Olimpia G vs Podhale N — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
2.28
X
3.30
2
2.92
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
OLI
Olimpia GMỗi trậnPodhale NPOD
Olimpia GMỗi trậnPodhale NPOD
2.6
Bàn thắng / trận
2.21.5
Bàn thua / trận
1.756%
Kiểm soát bóng
55%12.5
Dứt điểm / trận
9.86.2
Phạt góc / trận
6.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
OLI
Olimpia GTỷ lệPodhale NPOD
Olimpia GTỷ lệPodhale NPOD
70%
Trận thắng
50%90%
Tài 1.5
90%80%
Tài 2.5
60%80%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
OLI
Olimpia G
WWDWD
Olimpia G
WWDWD
REK
Rekord B
OLI
Olimpia G
1
2
2.34
3.00
Rekord B
OLI
Olimpia G
1
2
2.34
3.00
ZNI
Znicz P
OLI
Olimpia G
0
1
2.07
3.40
Znicz P
OLI
Olimpia G
0
1
2.07
3.40
TYC
Tychy 71
OLI
Olimpia G
1
1
1.98
3.70
Tychy 71
OLI
Olimpia G
1
1
1.98
3.70
OLI
Olimpia G
SWI
Swit Skolwin
5
3
2.07
3.55
Olimpia G
SWI
Swit Skolwin
5
3
2.07
3.55
LEC
Lechia Z
OLI
Olimpia G
2
2
3.30
2.22
Lechia Z
OLI
Olimpia G
2
2
3.30
2.22
AVI
Avia Swidnik
OLI
Olimpia G
4
1
3.15
2.27
Avia Swidnik
OLI
Olimpia G
4
1
3.15
2.27
POL
Polonia S
OLI
Olimpia G
0
3
–
–
Polonia S
OLI
Olimpia G
0
3
–
–
ARK
Arka Gdynia
OLI
Olimpia G
2
4
1.88
3.90
Arka Gdynia
OLI
Olimpia G
2
4
1.88
3.90
LEC
Lechia Gdansk
OLI
Olimpia G
1
3
1.98
3.55
Lechia Gdansk
OLI
Olimpia G
1
3
1.98
3.55
OLI
Olimpia G
PET
Petrolul P
4
1
4.85
1.62
Olimpia G
PET
Petrolul P
4
1
4.85
1.62
POD
Podhale N
DLLWD
Podhale N
DLLWD
POD
Podhale N
RES
Resovia R
1
1
2.05
3.55
Podhale N
RES
Resovia R
1
1
2.05
3.55
GOR
Gornik L
POD
Podhale N
5
2
2.30
4.10
Gornik L
POD
Podhale N
5
2
2.30
4.10
POD
Podhale N
HUT
Hutnik K
2
5
1.95
3.65
Podhale N
HUT
Hutnik K
2
5
1.95
3.65
POD
Podhale N
CHO
Chojniczanka C
2
0
2.52
2.65
Podhale N
CHO
Chojniczanka C
2
0
2.52
2.65
SOK
Sokol K
POD
Podhale N
0
0
4.05
1.87
Sokol K
POD
Podhale N
0
0
4.05
1.87
POD
Podhale N
SLA
Slask II
3
1
1.55
5.20
Podhale N
SLA
Slask II
3
1
1.55
5.20
ZAG
Zaglebie
POD
Podhale N
1
4
2.85
2.35
Zaglebie
POD
Podhale N
1
4
2.85
2.35
PUS
Puszcza N
POD
Podhale N
0
0
–
–
Puszcza N
POD
Podhale N
0
0
–
–
WIS
Wisla II
POD
Podhale N
2
0
–
–
Wisla II
POD
Podhale N
2
0
–
–
HUT
Hutnik K
POD
Podhale N
1
3
–
–
Hutnik K
POD
Podhale N
1
3
–
–
Đối đầu
OLI
Olimpia G
Olimpia G1·0·1
Podhale NPOD

- thg 2 2026 Podhale N 1 - 2 Ol. Grudziadz
- thg 8 2025 Olimpia G 0 - 1 Podhale N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















