Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Nyva Ternopil vs Dinaz — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 1.25
X 4.70
2 12.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
63%Xác suất
Nyva Ternopil thắng 1 Tỷ lệ @1.25 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Nyva Ternopil 63%@1.25
Hòa 27%@4.70
Dinaz 10%@12.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 65%@1.29
Xỉu 1.5 35%@2.40
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 37%@2.75
Không 63%@1.40

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Nyva TernopilMỗi trậnDinaz
1.2Bàn thắng / trận0.9
1.2Bàn thua / trận1.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Nyva TernopilTỷ lệDinaz
40%Trận thắng30%
80%Tài 1.580%
40%Tài 2.550%
70%BTTS20%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Nyva Ternopil DWLLD
D 27 thg 9 Nyva Ternopil Ahrobizne 0 0 2.70 2.57
W 21 thg 9 Viktoriya M Nyva Ternopil 1 3 1.80 4.20
L 13 thg 9 Nyva Ternopil Prykarpattia 1 2 2.67 2.62
L 5 thg 9 Chernihiv Nyva Ternopil 1 0 2.37 2.90
D 30 thg 8 Metal K Nyva Ternopil 1 1 2.40 2.72
L 22 thg 8 Nyva Ternopil Bukovyna 0 4 5.38 1.55
W 16 thg 8 Inhulets Nyva Ternopil 1 2 2.07 3.20
L 7 thg 8 UCSA Nyva Ternopil 1 0 2.20 3.10
D 1 thg 8 SK Poltava Nyva Ternopil 1 1 2.22 3.20
L 24 thg 7 Oleksandria Nyva Ternopil 1 0 1.40 7.20
Dinaz WLLDD
W 3 thg 10 Nyva Ternopil 2 Dinaz 1 2 – –
L 19 thg 9 Dinaz Nyva Vinnytsya 0 1 – –
L 13 thg 9 Bratslav V Dinaz 2 0 – –
D 4 thg 9 Dinaz Vilkhivtsi 2 2 – –
D 29 thg 8 Podillya Dinaz 1 1 – –
L 20 thg 8 Dinaz Fenix Mariupol 0 6 9.25 1.38
L 15 thg 8 Dinaz Ruh Lviv 2 6 6.54 1.34
D 8 thg 8 Skala 1911 Dinaz 2 2 – –
D 2 thg 8 Dinaz Dnister Z 3 3 – –
L 22 thg 5 Dinaz Kolos II 0 3 – –

Đối đầu

Nyva Ternopil
0·1·2
Dinaz
  • thg 5 2025 Dinaz 1 - 1 Nyva Ternopil
  • thg 5 2024 Dinaz 2 - 0 Nyva Ternopil
  • thg 3 2024 Nyva Ternopil 1 - 4 Dinaz

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 17 +13 34
2 Epitsentr (Ukr) 16 +13 34
3 Podillya 23 +3 29
4 Nyva Ternopil 25 -6 27
5 UCSA 17 -3 23
6 Livyi Bereg 8 +14 22
7 Chornomorets 11 +5 21
8 Prykarpattia 19 -5 21
9 Inhulets 9 +10 20
10 SK Poltava 13 +3 20
11 Ahrobizne 10 0 19
12 Fenix Mariupol 14 0 17
13 Vorskla Poltava 9 +6 15
14 Metal K 18 -10 13
15 Dinaz 16 -19 13
16 Minai 7 +4 11
17 FC Kharkiv 6 +2 10
18 Chernihiv 3 +1 6
19 Karpaty 3 +1 6
20 Viktoriya M 3 0 4
21 SK Metalurh 7 -8 4
22 Khust City 4 -3 3
23 Hirnyk-Sport 4 -4 2
24 Probiy H 9 -14 2
25 Nyva Buzova 1 0 1
26 Kudrivka 1 -1 0
27 Kremin' 1 -2 0