Nyva Ternopil vs Metal K — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
3.50
X
3.00
2
2.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NYV
Nyva TernopilMỗi trậnMetal KMET
Nyva TernopilMỗi trậnMetal KMET
0.6
Bàn thắng / trận
0.91.1
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NYV
Nyva TernopilTỷ lệMetal KMET
Nyva TernopilTỷ lệMetal KMET
20%
Trận thắng
40%30%
Tài 1.5
70%20%
Tài 2.5
60%30%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NYV
Nyva Ternopil
WLDLL
Nyva Ternopil
WLDLL
INH
Inhulets
NYV
Nyva Ternopil
1
2
2.07
3.20
Inhulets
NYV
Nyva Ternopil
1
2
2.07
3.20
UCS
UCSA
NYV
Nyva Ternopil
1
0
2.20
3.10
UCSA
NYV
Nyva Ternopil
1
0
2.20
3.10
SK
SK Poltava
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.22
3.20
SK Poltava
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.22
3.20
OLE
Oleksandria
NYV
Nyva Ternopil
1
0
1.40
7.20
Oleksandria
NYV
Nyva Ternopil
1
0
1.40
7.20
KAR
Karpaty
NYV
Nyva Ternopil
2
1
1.41
7.50
Karpaty
NYV
Nyva Ternopil
2
1
1.41
7.50
UCS
UCSA
NYV
Nyva Ternopil
3
0
3.20
2.25
UCSA
NYV
Nyva Ternopil
3
0
3.20
2.25
NYV
Nyva Ternopil
VOR
Vorskla P
1
1
2.60
2.80
Nyva Ternopil
VOR
Vorskla P
1
1
2.60
2.80
POD
Podillya
NYV
Nyva Ternopil
1
2
4.90
1.70
Podillya
NYV
Nyva Ternopil
1
2
4.90
1.70
NYV
Nyva Ternopil
YAR
Yarud M
0
3
2.60
2.60
Nyva Ternopil
YAR
Yarud M
0
3
2.60
2.60
BUK
Bukovyna
NYV
Nyva Ternopil
1
0
1.28
10.00
Bukovyna
NYV
Nyva Ternopil
1
0
1.28
10.00
MET
Metal K
LWWLD
Metal K
LWWLD
MET
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
POL
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
MET
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
KUL
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
BUK
Bukovyna
MET
Metal K
1
1
–
–
Bukovyna
MET
Metal K
1
1
–
–
CHO
Chornomorets
MET
Metal K
1
0
1.30
8.80
Chornomorets
MET
Metal K
1
0
1.30
8.80
CHE
Chernihiv
MET
Metal K
1
2
2.60
2.65
Chernihiv
MET
Metal K
1
2
2.60
2.65
MET
Metal K
UCS
UCSA
2
0
1.89
4.30
Metal K
UCS
UCSA
2
0
1.89
4.30
VOR
Vorskla P
MET
Metal K
1
1
3.15
2.25
Vorskla P
MET
Metal K
1
1
3.15
2.25
MET
Metal K
POD
Podillya
3
0
1.80
4.50
Metal K
POD
Podillya
3
0
1.80
4.50
Đối đầu
NYV
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil1·1·0
Metal KMET

- thg 10 2025 Metal K 1 - 2 Nyva T
- thg 8 2024 Nyva T 1 - 1 Metal K
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Premier League
- Promotion - Premier League (Promotion)
- Persha Liga (Relegation)
- Relegation - Druha Liga

















