Olmaliq vs Xorazm — Cup
Cup · Uzbekistan
1
1.52
X
3.85
2
5.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
OLM
OlmaliqMỗi trậnXorazmXOR
OlmaliqMỗi trậnXorazmXOR
1.5Bàn thắng / trận0.8
1.4Bàn thua / trận1.6
56%Kiểm soát bóng48%
12.7Dứt điểm / trận7.9
7.7Phạt góc / trận3.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
OLM
OlmaliqTỷ lệXorazmXOR
OlmaliqTỷ lệXorazmXOR
50%Trận thắng20%
70%Tài 1.560%
60%Tài 2.540%
60%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
OLM
Olmaliq
LDLLW
Olmaliq
LDLLW
OLM
Olmaliq
PAK
Pakhtakor
1
3
3.10
2.12
Olmaliq
PAK
Pakhtakor
1
3
3.10
2.12
SUR
Surkhon
OLM
Olmaliq
0
0
3.70
1.95
Surkhon
OLM
Olmaliq
0
0
3.70
1.95
OLM
Olmaliq
DIN
Dinamo S
0
1
1.97
3.50
Olmaliq
DIN
Dinamo S
0
1
1.97
3.50
BUX
Buxoro
OLM
Olmaliq
2
0
2.65
2.47
Buxoro
OLM
Olmaliq
2
0
2.65
2.47
BUN
Bunyodkor
OLM
Olmaliq
2
3
4.75
1.78
Bunyodkor
OLM
Olmaliq
2
3
4.75
1.78
OLM
Olmaliq
NAS
Nasaf
1
2
2.25
3.00
Olmaliq
NAS
Nasaf
1
2
2.25
3.00
OLM
Olmaliq
MAS
Mash'al
2
1
1.37
7.30
Olmaliq
MAS
Mash'al
2
1
1.37
7.30
KOK
Kokand-1912
OLM
Olmaliq
1
4
3.25
2.20
Kokand-1912
OLM
Olmaliq
1
4
3.25
2.20
NAV
Navbahor
OLM
Olmaliq
2
3
1.75
4.60
Navbahor
OLM
Olmaliq
2
3
1.75
4.60
OLM
Olmaliq
NEF
Neftchi
0
0
5.75
1.57
Olmaliq
NEF
Neftchi
0
0
5.75
1.57
XOR
Xorazm
DLLDW
Xorazm
DLLDW
XOR
Xorazm
SOG
Sogdiana
0
0
2.67
2.47
Xorazm
SOG
Sogdiana
0
0
2.67
2.47
AND
Andijan (Uzb)
XOR
Xorazm
1
0
1.65
4.95
Andijan (Uzb)
XOR
Xorazm
1
0
1.65
4.95
XOR
Xorazm
LOK
Lokomotiv
1
3
2.80
2.35
Xorazm
LOK
Lokomotiv
1
3
2.80
2.35
DIN
Dinamo S
XOR
Xorazm
2
2
1.85
4.00
Dinamo S
XOR
Xorazm
2
2
1.85
4.00
XOR
Xorazm
MAS
Mash'al
2
0
1.67
4.85
Xorazm
MAS
Mash'al
2
0
1.67
4.85
NAV
Navbahor
XOR
Xorazm
5
1
1.37
8.10
Navbahor
XOR
Xorazm
5
1
1.37
8.10
XOR
Xorazm
SUR
Surkhon
1
0
2.05
3.55
Xorazm
SUR
Surkhon
1
0
2.05
3.55
PAK
Pakhtakor
XOR
Xorazm
2
1
1.40
7.10
Pakhtakor
XOR
Xorazm
2
1
1.40
7.10
SOG
Sogdiana
XOR
Xorazm
2
0
2.05
3.50
Sogdiana
XOR
Xorazm
2
0
2.05
3.50
XOR
Xorazm
AND
Andijan (Uzb)
0
3
2.63
2.80
Xorazm
AND
Andijan (Uzb)
0
3
2.63
2.80
Đối đầu
OLM
Olmaliq
Olmaliq2·0·1
XorazmXOR

- thg 3 2026 Xorazm 1 - 0 Olmaliq
- thg 8 2025 Olmaliq 3 - 1 Xorazm
- thg 4 2025 Xorazm 0 - 1 Olmaliq
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
















