Omiya Ardija vs Vanraure — Emperor Cup
Emperor Cup · Nhật Bản
1
1.75
X
3.75
2
4.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
82%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
OMI
Omiya ArdijaDự đoánVanraureVAN
Omiya ArdijaDự đoánVanraureVAN
49%Kiểm soát bóng51%
15Tổng dứt điểm9
5Trúng đích3
4Phạt góc3
1Thẻ vàng1
2Việt vị2
10Lỗi12
OMI
Omiya ArdijaThực tếVanraureVAN
Omiya ArdijaThực tếVanraureVAN
57%Kiểm soát bóng43%
16Tổng dứt điểm6
9Trúng đích3
4Phạt góc5
1Việt vị2
7Lỗi11
OMI
Omiya ArdijaThực tế · Dự đoánVanraureVAN
Omiya ArdijaThực tế · Dự đoánVanraureVAN
57%49%Kiểm soát bóng43%51%
1615Tổng dứt điểm69
95Trúng đích33
44Phạt góc53
12Việt vị22
710Lỗi1112
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
OMI
Omiya ArdijaMỗi trậnVanraureVAN
Omiya ArdijaMỗi trậnVanraureVAN
2.2Bàn thắng / trận0.5
1.6Bàn thua / trận1.2
51%Kiểm soát bóng53%
11.7Dứt điểm / trận11.2
3.8Phạt góc / trận4.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
OMI
Omiya ArdijaTỷ lệVanraureVAN
Omiya ArdijaTỷ lệVanraureVAN
60%Trận thắng10%
90%Tài 1.560%
80%Tài 2.510%
80%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
OMI
Omiya Ardija
DWDDD
Omiya Ardija
DWDDD
TEG
Tegevajar
OMI
Omiya Ardija
1
1
2.57
2.55
Tegevajar
OMI
Omiya Ardija
1
1
2.57
2.55
OMI
Omiya Ardija
KOF
Kofu
5
1
1.58
5.70
Omiya Ardija
KOF
Kofu
5
1
1.58
5.70
FUJ
Fujieda MYFC
OMI
Omiya Ardija
1
1
3.30
2.10
Fujieda MYFC
OMI
Omiya Ardija
1
1
3.30
2.10
OMI
Omiya Ardija
OIT
Oita Trinita
0
0
1.97
4.40
Omiya Ardija
OIT
Oita Trinita
0
0
1.97
4.40
BLA
Blaublitz
OMI
Omiya Ardija
0
0
3.15
2.22
Blaublitz
OMI
Omiya Ardija
0
0
3.15
2.22
GAI
Gainare Tottori
OMI
Omiya Ardija
3
1
4.20
1.90
Gainare Tottori
OMI
Omiya Ardija
3
1
4.20
1.90
OMI
Omiya Ardija
SHO
Shonan Bellmare
2
2
2.32
2.80
Omiya Ardija
SHO
Shonan Bellmare
2
2
2.32
2.80
CON
Consadole
OMI
Omiya Ardija
1
4
2.85
2.36
Consadole
OMI
Omiya Ardija
1
4
2.85
2.36
IMA
Imabari
OMI
Omiya Ardija
2
3
3.00
2.27
Imabari
OMI
Omiya Ardija
2
3
3.00
2.27
OMI
Omiya Ardija
ALB
Albirex Niigata
1
0
2.27
2.95
Omiya Ardija
ALB
Albirex Niigata
1
0
2.27
2.95
VAN
Vanraure
LWLLD
Vanraure
LWLLD
VAN
Vanraure
YOK
Yokohama FC
0
2
4.50
1.78
Vanraure
YOK
Yokohama FC
0
2
4.50
1.78
IWA
Iwata
VAN
Vanraure
1
2
1.52
6.50
Iwata
VAN
Vanraure
1
2
1.52
6.50
VAN
Vanraure
TEG
Tegevajar
0
3
3.35
2.17
Vanraure
TEG
Tegevajar
0
3
3.35
2.17
VAN
Vanraure
SHO
Shonan Bellmare
0
1
3.30
2.23
Vanraure
SHO
Shonan Bellmare
0
1
3.30
2.23
FUJ
Fujieda MYFC
VAN
Vanraure
0
0
2.28
3.00
Fujieda MYFC
VAN
Vanraure
0
0
2.28
3.00
VAN
Vanraure
TOC
Tochigi City
0
2
3.15
2.07
Vanraure
TOC
Tochigi City
0
2
3.15
2.07
VAN
Vanraure
BLA
Blaublitz
1
0
2.70
2.63
Vanraure
BLA
Blaublitz
1
0
2.70
2.63
VAN
Vanraure
VEG
Vegalta Sendai
0
2
4.10
1.87
Vanraure
VEG
Vegalta Sendai
0
2
4.10
1.87
TOC
Tochigi City
VAN
Vanraure
5
0
2.35
3.00
Tochigi City
VAN
Vanraure
5
0
2.35
3.00
VAN
Vanraure
TOY
Toyama
2
0
2.65
2.52
Vanraure
TOY
Toyama
2
0
2.65
2.52
Đối đầu
OMI
Omiya Ardija
Omiya Ardija0·1·0
VanraureVAN

- thg 1 2025 Omiya Ardija 3 - 3 Vanraure

