Olimpija L vs Vllaznia S — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
1.76
X
3.85
2
4.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
70%Xác suất
Olimpija Ljubljana thắng
1
Tỷ lệ @1.76
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
OLI
Olimpija LChỉ sốVllaznia SVLL
Olimpija LChỉ sốVllaznia SVLL
51%
Kiểm soát bóng
49%13
Tổng dứt điểm
105
Trúng đích
45
Phạt góc
43
Thẻ vàng
21
Việt vị
013
Lỗi
0Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
OLI
Olimpija LMỗi trậnVllaznia SVLL
Olimpija LMỗi trậnVllaznia SVLL
1.3
Bàn thắng / trận
0.61.2
Bàn thua / trận
1.454%
Kiểm soát bóng
52%11.4
Dứt điểm / trận
11.24.5
Phạt góc / trận
4.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
OLI
Olimpija LTỷ lệVllaznia SVLL
Olimpija LTỷ lệVllaznia SVLL
40%
Trận thắng
10%80%
Tài 1.5
70%70%
Tài 2.5
30%60%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
OLI
Olimpija L
DLWLL
Olimpija L
DLWLL
OLI
Olimpija L
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
Olimpija L
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
CEL
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
OLI
Olimpija L
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
Olimpija L
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
MUR
Mura
OLI
Olimpija L
1
0
3.30
2.22
Mura
OLI
Olimpija L
1
0
3.30
2.22
OLI
Olimpija L
BRA
Bravo
0
2
2.12
3.15
Olimpija L
BRA
Bravo
0
2
2.12
3.15
OLI
Olimpija L
LNZ
LNZ Cherkasy
0
1
3.20
2.21
Olimpija L
LNZ
LNZ Cherkasy
0
1
3.20
2.21
OLI
Olimpija L
CFR
CFR C
1
1
2.95
2.38
Olimpija L
CFR
CFR C
1
1
2.95
2.38
OLI
Olimpija L
CUK
Cukaricki
0
3
1.46
5.80
Olimpija L
CUK
Cukaricki
0
3
1.46
5.80
BRA
Bravo
OLI
Olimpija L
2
1
2.85
2.77
Bravo
OLI
Olimpija L
2
1
2.85
2.77
OLI
Olimpija L
RAD
Radomlje
2
1
1.50
6.25
Olimpija L
RAD
Radomlje
2
1
1.50
6.25
VLL
Vllaznia S
DWLWL
Vllaznia S
DWLWL
VLL
Vllaznia S(Alb)
VOR
Vora(Alb)
2
2
–
–
Vllaznia S(Alb)
VOR
Vora(Alb)
2
2
–
–
VLL
Vllaznia S
LAC
Laci
3
0
–
–
Vllaznia S
LAC
Laci
3
0
–
–
MAL
Malisheva
VLL
Vllaznia S
5
0
1.74
4.60
Malisheva
VLL
Vllaznia S
5
0
1.74
4.60
VLL
Vllaznia S
MAL
Malisheva
2
1
2.52
3.00
Vllaznia S
MAL
Malisheva
2
1
2.52
3.00
LOK
Lokomotiva Z
VLL
Vllaznia S
2
1
1.39
6.30
Lokomotiva Z
VLL
Vllaznia S
2
1
1.39
6.30
ARG
Arges P
VLL
Vllaznia S
5
2
1.10
18.50
Arges P
VLL
Vllaznia S
5
2
1.10
18.50
KOP
Koper
VLL
Vllaznia S
4
2
1.36
6.90
Koper
VLL
Vllaznia S
4
2
1.36
6.90
VLL
Vllaznia S
AF
AF Elbasani
1
2
2.42
2.85
Vllaznia S
AF
AF Elbasani
1
2
2.42
2.85
VLL
Vllaznia S
EGN
Egnatia R
1
2
2.25
3.35
Vllaznia S
EGN
Egnatia R
1
2
2.25
3.35
VLL
Vllaznia S
DIN
Dinamo Tirana
0
2
1.95
4.15
Vllaznia S
DIN
Dinamo Tirana
0
2
1.95
4.15
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

