Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Olmaliq vs Lokomotiv — Super League

Super League · Uzbekistan
1 2.30
X 3.30
2 3.25

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
80%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.35 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Olmaliq 32%@2.30
Hòa 45%@3.30
Lokomotiv 23%@3.25
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 80%@1.35
Xỉu 1.5 20%@5.40
Cả hai đội ghi bànBTTS
76%@1.87
Không 24%@1.88

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

OlmaliqMỗi trậnLokomotiv
1.4
Bàn thắng / trận
1.3
1.6
Bàn thua / trận
1.5
50%
Kiểm soát bóng
52%
9.0
Dứt điểm / trận
10.3
4.9
Phạt góc / trận
4.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

OlmaliqTỷ lệLokomotiv
30%
Trận thắng
40%
70%
Tài 1.5
90%
60%
Tài 2.5
50%
70%
BTTS
60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Olmaliq LWLWW
L 13 thg 8 Buxoro Olmaliq 2 0 2.65 2.47
W 8 thg 8 Bunyodkor Olmaliq 2 3 4.75 1.78
L 3 thg 8 Olmaliq Nasaf 1 2 2.25 3.00
W 27 thg 7 Olmaliq Mash'al 2 1 1.37 7.30
W 22 thg 7 Kokand-1912 Olmaliq 1 4 3.25 2.20
W 17 thg 7 Navbahor Olmaliq 2 3 1.75 4.60
D 3 thg 5 Olmaliq Neftchi 0 0 5.75 1.57
D 23 thg 4 Dinamo S Olmaliq 2 2 2.35 3.15
W 17 thg 4 Olmaliq Buxoro 3 2 1.75 4.75
W 12 thg 4 Andijan (Uzb) Olmaliq 1 2 2.55 3.00
Lokomotiv LWLWD
L 15 thg 8 Kokand-1912 Lokomotiv 2 1 3.10 2.27
W 7 thg 8 Lokomotiv Dinamo S 2 1 2.22 3.00
L 1 thg 8 Buxoro Lokomotiv 2 1 2.47 2.87
W 27 thg 7 Lokomotiv Sogdiana 3 1 2.05 3.55
D 22 thg 7 Lokomotiv Andijan (Uzb) 3 3 2.10 3.60
D 17 thg 7 Pakhtakor Lokomotiv 1 1 1.53 5.40
W 4 thg 5 Lokomotiv Qizilqum 1 0 1.80 5.00
W 23 thg 4 Nasaf Lokomotiv 2 3 2.15 3.75
L 17 thg 4 Lokomotiv Navbahor 0 2 3.30 2.35
W 12 thg 4 Dinamo S Lokomotiv 1 2 1.90 4.00

Đối đầu

Olmaliq
1·0·0
Lokomotiv
  • thg 9 2024 Olmaliq 1 - 0 Lokomotiv

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Neftchi 17 +35 42
2 Pakhtakor 17 +13 38
3 Navbahor 17 +11 31
4 Buxoro 17 +5 30
5 Olmaliq 17 +3 28
6 Lokomotiv 17 +1 25
7 Nasaf 17 +4 25
8 Dinamo Samarqand 17 -2 22
9 Andijan 17 +2 21
10 Sogdiana 17 -5 21
11 Xorazm 17 -8 20
12 Qizilqum 17 -9 20
13 Bunyodkor 17 -7 19
14 Surkhon 17 -10 18
15 Kokand-1912 17 -10 15
16 Mash'al 17 -23 4

Chú thích

  • AFC Champions League Elite League Stage
  • AFC CL Qualifying
  • AFC Champions League 2 Group Stage
  • Relegation Play-offs
  • Relegation