Nykobing vs Roskilde — 2. Division
2. Division · Đan Mạch
1
1.87
X
3.90
2
3.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NYK
NykobingMỗi trậnRoskildeROS
NykobingMỗi trậnRoskildeROS
2.7Bàn thắng / trận2.2
1.1Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NYK
NykobingTỷ lệRoskildeROS
NykobingTỷ lệRoskildeROS
80%Trận thắng30%
100%Tài 1.590%
80%Tài 2.560%
80%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NYK
Nykobing
DDWWD
Nykobing
DDWWD
NAE
Naestved
NYK
Nykobing
1
1
2.70
2.65
Naestved
NYK
Nykobing
1
1
2.70
2.65
BRA
Brabrand
NYK
Nykobing
1
1
4.60
1.65
Brabrand
NYK
Nykobing
1
1
4.60
1.65
NYK
Nykobing
HIK
HIK
3
0
1.33
9.00
Nykobing
HIK
HIK
3
0
1.33
9.00
NYK
Nykobing
FA
FA 2000
3
1
1.44
6.00
Nykobing
FA
FA 2000
3
1
1.44
6.00
NYK
Nykobing
MID
Middelfart
5
5
1.93
3.40
Nykobing
MID
Middelfart
5
5
1.93
3.40
THI
Thisted FC
NYK
Nykobing
0
3
4.05
1.79
Thisted FC
NYK
Nykobing
0
3
4.05
1.79
MID
Middelfart
NYK
Nykobing
2
3
2.47
2.52
Middelfart
NYK
Nykobing
2
3
2.47
2.52
NYK
Nykobing
NAE
Naestved
1
1
2.02
3.50
Nykobing
NAE
Naestved
1
1
2.02
3.50
NYK
Nykobing
B 9
B 93
4
0
2.67
2.40
Nykobing
B 9
B 93
4
0
2.67
2.40
SKI
Skive
NYK
Nykobing
2
3
2.35
2.90
Skive
NYK
Nykobing
2
3
2.35
2.90
ROS
Roskilde
DWDWW
Roskilde
DWDWW
HIK
HIK
ROS
Roskilde
1
1
5.50
1.54
HIK
ROS
Roskilde
1
1
5.50
1.54
ROS
Roskilde
FA
FA 2000
5
1
1.50
6.00
Roskilde
FA
FA 2000
5
1
1.50
6.00
BRA
Brabrand
ROS
Roskilde
1
1
3.75
1.87
Brabrand
ROS
Roskilde
1
1
3.75
1.87
FRE
Frem
ROS
Roskilde
1
2
4.25
1.92
Frem
ROS
Roskilde
1
2
4.25
1.92
ROS
Roskilde
VSK
VSK Arhus
1
0
2.10
3.15
Roskilde
VSK
VSK Arhus
1
0
2.10
3.15
SAB
Saby
ROS
Roskilde
0
5
9.90
1.30
Saby
ROS
Roskilde
0
5
9.90
1.30
F.
F. Amager
ROS
Roskilde
1
1
3.20
2.20
F. Amager
ROS
Roskilde
1
1
3.20
2.20
ROS
Roskilde
MID
Middelfart
1
1
2.65
2.42
Roskilde
MID
Middelfart
1
1
2.65
2.42
B 9
B 93
ROS
Roskilde
1
2
1.73
4.50
B 93
ROS
Roskilde
1
2
1.73
4.50
HAN
Handelsstandens
ROS
Roskilde
0
5
–
–
Handelsstandens
ROS
Roskilde
0
5
–
–
Đối đầu
NYK
Nykobing
Nykobing0·0·3
RoskildeROS

- thg 5 2024 Roskilde 5 - 1 Nykobing
- thg 4 2024 Nykobing 0 - 5 Roskilde
- thg 3 2024 Roskilde 3 - 0 Nykobing
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - 2nd Division (Promotion Group)
- 2nd Division (Relegation Group)













