Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Omiya Ardija vs Kofu — J2 League

J2 League · Nhật Bản
1 1.58
X 4.20
2 5.70
Hiệp 12-0
  1. CapriniKiến tạo Sekiguchi K.1-0 28'
  2. Carlinhos JuniorKiến tạo Sekiguchi K.2-0 40'
Hiệp 23-1
  1. Carlinhos JuniorPhạt đền3-0 50'
  2. Izumi T.Kiến tạo Kaua Diniz4-0 84'
  3. 86' 4-1Naito Y.Kiến tạo Takei S.
  4. Kobayashi Y.Kiến tạo Kaua Diniz5-1 90+3'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
Omiya Ardija thắng 1 Tỷ lệ @1.58 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Omiya Ardija 75%@1.58
Hòa 14%@4.20
Kofu 11%@5.70
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 25%@4.26
Xỉu 3.5 75%@1.42
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 56%@1.79
Không 44%@1.95
Bet Builder
1X & Under 5.5 85%@1.24
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Omiya ArdijaDự đoánKofu
54%Kiểm soát bóng46%
18Tổng dứt điểm8
6Trúng đích3
5Phạt góc4
2Thẻ vàng2
2Việt vị1
10Lỗi11
Omiya ArdijaThực tếKofu
58%Kiểm soát bóng42%
9Tổng dứt điểm9
7Trúng đích3
2Phạt góc4
2Thẻ vàng0
2Việt vị6
12Lỗi8
Omiya ArdijaThực tế · Dự đoánKofu
58%54%Kiểm soát bóng42%46%
918Tổng dứt điểm98
76Trúng đích33
25Phạt góc44
22Thẻ vàng02
22Việt vị61
1210Lỗi811

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Omiya ArdijaMỗi trậnKofu
1.6Bàn thắng / trận0.9
1.1Bàn thua / trận1.7
58%Kiểm soát bóng49%
15.9Dứt điểm / trận9.2
4.4Phạt góc / trận3.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Omiya ArdijaTỷ lệKofu
40%Trận thắng30%
70%Tài 1.580%
50%Tài 2.560%
60%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Omiya Ardija DDDLD
D 19 thg 9 Fujieda MYFC Omiya Ardija 1 1 3.30 2.10
D 12 thg 9 Omiya Ardija Oita Trinita 0 0 1.97 4.40
D 6 thg 9 Blaublitz Omiya Ardija 0 0 3.15 2.22
L 2 thg 9 Gainare Tottori Omiya Ardija 3 1 4.20 1.90
D 29 thg 8 Omiya Ardija Shonan Bellmare 2 2 2.32 2.80
W 26 thg 8 Omiya Ardija Vanraure 2 0 1.75 4.60
W 22 thg 8 Consadole Omiya Ardija 1 4 2.85 2.36
W 15 thg 8 Imabari Omiya Ardija 2 3 3.00 2.27
W 8 thg 8 Omiya Ardija Albirex Niigata 1 0 2.27 2.95
D 1 thg 8 Urawa Omiya Ardija 2 2 – –
Kofu LLLLW
L 3 thg 10 Kofu Toyama 1 2 4.10 1.83
L 23 thg 9 Kashima Kofu 3 1 1.20 13.50
L 19 thg 9 Kofu Tokushima 0 1 3.35 2.25
L 12 thg 9 Kofu Iwata 0 1 3.65 2.25
W 5 thg 9 Montedio Kofu 1 2 1.71 4.30
L 2 thg 9 Osaka Kofu 3 0 2.65 2.41
W 29 thg 8 Kofu Consadole 2 1 3.05 2.37
W 26 thg 8 Consadole Kofu 1 3 2.00 3.75
L 22 thg 8 Blaublitz Kofu 3 0 2.32 3.40
D 15 thg 8 Kofu Tegevajar 1 1 3.05 2.43

Đối đầu

Omiya Ardija
1·0·3
Kofu
  • thg 4 2026 Omiya Ardija 1 - 2 Kofu
  • thg 3 2026 Kofu 2 - 1 Omiya Ardija
  • thg 7 2025 Kofu 1 - 0 Omiya Ardija
  • thg 2 2025 Omiya Ardija 1 - 0 Kofu

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
2 Kataller Toyama 9 +9 17
3 Vegalta Sendai 8 +8 17
4 Omiya Ardija 8 +9 16
5 Shonan Bellmare 9 +2 16
6 Yokohama FC 8 +5 14
7 Fujieda MYFC 9 +3 13
11 Tochigi City 8 +1 10
12 Blaublitz Akita 8 +1 10
13 Jubilo Iwata 8 -1 10
15 Iwaki 8 -4 9
16 Oita Trinita 8 +1 8
17 Sagan Tosu 8 -3 8
18 Ventforet Kofu 9 -10 7
20 Imabari 8 -10 4

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation