Olympic vs Metalourg — Super League
Super League · Uzbekistan
1
2.34
X
2.88
2
3.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
63%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
OLY
OlympicMỗi trậnMetalourgMET
OlympicMỗi trậnMetalourgMET
0.9
Bàn thắng / trận
0.61.1
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
OLY
OlympicTỷ lệMetalourgMET
OlympicTỷ lệMetalourgMET
30%
Trận thắng
0%60%
Tài 1.5
50%20%
Tài 2.5
30%30%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
OLY
Olympic
DLWLL
Olympic
DLWLL
OLY
Olympic
ARA
Aral
0
0
–
–
Olympic
ARA
Aral
0
0
–
–
OLI
Olimpik-Mobi
OLY
Olympic
2
0
–
–
Olimpik-Mobi
OLY
Olympic
2
0
–
–
OLY
Olympic
JAY
Jayxun
3
1
–
–
Olympic
JAY
Jayxun
3
1
–
–
LOK
Lokomotiv
OLY
Olympic
2
0
–
–
Lokomotiv
OLY
Olympic
2
0
–
–
OLY
Olympic
FAR
FarDu
1
3
–
–
Olympic
FAR
FarDu
1
3
–
–
ARA
Aral
OLY
Olympic
3
1
–
–
Aral
OLY
Olympic
3
1
–
–
OLY
Olympic
OLI
Olimpik-Mobi
0
1
–
–
Olympic
OLI
Olimpik-Mobi
0
1
–
–
JAY
Jayxun
OLY
Olympic
3
1
–
–
Jayxun
OLY
Olympic
3
1
–
–
OLY
Olympic
LOK
Lokomotiv
0
2
–
–
Olympic
LOK
Lokomotiv
0
2
–
–
OLI
Olimpik-Mobi
OLY
Olympic
4
0
–
–
Olimpik-Mobi
OLY
Olympic
4
0
–
–
MET
Metalourg
WDLWL
Metalourg
WDLWL
RES
Respublika
MET
Metalourg
1
3
4.55
1.62
Respublika
MET
Metalourg
1
3
4.55
1.62
MET
Metalourg
YAY
Yaypan
1
1
1.27
8.75
Metalourg
YAY
Yaypan
1
1
1.27
8.75
ARA
Aral
MET
Metalourg
1
0
1.87
3.65
Aral
MET
Metalourg
1
0
1.87
3.65
MET
Metalourg
LOC
Lochin
5
0
–
–
Metalourg
LOC
Lochin
5
0
–
–
GAZ
Gazalkent
MET
Metalourg
3
2
4.00
1.82
Gazalkent
MET
Metalourg
3
2
4.00
1.82
MET
Metalourg
FAR
FarDu
7
0
1.70
4.10
Metalourg
FAR
FarDu
7
0
1.70
4.10
SHO
Shortan
MET
Metalourg
1
0
2.80
2.30
Shortan
MET
Metalourg
1
0
2.80
2.30
MET
Metalourg
KAT
Kattaqurgon
1
1
1.68
4.35
Metalourg
KAT
Kattaqurgon
1
1
1.68
4.35
JAY
Jayxun
MET
Metalourg
2
0
3.90
1.75
Jayxun
MET
Metalourg
2
0
3.90
1.75
MET
Metalourg
OLI
Olimpik-Mobi
1
1
1.44
5.50
Metalourg
OLI
Olimpik-Mobi
1
1
1.44
5.50
Đối đầu
OLY
Olympic
Olympic1·0·0
MetalourgMET

- thg 6 2024 Metalourg 1 - 4 Olympic
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




















