Olimpik-Mobiuz vs Aral — Pro League A
Pro League A · Uzbekistan
1
3.00
X
3.20
2
2.17
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
63%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
OLI
Olimpik-MobiuzChỉ sốAralARA
Olimpik-MobiuzChỉ sốAralARA
52%Kiểm soát bóng48%
16Tổng dứt điểm14
6Trúng đích6
4Phạt góc7
3Việt vị0
16Lỗi0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
OLI
Olimpik-MobiuzMỗi trậnAralARA
Olimpik-MobiuzMỗi trậnAralARA
2.0Bàn thắng / trận2.3
0.9Bàn thua / trận0.5
54%Kiểm soát bóng50%
14.5Dứt điểm / trận12.7
5.1Phạt góc / trận5.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
OLI
Olimpik-MobiuzTỷ lệAralARA
Olimpik-MobiuzTỷ lệAralARA
50%Trận thắng80%
70%Tài 1.570%
60%Tài 2.550%
60%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
OLI
Olimpik-Mobiuz
DWLWD
Olimpik-Mobiuz
DWLWD
AND
Andijan (Uzb)
OLI
Olimpik-Mobiuz
2
2
1.33
7.10
Andijan (Uzb)
OLI
Olimpik-Mobiuz
2
2
1.33
7.10
OLI
Olimpik-Mobiuz
BUX
BuxDu
2
1
–
–
Olimpik-Mobiuz
BUX
BuxDu
2
1
–
–
OLI
Olimpik-Mobiuz
MET
Metalourg
2
3
–
–
Olimpik-Mobiuz
MET
Metalourg
2
3
–
–
GAZ
Gazalkent
OLI
Olimpik-Mobiuz
0
1
2.42
2.42
Gazalkent
OLI
Olimpik-Mobiuz
0
1
2.42
2.42
OLI
Olimpik-Mobiuz
SHO
Shortan
0
0
1.70
4.20
Olimpik-Mobiuz
SHO
Shortan
0
0
1.70
4.20
OLI
Olimpik-Mobiuz
JAY
Jayxun
2
1
1.42
6.10
Olimpik-Mobiuz
JAY
Jayxun
2
1
1.42
6.10
PAK
Pakhtakor II
OLI
Olimpik-Mobiuz
1
4
4.20
1.60
Pakhtakor II
OLI
Olimpik-Mobiuz
1
4
4.20
1.60
OLI
Olimpik-Mobiuz
QIZ
Qiziriq
3
0
1.33
6.60
Olimpik-Mobiuz
QIZ
Qiziriq
3
0
1.33
6.60
OLI
Olimpik-Mobiuz
LOC
Lochin
2
3
–
–
Olimpik-Mobiuz
LOC
Lochin
2
3
–
–
YAY
Yaypan
OLI
Olimpik-Mobiuz
1
6
2.15
2.95
Yaypan
OLI
Olimpik-Mobiuz
1
6
2.15
2.95
ARA
Aral
WDWWD
Aral
WDWWD
ARA
Aral
LOC
Lochin
2
0
1.65
4.90
Aral
LOC
Lochin
2
0
1.65
4.90
FAR
FarDu
ARA
Aral
1
1
2.75
2.32
FarDu
ARA
Aral
1
1
2.75
2.32
ARA
Aral
KAT
Kattaqurgon
1
0
1.50
5.70
Aral
KAT
Kattaqurgon
1
0
1.50
5.70
ARA
Aral
BUX
BuxDu
2
0
–
–
Aral
BUX
BuxDu
2
0
–
–
RES
Respublika FA
ARA
Aral
0
0
–
–
Respublika FA
ARA
Aral
0
0
–
–
ARA
Aral
MET
Metalourg
1
0
1.87
3.65
Aral
MET
Metalourg
1
0
1.87
3.65
GAZ
Gazalkent
ARA
Aral
0
2
3.40
2.00
Gazalkent
ARA
Aral
0
2
3.40
2.00
ARA
Aral
SHO
Shortan
3
1
1.71
4.00
Aral
SHO
Shortan
3
1
1.71
4.00
JAY
Jayxun
ARA
Aral
1
4
6.40
1.47
Jayxun
ARA
Aral
1
4
6.40
1.47
ARA
Aral
PAK
Pakhtakor II
3
0
–
–
Aral
PAK
Pakhtakor II
3
0
–
–
Đối đầu
OLI
Olimpik-Mobiuz
Olimpik-Mobiuz1·0·3
AralARA

- thg 4 2026 Aral 1 - 0 Olimpik-Mobiuz
- thg 10 2025 Olimpik-Mobiuz 3 - 1 Aral
- thg 8 2025 Aral 2 - 1 Olimpik-Mobiuz
- thg 4 2025 Aral 3 - 1 Olimpik-Mobiuz
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs















