Ol. Grudziadz vs Resovia — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
1.88
X
3.55
2
3.85
Hiệp 11-0
- Siemaszko A.1-0 43'
Hiệp 20-0
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
61%Xác suất
Olimpia Grudziadz thắng
1
Tỷ lệ @1.88
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
OL.
Ol. GrudziadzDự đoánResoviaRES
Ol. GrudziadzDự đoánResoviaRES
51%Kiểm soát bóng49%
16Tổng dứt điểm8
6Trúng đích3
6Phạt góc4
2Thẻ vàng2
1Việt vị2
14Lỗi13
OL.
Ol. GrudziadzThực tếResoviaRES
Ol. GrudziadzThực tếResoviaRES
38%Kiểm soát bóng62%
6Tổng dứt điểm7
6Trúng đích3
5Phạt góc4
4Thẻ vàng4
2Việt vị0
23Lỗi13
OL.
Ol. GrudziadzThực tế · Dự đoánResoviaRES
Ol. GrudziadzThực tế · Dự đoánResoviaRES
38%51%Kiểm soát bóng62%49%
616Tổng dứt điểm78
66Trúng đích33
56Phạt góc44
42Thẻ vàng42
21Việt vị02
2314Lỗi1313
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
OL.
Ol. GrudziadzMỗi trậnResoviaRES
Ol. GrudziadzMỗi trậnResoviaRES
1.9Bàn thắng / trận0.7
1.6Bàn thua / trận1.7
54%Kiểm soát bóng50%
14.3Dứt điểm / trận9.5
6.0Phạt góc / trận4.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
OL.
Ol. GrudziadzTỷ lệResoviaRES
Ol. GrudziadzTỷ lệResoviaRES
60%Trận thắng10%
80%Tài 1.570%
60%Tài 2.540%
80%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
OL.
Ol. Grudziadz
LWDWL
Ol. Grudziadz
LWDWL
OL.
Ol. Grudziadz
NIE
Nieciecza
0
1
3.05
2.50
Ol. Grudziadz
NIE
Nieciecza
0
1
3.05
2.50
HUT
Hutnik Krakow
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.65
2.40
Hutnik Krakow
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.65
2.40
SWI
Swit Skolwin
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
3.70
1.87
Swit Skolwin
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
3.70
1.87
ZAW
Zawisza
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.15
3.05
Zawisza
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.15
3.05
CHO
Chojniczanka
OL.
Ol. Grudziadz
3
1
2.42
2.70
Chojniczanka
OL.
Ol. Grudziadz
3
1
2.42
2.70
KLE
Kleczew
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
4.25
1.80
Kleczew
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
4.25
1.80
SLA
Slask II
OL.
Ol. Grudziadz
0
1
3.55
1.97
Slask II
OL.
Ol. Grudziadz
0
1
3.55
1.97
GOR
Gornik II
OL.
Ol. Grudziadz
3
4
16.50
1.24
Gornik II
OL.
Ol. Grudziadz
3
4
16.50
1.24
OL.
Ol. Grudziadz
POD
Podhale N
1
3
1.95
3.55
Ol. Grudziadz
POD
Podhale N
1
3
1.95
3.55
BIE
Bielsko-Biala
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.34
3.00
Bielsko-Biala
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.34
3.00
RES
Resovia
DDDLL
Resovia
DDDLL
BIE
Bielsko-Biala
R.
R. Rzeszow
1
1
2.11
3.30
Bielsko-Biala
R.
R. Rzeszow
1
1
2.11
3.30
R.
R. Rzeszow
KLE
Kleczew
0
0
1.75
4.55
R. Rzeszow
KLE
Kleczew
0
0
1.75
4.55
R.
R. Rzeszow
AVI
Avia Swidnik
1
1
2.53
2.65
R. Rzeszow
AVI
Avia Swidnik
1
1
2.53
2.65
S.
S. Wola
R.
R. Rzeszow
2
0
2.15
3.35
S. Wola
R.
R. Rzeszow
2
0
2.15
3.35
R.
R. Rzeszow
ZIE
Zielona Gora
0
1
2.32
3.00
R. Rzeszow
ZIE
Zielona Gora
0
1
2.32
3.00
CHO
Chojniczanka
R.
R. Rzeszow
2
2
1.76
4.40
Chojniczanka
R.
R. Rzeszow
2
2
1.76
4.40
R.
R. Rzeszow
ARK
Arka Gdynia
0
4
4.75
1.66
R. Rzeszow
ARK
Arka Gdynia
0
4
4.75
1.66
R.
R. Rzeszow
SAN
Sandecja N
0
3
3.65
2.00
R. Rzeszow
SAN
Sandecja N
0
3
3.65
2.00
POD
Podhale N
R.
R. Rzeszow
1
1
2.05
3.55
Podhale N
R.
R. Rzeszow
1
1
2.05
3.55
R.
R. Rzeszow
TYC
Tychy
2
2
3.20
2.12
R. Rzeszow
TYC
Tychy
2
2
3.20
2.12
Đối đầu
OL.
Ol. Grudziadz
Ol. Grudziadz1·1·2
ResoviaRES

- thg 3 2026 Ol. Grudziadz 2 - 1 R. Rzeszow
- thg 8 2025 R. Rzeszow 1 - 1 Ol. Grudziadz
- thg 3 2025 Ol. Grudziadz 0 - 3 R. Rzeszow
- thg 8 2024 R. Rzeszow 2 - 1 Ol. Grudziadz
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















