujieda MYFC
OMI
Omiya Ardija
1
1
3.30
2.10
OMI
Omiya Ardija
OIT
Oita Trinita
0
0
1.97
4.40
Omiya Ardija
OIT
Oita Trinita
0
0
1.97
4.40
BLA
Blaublitz
OMI
Omiya Ardija
0
0
3.15
2.22
Blaublitz
OMI
Omiya Ardija
0
0
3.15
2.22
VAN
Vanraure
LLWDL
Vanraure
LLWDL
VAN
Vanraure
MON
Montedio
1
2
3.10
2.37
Vanraure
MON
Montedio
1
2
3.10
2.37
SAG
Sagan Tosu
VAN
Vanraure
2
0
1.68
5.10
Sagan Tosu
VAN
Vanraure
2
0
1.68
5.10
TOK
Tokushima
VAN
Vanraure
0
1
2.02
4.00
Tokushima
VAN
Vanraure
0
1
2.02
4.00
IMA
Imabari
VAN
Vanraure
3
3
2.37
3.25
Imabari
VAN
Vanraure
3
3
2.37
3.25
VAN
Vanraure
YOK
Yokohama FC
0
2
4.50
1.78
Vanraure
YOK
Yokohama FC
0
2
4.50
1.78
IWA
Iwata
VAN
Vanraure
1
2
1.52
6.50
Iwata
VAN
Vanraure
1
2
1.52
6.50
VAN
Vanraure
TEG
Tegevajaro
0
3
3.35
2.17
Vanraure
TEG
Tegevajaro
0
3
3.35
2.17
VAN
Vanraure
SHO
Shonan Bellmare
0
1
3.30
2.23
Vanraure
SHO
Shonan Bellmare
0
1
3.30
2.23
FUJ
Fujieda MYFC
VAN
Vanraure
0
0
2.28
3.00
Fujieda MYFC
VAN
Vanraure
0
0
2.28
3.00
VAN
Vanraure
TOC
Tochigi City
0
2
3.15
2.07
Vanraure
TOC
Tochigi City
0
2
3.15
2.07
Đối đầu
OMI
Omiya Ardija
Omiya Ardija1·1·0
VanraureVAN

- thg 8 2026 Omiya Ardija 2 - 0 Vanraure
- thg 1 2025 Omiya Ardija 3 - 3 Vanraure
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation





















