Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Nyiregyhaza vs Kazincbarcikai — NB I

NB I · Hungary
1 1.42
X 5.20
2 8.30

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
73%Xác suất
Nyiregyhaza thắng 1 Tỷ lệ @1.42 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Nyiregyhaza 73%@1.42
Hòa 17%@5.20
Kazincbarcikai 10%@8.30
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 80%@1.62
Xỉu 2.5 20%@6.48
Cả hai đội ghi bànBTTS
59%@1.83
Không 41%@1.93

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

NyiregyhazaMỗi trậnKazincbarcikai
1.7
Bàn thắng / trận
1.1
1.8
Bàn thua / trận
2.4
49%
Kiểm soát bóng
35%
13.1
Dứt điểm / trận
9.3
4.9
Phạt góc / trận
2.6
1.48
Bàn thắng kỳ vọng
0.88

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

NyiregyhazaTỷ lệKazincbarcikai
50%
Trận thắng
30%
90%
Tài 1.5
90%
70%
Tài 2.5
90%
80%
BTTS
30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Nyiregyhaza WLLWD
W 15 thg 8 Nyiregyhaza Kisvarda FC 2 1 1.93 3.80
L 9 thg 8 Debreceni V Nyiregyhaza 1 0 2.48 2.87
L 2 thg 8 Gyori ETO FC Nyiregyhaza 4 0 2.05 3.50
W 24 thg 7 Nyiregyhaza Ujpest 2 1 2.52 2.88
D 18 thg 7 Nyiregyhaza Bukovyna 2 2
W 11 thg 7 Mezokovesd Nyiregyhaza 0 2 4.25 1.71
D 8 thg 7 Nyiregyhaza Cigand SE 0 0
W 3 thg 7 Universitatea C Nyiregyhaza 0 3 2.20 3.05
L 30 thg 6 Nyiregyhaza Zbrojovka B 0 3 2.98 2.15
L 27 thg 6 Wolfsberg Nyiregyhaza 2 0 1.90 3.90
Kazincbarcikai WDWDL
W 15 thg 8 Kazincbarcikai Kozarmisl 2 1 1.75 4.45
D 8 thg 8 Gyirmot SE Kazincbarcikai 2 2 2.17 3.15
W 1 thg 8 Kazincbarcikai Fehervar FC 3 1 2.92 2.50
D 25 thg 7 BVSC Kazincbarcikai 0 0 2.95 2.28
L 11 thg 7 Kisvarda FC Kazincbarcikai 1 0 1.65 4.50
D 30 thg 6 Kazincbarcikai Zemplin M 0 0
L 26 thg 6 MTK Budapest Kazincbarcikai 4 2 1.68 4.90
W 2 thg 5 Kazincbarcikai Kisvarda FC 2 1 4.00 1.92
D 24 thg 4 Kazincbarcikai MTK Budapest 0 0 4.35 1.77
L 18 thg 4 Zalaegerszegi Kazincbarcikai 4 0 1.47 7.40

Đối đầu

Nyiregyhaza
2·0·1
Kazincbarcikai
  • thg 2 2026 Kazincbar 0 - 4 Nyiregyhaza
  • thg 10 2025 Nyiregyhaza 0 - 1 Kazincbar
  • thg 4 2024 Kazincbar 0 - 1 Nyiregyha

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Gyori ETO FC 32 +34 66
2 Ferencvarosi TC 32 +33 65
3 Paks 32 +15 50
4 Debreceni VSC 32 +9 50
5 Zalaegerszegi TE 32 +9 48
6 Puskas Academy 32 0 45
7 Ujpest 32 -8 40
8 Kisvarda FC 32 -12 40
9 Nyiregyhaza 32 -10 39
10 MTK Budapest 32 -7 37
11 Diosgyori VTK 32 -24 28
12 Kazincbarcikai 32 -39 21

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - NB II.