Nykopings vs Ragsved — Division 2 - Södra Svealand
Division 2 - Södra Svealand · Thụy Điển
1
1.95
X
3.90
2
3.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NYK
NykopingsMỗi trậnRagsvedRAG
NykopingsMỗi trậnRagsvedRAG
1.1
Bàn thắng / trận
1.71.3
Bàn thua / trận
2.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NYK
NykopingsTỷ lệRagsvedRAG
NykopingsTỷ lệRagsvedRAG
30%
Trận thắng
20%70%
Tài 1.5
90%40%
Tài 2.5
70%40%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NYK
Nykopings
DLWLW
Nykopings
DLWLW
HAN
Haninge
NYK
Nykopings
2
2
2.00
3.20
Haninge
NYK
Nykopings
2
2
2.00
3.20
FAR
Farsta
NYK
Nykopings
3
0
2.32
2.62
Farsta
NYK
Nykopings
3
0
2.32
2.62
NYK
Nykopings
SLE
Sleipner
1
0
–
–
Nykopings
SLE
Sleipner
1
0
–
–
FOR
Forward
NYK
Nykopings
1
0
2.60
2.42
Forward
NYK
Nykopings
1
0
2.60
2.42
NYK
Nykopings
NAC
Nacka Iliria
4
1
1.41
6.70
Nykopings
NAC
Nacka Iliria
4
1
1.41
6.70
SLE
Sleipner
NYK
Nykopings
1
1
2.40
2.62
Sleipner
NYK
Nykopings
1
1
2.40
2.62
NYK
Nykopings
SME
Smedby
0
1
2.16
3.20
Nykopings
SME
Smedby
0
1
2.16
3.20
NYK
Nykopings
FIT
Fittja
0
2
1.55
5.00
Nykopings
FIT
Fittja
0
2
1.55
5.00
NAC
Nacka Iliria
NYK
Nykopings
0
2
2.95
2.12
Nacka Iliria
NYK
Nykopings
0
2
2.95
2.12
RAG
Ragsved
NYK
Nykopings
1
2
2.25
3.10
Ragsved
NYK
Nykopings
1
2
2.25
3.10
RAG
Ragsved
LLWDL
Ragsved
LLWDL
RAG
Ragsved
SLE
Sleipner
0
4
2.35
2.85
Ragsved
SLE
Sleipner
0
4
2.35
2.85
FIT
Fittja
RAG
Ragsved
1
0
2.57
2.38
Fittja
RAG
Ragsved
1
0
2.57
2.38
RAG
Ragsved
SYR
Syrianska
2
1
1.67
4.15
Ragsved
SYR
Syrianska
2
1
1.67
4.15
FAR
Farsta
RAG
Ragsved
1
1
2.22
2.72
Farsta
RAG
Ragsved
1
1
2.22
2.72
RAG
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
SYR
Syrianska
RAG
Ragsved
2
2
3.60
1.91
Syrianska
RAG
Ragsved
2
2
3.60
1.91
RAG
Ragsved
ENK
Enkopings SK
0
2
5.00
1.53
Ragsved
ENK
Enkopings SK
0
2
5.00
1.53
SLE
Sleipner
RAG
Ragsved
4
4
2.25
2.80
Sleipner
RAG
Ragsved
4
4
2.25
2.80
RAG
Ragsved
LIN
Lindo FF
4
2
1.68
4.85
Ragsved
LIN
Lindo FF
4
2
1.68
4.85
FOR
Forward
RAG
Ragsved
4
3
2.10
2.85
Forward
RAG
Ragsved
4
3
2.10
2.85
Đối đầu
NYK
Nykopings
Nykopings1·2·0
RagsvedRAG

- thg 5 2026 Ragsved 1 - 2 Nykopings
- thg 9 2025 Nykoping 1 - 1 Ragsved
- thg 6 2025 Ragsved 0 - 0 Nykoping
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















