Olimpija L vs Aluminij — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
1.65
X
3.95
2
4.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
OLI
Olimpija LChỉ sốAluminijALU
Olimpija LChỉ sốAluminijALU
57
Kiểm soát bóng
4313
Tổng dứt điểm
84
Trúng đích
37
Phạt góc
53
Thẻ vàng
20
Việt vị
214
Lỗi
10Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
OLI
Olimpija LMỗi trậnAluminijALU
Olimpija LMỗi trậnAluminijALU
1.2
Bàn thắng / trận
0.51.4
Bàn thua / trận
1.559
% kiểm soát bóng
4512.0
Dứt điểm / trận
9.55.0
Phạt góc / trận
6.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
OLI
Olimpija LTỷ lệAluminijALU
Olimpija LTỷ lệAluminijALU
3
Trận thắng
08
Tài 1.5
76
Tài 2.5
44
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
OLI
Olimpija L
DLLLL
Olimpija L
DLLLL
OLI
Olimpija L
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
Olimpija L
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
CEL
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
MUR
Mura
OLI
Olimpija L
1
0
3.30
2.22
Mura
OLI
Olimpija L
1
0
3.30
2.22
OLI
Olimpija L
BRA
Bravo
0
2
2.12
3.15
Olimpija L
BRA
Bravo
0
2
2.12
3.15
OLI
Olimpija L
LNZ
LNZ Cherkasy
0
1
3.20
2.21
Olimpija L
LNZ
LNZ Cherkasy
0
1
3.20
2.21
OLI
Olimpija L
CFR
CFR C
1
1
2.95
2.38
Olimpija L
CFR
CFR C
1
1
2.95
2.38
OLI
Olimpija L
CUK
Cukaricki
0
3
1.46
5.80
Olimpija L
CUK
Cukaricki
0
3
1.46
5.80
OLI
Olimpija L
VLL
Vllaznia S
4
0
1.76
4.00
Olimpija L
VLL
Vllaznia S
4
0
1.76
4.00
BRA
Bravo
OLI
Olimpija L
2
1
2.85
2.77
Bravo
OLI
Olimpija L
2
1
2.85
2.77
OLI
Olimpija L
RAD
Radomlje
2
1
1.50
6.25
Olimpija L
RAD
Radomlje
2
1
1.50
6.25
ALU
Aluminij
WDLDD
Aluminij
WDLDD
RAD
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
ALU
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
DIN
Dinamo Tirana
ALU
Aluminij
3
0
1.82
4.40
Dinamo Tirana
ALU
Aluminij
3
0
1.82
4.40
ALU
Aluminij
DIN
Dinamo Tirana
1
1
2.88
2.50
Aluminij
DIN
Dinamo Tirana
1
1
2.88
2.50
ALU
Aluminij
MAR
Maribor
0
0
4.90
1.57
Aluminij
MAR
Maribor
0
0
4.90
1.57
ALU
Aluminij
SHE
Sheriff
0
1
4.30
1.90
Aluminij
SHE
Sheriff
0
1
4.30
1.90
SHE
Sheriff
ALU
Aluminij
0
0
1.31
10.50
Sheriff
ALU
Aluminij
0
0
1.31
10.50
ALU
Aluminij
FK
FK Partizan
1
2
6.75
1.39
Aluminij
FK
FK Partizan
1
2
6.75
1.39
ALU
Aluminij
CFR
CFR C
0
0
–
–
Aluminij
CFR
CFR C
0
0
–
–
ALU
Aluminij
FC
FC Noah
0
2
4.80
1.50
Aluminij
FC
FC Noah
0
2
4.80
1.50
Đối đầu
OLI
Olimpija L
Olimpija L5·1·0
AluminijALU

- Apr 2026 Olimpija L 2 - 1 Aluminij
- Feb 2026 Aluminij 1 - 2 O. Ljubljana
- Oct 2025 Olimpija 1 - 1 Aluminij
- Jul 2025 Aluminij 0 - 3 Olimpija
- Apr 2024 Olimpija 5 - 0 Aluminij
- Feb 2024 Aluminij 0 - 4 Olimpija
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











