Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Omiya Ardija vs Vanraure — J2 League

J2 League · Nhật Bản
1 1.56
X 4.20
2 5.40
Hiệp 11-0
  1. Ozaki Y.Kiến tạo Kato H.1-0 45'
Hiệp 22-1
  1. Nishio R.Kiến tạo Kato H.2-0 56'
  2. 65' 2-1Owie W.Kiến tạo Nagata K.
  3. Carlinhos JuniorKiến tạo Izumi T.3-1 68'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
84%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.44 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Omiya Ardija 59%@1.56
Hòa 23%@4.20
Vanraure 18%@5.40
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 16%@7.56
Xỉu 3.5 84%@1.44
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 58%@1.78
Không 42%@1.95
Bet Builder
1X & Under 4.5 85%@1.41
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Omiya ArdijaDự đoánVanraure
57%Kiểm soát bóng43%
15Tổng dứt điểm10
5Trúng đích4
5Phạt góc3
2Thẻ vàng1
2Việt vị1
12Lỗi11
Omiya ArdijaThực tếVanraure
56%Kiểm soát bóng44%
16Tổng dứt điểm6
7Trúng đích3
8Phạt góc7
1Thẻ vàng0
1Việt vị3
10Lỗi14
Omiya ArdijaThực tế · Dự đoánVanraure
56%57%Kiểm soát bóng44%43%
1615Tổng dứt điểm610
75Trúng đích34
85Phạt góc73
12Thẻ vàng01
12Việt vị31
1012Lỗi1411

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Omiya ArdijaMỗi trậnVanraure
1.8Bàn thắng / trận0.3
1.2Bàn thua / trận1.8
59%Kiểm soát bóng48%
14.0Dứt điểm / trận10.5
4.5Phạt góc / trận3.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Omiya ArdijaTỷ lệVanraure
30%Trận thắng20%
80%Tài 1.570%
50%Tài 2.530%
70%BTTS10%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Omiya Ardija WDLLL
W 31 thg 10 Vegalta Sendai Omiya Ardija 1 2 1.83 3.80
D 24 thg 10 Omiya Ardija Yokohama FC 2 2 2.48 2.50
L 21 thg 10 Omiya Ardija Toyama 0 3 2.20 2.87
L 17 thg 10 Sagan Tosu Omiya Ardija 2 1 2.37 2.70
L 7 thg 10 Urawa Omiya Ardija 3 2 1.72 4.50
D 4 thg 10 Tegevajaro Omiya Ardija 1 1 2.57 2.55
W 26 thg 9 Omiya Ardija Kofu 5 1 1.58 5.70
D 19 thg 9 Fujieda MYFC Omiya Ardija 1 1 3.30 2.10
D 12 thg 9 Omiya Ardija Oita Trinita 0 0 1.97 4.40
D 6 thg 9 Blaublitz Omiya Ardija 0 0 3.15 2.22
Vanraure LLWDL
L 31 thg 10 Vanraure Montedio 1 2 3.10 2.37
L 25 thg 10 Sagan Tosu Vanraure 2 0 1.68 5.10
W 21 thg 10 Tokushima Vanraure 0 1 2.02 4.00
D 17 thg 10 Imabari Vanraure 3 3 2.37 3.25
L 4 thg 10 Vanraure Yokohama FC 0 2 4.50 1.78
W 26 thg 9 Iwata Vanraure 1 2 1.52 6.50
L 18 thg 9 Vanraure Tegevajaro 0 3 3.35 2.17
L 12 thg 9 Vanraure Shonan Bellmare 0 1 3.30 2.23
D 5 thg 9 Fujieda MYFC Vanraure 0 0 2.28 3.00
L 2 thg 9 Vanraure Tochigi City 0 2 3.15 2.07

Đối đầu

Omiya Ardija
1·1·0
Vanraure
  • thg 8 2026 Omiya Ardija 2 - 0 Vanraure
  • thg 1 2025 Omiya Ardija 3 - 3 Vanraure

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Vegalta Sendai 13 +11 27
2 Albirex Niigata 13 -2 26
3 Kataller Toyama 13 +11 22
4 Yokohama FC 13 +9 22
5 Shonan Bellmare 13 +3 22
6 Omiya Ardija 13 +7 21
8 Oita Trinita 13 +7 19
9 Iwaki 13 +1 17
10 Sagan Tosu 13 -1 17
11 Tokushima Vortis 13 -2 17
12 Consadole Sapporo 13 -3 17
13 Blaublitz Akita 13 0 16
14 Jubilo Iwata 13 -1 16
15 Fujieda MYFC 13 +1 15
16 Vanraure Hachinohe 13 -12 14
17 Montedio Yamagata 13 -2 13
18 Tochigi City 13 -2 12
19 Imabari 13 -11 11
20 Ventforet Kofu 13 -17 11

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation