OFI vs Volos NFC — Super League 1
Super League 1 · Hy Lạp
1
2.15
X
3.30
2
3.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
OFI
OFIMỗi trậnVolos NFCVOL
OFIMỗi trậnVolos NFCVOL
1.7
Bàn thắng / trận
1.32.2
Bàn thua / trận
2.346%
Kiểm soát bóng
44%11.6
Dứt điểm / trận
12.22.4
Phạt góc / trận
3.81.23
Bàn thắng kỳ vọng
1.01Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
OFI
OFITỷ lệVolos NFCVOL
OFITỷ lệVolos NFCVOL
30%
Trận thắng
20%100%
Tài 1.5
90%90%
Tài 2.5
80%70%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
OFI
OFI
WDLLL
OFI
WDLLL
OFI
OFI(Gre)
CSK
CSKA Sofia(Bul)
3
0
3.30
2.43
OFI(Gre)
CSK
CSKA Sofia(Bul)
3
0
3.30
2.43
AEK
AEK A
OFI
OFI
2
2
1.60
7.10
AEK A
OFI
OFI
2
2
1.60
7.10
WIL
Willem II
OFI
OFI
2
1
–
–
Willem II
OFI
OFI
2
1
–
–
NAC
NAC Breda
OFI
OFI
3
2
2.15
3.10
NAC Breda
OFI
OFI
3
2
2.15
3.10
AHE
Ahead E
OFI
OFI
4
0
1.78
3.90
Ahead E
OFI
OFI
4
0
1.78
3.90
LEV
Levadiakos
OFI
OFI
3
2
1.78
4.80
Levadiakos
OFI
OFI
3
2
1.78
4.80
ARI
Aris T
OFI
OFI
3
1
1.70
5.80
Aris T
OFI
OFI
3
1
1.70
5.80
OFI
OFI
ARI
Aris T
0
2
3.35
2.27
OFI
ARI
Aris T
0
2
3.35
2.27
PAO
PAOK
OFI
OFI
2
3
1.37
11.00
PAOK
OFI
OFI
2
3
1.37
11.00
OFI
OFI
LEV
Levadiakos
2
0
3.10
2.42
OFI
LEV
Levadiakos
2
0
3.10
2.42
VOL
Volos NFC
WLLDW
Volos NFC
WLLDW
IRA
Iraklis 1908
VOL
Volos NFC
1
3
2.95
2.55
Iraklis 1908
VOL
Volos NFC
1
3
2.95
2.55
VOL
Volos NFC
KAL
Kalamata
0
2
1.85
4.25
Volos NFC
KAL
Kalamata
0
2
1.85
4.25
HEE
Heerenveen
VOL
Volos NFC
3
2
–
–
Heerenveen
VOL
Volos NFC
3
2
–
–
HER
Heracles
VOL
Volos NFC
0
0
–
–
Heracles
VOL
Volos NFC
0
0
–
–
CAM
Cambuur
VOL
Volos NFC
1
2
2.07
3.35
Cambuur
VOL
Volos NFC
1
2
2.07
3.35
GRO
Groningen
VOL
Volos NFC
0
0
1.78
4.05
Groningen
VOL
Volos NFC
0
0
1.78
4.05
VOL
Volos NFC
ARI
Aris T
1
2
3.65
2.20
Volos NFC
ARI
Aris T
1
2
3.65
2.20
VOL
Volos NFC
LEV
Levadiakos
0
3
3.20
2.35
Volos NFC
LEV
Levadiakos
0
3
3.20
2.35
LEV
Levadiakos
VOL
Volos NFC
5
2
1.60
5.80
Levadiakos
VOL
Volos NFC
5
2
1.60
5.80
ARI
Aris T
VOL
Volos NFC
3
2
1.66
6.30
Aris T
VOL
Volos NFC
3
2
1.66
6.30
Đối đầu
OFI
OFI
OFI3·2·1
Volos NFCVOL

- thg 4 2026 Volos NFC 1 - 1 OFI
- thg 3 2026 Volos 1 - 1 OFI Crete
- thg 11 2025 OFI Crete 0 - 1 Volos
- thg 12 2024 OFI 4 - 0 Volos NFC
- thg 9 2024 Volos N 1 - 3 OFI
- thg 4 2024 OFI 2 - 1 Volos N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Super League (Championship Group)
- Promotion - Super League (Conference League Group)
- Super League (Relegation Group)















