Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Olympic vs Metalourg — Super League

Super League · Uzbekistan
1 2.34
X 2.88
2 3.20

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
63%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.30 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Olympic 57%@2.34
Hòa 23%@2.88
Metalourg 20%@3.20
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 31%@3.29
Xỉu 2.5 69%@1.48
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@2.08
Không 56%@1.67

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

OlympicMỗi trậnMetalourg
0.9Bàn thắng / trận0.6
1.1Bàn thua / trận1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

OlympicTỷ lệMetalourg
30%Trận thắng0%
60%Tài 1.550%
20%Tài 2.530%
30%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Olympic DLWLL
D 2 thg 11 Olympic Aral 0 0 – –
L 28 thg 10 Olimpik-Mobiuz Olympic 2 0 – –
W 16 thg 10 Olympic Jayxun 3 1 – –
L 5 thg 10 Lokomotiv Olympic 2 0 – –
L 23 thg 9 Olympic FarDu 1 3 – –
L 14 thg 9 Aral Olympic 3 1 – –
L 25 thg 8 Olympic Olimpik-Mobiuz 0 1 – –
L 18 thg 8 Jayxun Olympic 3 1 – –
L 13 thg 8 Olympic Lokomotiv 0 2 – –
L 28 thg 6 Olimpik-Mobiuz Olympic 4 0 – –
Metalourg WWWWW
W 20 thg 9 Metalourg Jayxun 1 0 – –
W 7 thg 9 Metalourg Pakhtakor II 1 0 1.29 7.40
W 2 thg 9 Olimpik-Mobiuz Metalourg 2 3 – –
W 27 thg 8 BuxDu Metalourg 0 4 7.30 1.36
W 20 thg 8 Qiziriq Metalourg 0 3 – –
W 15 thg 8 Respublika FA Metalourg 1 3 4.55 1.62
D 10 thg 8 Metalourg Yaypan 1 1 1.27 8.75
L 5 thg 8 Aral Metalourg 1 0 1.87 3.65
W 31 thg 7 Metalourg Lochin 5 0 – –
L 23 thg 7 Gazalkent Metalourg 3 2 4.00 1.82

Đối đầu

Olympic
1·0·0
Metalourg
  • thg 6 2024 Metalourg 1 - 4 Olympic

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Nasaf 48 +43 101
2 Neftchi 46 +27 91
3 Pakhtakor 44 +45 82
4 Olmaliq 49 +15 78
5 Dinamo S 44 +15 74
6 Sogdiana 48 +10 66
7 Navbahor 45 +5 65
8 Surkhon 44 -4 59
9 Qizilqum 45 -20 55
10 Andijan (Uzb) 48 -14 54
11 Bunyodkor 38 -10 48
12 Kokand-1912 27 -12 30
13 Xorazm 27 -1 28
14 Mash'al 28 -28 25
15 Buxoro 29 -21 24
16 Metalourg 19 -7 17
17 Shortan 22 -19 15
18 Olympic 16 -15 11
19 Lokomotiv 13 -9 9