Olimpija L vs Cukaricki — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
1.46
X
4.45
2
5.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
70%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.13
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
OLI
Olimpija LChỉ sốCukarickiCUK
Olimpija LChỉ sốCukarickiCUK
0.00
xG
0.6858
Kiểm soát bóng
4213
Tổng dứt điểm
85
Trúng đích
35
Phạt góc
43
Thẻ vàng
31
Việt vị
213
Lỗi
15Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
OLI
Olimpija LMỗi trậnCukarickiCUK
Olimpija LMỗi trậnCukarickiCUK
1.7
Bàn thắng / trận
0.81.2
Bàn thua / trận
0.955
% kiểm soát bóng
4011.9
Dứt điểm / trận
8.94.3
Phạt góc / trận
3.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
OLI
Olimpija LTỷ lệCukarickiCUK
Olimpija LTỷ lệCukarickiCUK
5
Trận thắng
19
Tài 1.5
48
Tài 2.5
46
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
OLI
Olimpija L
DLWLL
Olimpija L
DLWLL
OLI
Olimpija L
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
Olimpija L
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
CEL
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
OLI
Olimpija L
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
Olimpija L
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
MUR
Mura
OLI
Olimpija L
1
0
3.30
2.22
Mura
OLI
Olimpija L
1
0
3.30
2.22
OLI
Olimpija L
BRA
Bravo
0
2
2.12
3.15
Olimpija L
BRA
Bravo
0
2
2.12
3.15
OLI
Olimpija L
LNZ
LNZ Cherkasy
0
1
3.20
2.21
Olimpija L
LNZ
LNZ Cherkasy
0
1
3.20
2.21
OLI
Olimpija L
CFR
CFR C
1
1
2.95
2.38
Olimpija L
CFR
CFR C
1
1
2.95
2.38
OLI
Olimpija L
VLL
Vllaznia S
4
0
1.76
4.00
Olimpija L
VLL
Vllaznia S
4
0
1.76
4.00
BRA
Bravo
OLI
Olimpija L
2
1
2.85
2.77
Bravo
OLI
Olimpija L
2
1
2.85
2.77
OLI
Olimpija L
RAD
Radomlje
2
1
1.50
6.25
Olimpija L
RAD
Radomlje
2
1
1.50
6.25
CUK
Cukaricki
WDWWL
Cukaricki
WDWWL
CUK
Cukaricki
OFK
OFK Beograd
2
0
2.42
3.00
Cukaricki
OFK
OFK Beograd
2
0
2.42
3.00
MLA
Mladost L
CUK
Cukaricki
2
2
2.67
2.77
Mladost L
CUK
Cukaricki
2
2
2.67
2.77
CUK
Cukaricki
RAD
Radnicki 1923
3
0
2.22
3.20
Cukaricki
RAD
Radnicki 1923
3
0
2.22
3.20
RAD
Radnicki NIS
CUK
Cukaricki
0
2
2.20
3.15
Radnicki NIS
CUK
Cukaricki
0
2
2.20
3.15
CUK
Cukaricki
IMT
IMT N
0
1
2.27
3.20
Cukaricki
IMT
IMT N
0
1
2.27
3.20
CEL
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
RUD
Rudes
CUK
Cukaricki
3
4
–
–
Rudes
CUK
Cukaricki
3
4
–
–
ZEL
Zeleznicar P
CUK
Cukaricki
0
0
1.82
4.40
Zeleznicar P
CUK
Cukaricki
0
0
1.82
4.40
CUK
Cukaricki
FK
FK Partizan
0
0
10.50
1.25
Cukaricki
FK
FK Partizan
0
0
10.50
1.25
VOJ
Vojvodina
CUK
Cukaricki
1
0
1.59
5.80
Vojvodina
CUK
Cukaricki
1
0
1.59
5.80
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

