Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Olmaliq vs Xorazm — Cup

Cup · Uzbekistan
1 1.52
X 3.85
2 5.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Xem mọi kèo và xác suất của trận này với gói thành viên.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

OlmaliqMỗi trậnXorazm
1.5Bàn thắng / trận0.8
1.4Bàn thua / trận1.6
56%Kiểm soát bóng48%
12.7Dứt điểm / trận7.9
7.7Phạt góc / trận3.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

OlmaliqTỷ lệXorazm
50%Trận thắng20%
70%Tài 1.560%
60%Tài 2.540%
60%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Olmaliq LDLLW
L 9 thg 9 Olmaliq Pakhtakor 1 3 3.10 2.12
D 25 thg 8 Surkhon Olmaliq 0 0 3.70 1.95
L 19 thg 8 Olmaliq Dinamo S 0 1 1.97 3.50
L 13 thg 8 Buxoro Olmaliq 2 0 2.65 2.47
W 8 thg 8 Bunyodkor Olmaliq 2 3 4.75 1.78
L 3 thg 8 Olmaliq Nasaf 1 2 2.25 3.00
W 27 thg 7 Olmaliq Mash'al 2 1 1.37 7.30
W 22 thg 7 Kokand-1912 Olmaliq 1 4 3.25 2.20
W 17 thg 7 Navbahor Olmaliq 2 3 1.75 4.60
D 3 thg 5 Olmaliq Neftchi 0 0 5.75 1.57
Xorazm DLLDW
D 10 thg 9 Xorazm Sogdiana 0 0 2.67 2.47
L 25 thg 8 Andijan (Uzb) Xorazm 1 0 1.65 4.95
L 20 thg 8 Xorazm Lokomotiv 1 3 2.80 2.35
D 14 thg 8 Dinamo S Xorazm 2 2 1.85 4.00
W 7 thg 8 Xorazm Mash'al 2 0 1.67 4.85
L 2 thg 8 Navbahor Xorazm 5 1 1.37 8.10
W 28 thg 7 Xorazm Surkhon 1 0 2.05 3.55
L 21 thg 7 Pakhtakor Xorazm 2 1 1.40 7.10
L 16 thg 7 Sogdiana Xorazm 2 0 2.05 3.50
L 4 thg 5 Xorazm Andijan (Uzb) 0 3 2.63 2.80

Đối đầu

Olmaliq
2·0·1
Xorazm
  • thg 3 2026 Xorazm 1 - 0 Olmaliq
  • thg 8 2025 Olmaliq 3 - 1 Xorazm
  • thg 4 2025 Xorazm 0 - 1 Olmaliq

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Sogdiana 1 +2 3
2 Lokomotiv 1 +1 3
3 Navbahor 1 +1 3
4 Neftchi 1 +1 3
5 PFKPFK Guliston 1 +1 3
8 Gazalkent 1 0 1
9 Kokand-1912 1 0 1
10 Olmaliq 1 0 1
11 Xorazm 1 0 1
12 Bunyodkor 1 -1 0
13 Nasaf 1 -1 0
14 Pakhtakor 1 -1 0
15 Surkhon 1 -1 0
16 Jayxun 1 -2 0