Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Olmaliq vs Neftchi — Super League

Super League · Uzbekistan
1 5.75
X 3.70
2 1.57

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
79%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.34 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Olmaliq 15%@5.75
Hòa 23%@3.70
Neftchi 62%@1.57
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 79%@1.34
Xỉu 1.5 21%@5.04
Cả hai đội ghi bànBTTS
42%@2.10
Không 58%@1.70

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

OlmaliqMỗi trậnNeftchi
1.4
Bàn thắng / trận
2.3
1.4
Bàn thua / trận
0.3
50
% kiểm soát bóng
56
9.2
Dứt điểm / trận
12.4
5.0
Phạt góc / trận
6.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

OlmaliqTỷ lệNeftchi
4
Trận thắng
9
7
Tài 1.5
7
6
Tài 2.5
6
7
BTTS
2

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Olmaliq LWLWW
L 13 Aug Buxoro Olmaliq 2 0 2.65 2.47
W 8 Aug Bunyodkor Olmaliq 2 3 4.75 1.78
L 3 Aug Olmaliq Nasaf 1 2 2.25 3.00
W 27 Jul Olmaliq Mash'al 2 1 1.37 7.30
W 22 Jul Kokand-1912 Olmaliq 1 4 3.25 2.20
W 17 Jul Navbahor Olmaliq 2 3 1.75 4.60
W 27 Apr Olmaliq Lokomotiv 2 1 2.30 3.25
D 23 Apr Dinamo S Olmaliq 2 2 2.35 3.15
W 17 Apr Olmaliq Buxoro 3 2 1.75 4.75
W 12 Apr Andijan (Uzb) Olmaliq 1 2 2.55 3.00
Neftchi WWDDW
W 13 Aug Andijan (Uzb) Neftchi 0 3 4.25 1.78
W 8 Aug Neftchi Qizilqum 5 0 1.26 10.25
D 3 Aug Dinamo S Neftchi 0 0 3.75 1.90
D 28 Jul Neftchi Navbahor 1 1 1.66 4.85
W 21 Jul Sogdiana Neftchi 1 5 5.90 1.52
W 16 Jul Neftchi Buxoro 2 1 1.29 8.80
L 8 Jul Zenit Neftchi 4 1 1.30 9.65
W 29 Apr Neftchi Kokand-1912 4 0 1.37 9.50
W 24 Apr Xorazm Neftchi 0 2 7.25 1.53
W 18 Apr Neftchi Nasaf 2 1 1.53 6.75

Đối đầu

Olmaliq
0·1·3
Neftchi
  • Oct 2025 Neftchi 1 - 0 Olmaliq
  • May 2025 Olmaliq 2 - 2 Neftchi
  • Oct 2024 Olmaliq 1 - 2 Neftchi
  • May 2024 Neftchi 1 - 0 Olmaliq

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Neftchi 17 +35 42
2 Pakhtakor 17 +13 38
3 Navbahor 17 +11 31
4 Buxoro 17 +5 30
5 Olmaliq 17 +3 28
6 Lokomotiv 17 +1 25
7 Nasaf 17 +4 25
8 Dinamo Samarqand 17 -2 22
9 Andijan 17 +2 21
10 Sogdiana 17 -5 21
11 Xorazm 17 -8 20
12 Qizilqum 17 -9 20
13 Bunyodkor 17 -7 19
14 Surkhon 17 -10 18
15 Kokand-1912 17 -10 15
16 Mash'al 17 -23 4

Chú thích

  • AFC Champions League Elite League Stage
  • AFC CL Qualifying
  • AFC Champions League 2 Group Stage
  • Relegation Play-offs
  • Relegation