Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Nyva Ternopil vs Metal K — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 3.50
X 3.00
2 2.30

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.47 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Nyva Ternopil 24%@3.50
Hòa 28%@3.00
Metal K 48%@2.30
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 10%@13.23
Xỉu 2.5 90%@1.47
Cả hai đội ghi bànBTTS
36%@2.15
Không 64%@1.62

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Nyva TernopilMỗi trậnMetal K
0.6
Bàn thắng / trận
0.9
1.1
Bàn thua / trận
1.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Nyva TernopilTỷ lệMetal K
20%
Trận thắng
40%
30%
Tài 1.5
70%
20%
Tài 2.5
60%
30%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Nyva Ternopil WLDLL
W 16 thg 8 Inhulets Nyva Ternopil 1 2 2.07 3.20
L 7 thg 8 UCSA Nyva Ternopil 1 0 2.20 3.10
D 1 thg 8 SK Poltava Nyva Ternopil 1 1 2.22 3.20
L 24 thg 7 Oleksandria Nyva Ternopil 1 0 1.40 7.20
L 3 thg 7 Karpaty Nyva Ternopil 2 1 1.41 7.50
L 1 thg 6 UCSA Nyva Ternopil 3 0 3.20 2.25
D 23 thg 5 Nyva Ternopil Vorskla P 1 1 2.60 2.80
W 17 thg 5 Podillya Nyva Ternopil 1 2 4.90 1.70
L 9 thg 5 Nyva Ternopil Yarud M 0 3 2.60 2.60
L 26 thg 4 Bukovyna Nyva Ternopil 1 0 1.28 10.00
Metal K LWWLD
L 15 thg 8 Metal K Oleksandria 0 2 4.55 1.72
W 9 thg 8 Polissya II Metal K 0 1 2.92 2.27
W 1 thg 8 Metal K Probiy H 3 1 2.30 2.80
L 26 thg 7 Kulykiv Metal K 2 1
D 14 thg 7 Bukovyna Metal K 1 1
L 1 thg 6 Chornomorets Metal K 1 0 1.30 8.80
W 26 thg 5 Chernihiv Metal K 1 2 2.60 2.65
W 23 thg 5 Metal K UCSA 2 0 1.89 4.30
D 17 thg 5 Vorskla P Metal K 1 1 3.15 2.25
W 9 thg 5 Metal K Podillya 3 0 1.80 4.50

Đối đầu

Nyva Ternopil
1·1·0
Metal K
  • thg 10 2025 Metal K 1 - 2 Nyva T
  • thg 8 2024 Nyva T 1 - 1 Metal K

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 29 +49 78
2 Chornomorets 30 +24 65
3 Livyi Bereh 30 +29 63
5 Inhulets 30 +9 46
6 Prykarpattia 30 0 37
7 Metal Kharkiv 30 -4 37
8 Probiy Horodenka 30 -8 36
9 Yarud Mariupol' 30 -1 36
11 UCSA 30 -10 36
12 Nyva Ternopil 30 -10 34
13 Chernihiv 30 -6 31
14 Vorskla Poltava 30 -13 30
16 Metalurh Zaporizhya 29 -41 19

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Druha Liga