Nyasa B vs MAFCO — Super League
Super League · Malawi
1
1.40
X
4.05
2
7.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
63%Xác suất
Nyasa Big Bullets thắng
1
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NYA
Nyasa BMỗi trậnMAFCOMAF
Nyasa BMỗi trậnMAFCOMAF
1.6
Bàn thắng / trận
0.90.9
Bàn thua / trận
0.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NYA
Nyasa BTỷ lệMAFCOMAF
Nyasa BTỷ lệMAFCOMAF
5
Trận thắng
28
Tài 1.5
73
Tài 2.5
32
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NYA
Nyasa B
WWLDW
Nyasa B
WWLDW
KAR
Karonga U
NYA
Nyasa B
0
1
4.60
1.75
Karonga U
NYA
Nyasa B
0
1
4.60
1.75
NYA
Nyasa B
CHI
Chitipa U
2
0
1.25
11.00
Nyasa B
CHI
Chitipa U
2
0
1.25
11.00
DED
Dedza Dynamos
NYA
Nyasa B
1
0
4.60
1.80
Dedza Dynamos
NYA
Nyasa B
1
0
4.60
1.80
EKH
Ekhaya
NYA
Nyasa B
0
0
3.25
2.20
Ekhaya
NYA
Nyasa B
0
0
3.25
2.20
NYA
Nyasa B
CRE
Creck
2
0
1.27
10.75
Nyasa B
CRE
Creck
2
0
1.27
10.75
NYA
Nyasa B
MAS
Masters FC
1
0
1.66
5.00
Nyasa B
MAS
Masters FC
1
0
1.66
5.00
KAM
Kamuzu B
NYA
Nyasa B
1
2
4.05
1.98
Kamuzu B
NYA
Nyasa B
1
2
4.05
1.98
NYA
Nyasa B
MOY
Moyale B
1
1
1.35
8.00
Nyasa B
MOY
Moyale B
1
1
1.35
8.00
BLU
Blue Eagles
NYA
Nyasa B
1
1
3.40
2.17
Blue Eagles
NYA
Nyasa B
1
1
3.40
2.17
NYA
Nyasa B
RED
Red Lions
0
0
1.48
6.30
Nyasa B
RED
Red Lions
0
0
1.48
6.30
MAF
MAFCO
DLLWL
MAFCO
DLLWL
MAF
MAFCO
MAS
Masters FC
1
1
–
–
MAFCO
MAS
Masters FC
1
1
–
–
MAF
MAFCO
BLU
Blue Eagles
0
1
–
–
MAFCO
BLU
Blue Eagles
0
1
–
–
KAM
Kamuzu B
MAF
MAFCO
4
1
2.10
3.50
Kamuzu B
MAF
MAFCO
4
1
2.10
3.50
MAF
MAFCO
RED
Red Lions
2
0
–
–
MAFCO
RED
Red Lions
2
0
–
–
FOR
Forward W
MAF
MAFCO
3
0
1.33
8.40
Forward W
MAF
MAFCO
3
0
1.33
8.40
EKH
Ekhaya
MAF
MAFCO
1
0
1.85
4.15
Ekhaya
MAF
MAFCO
1
0
1.85
4.15
MAF
MAFCO
DED
Dedza Dynamos
3
0
1.70
5.30
MAFCO
DED
Dedza Dynamos
3
0
1.70
5.30
SIL
Silver S
MAF
MAFCO
1
0
1.47
6.70
Silver S
MAF
MAFCO
1
0
1.47
6.70
MAF
MAFCO
CHI
Chitipa U
2
0
1.78
4.90
MAFCO
CHI
Chitipa U
2
0
1.78
4.90
KAR
Karonga U
MAF
MAFCO
1
1
1.97
3.90
Karonga U
MAF
MAFCO
1
1
1.97
3.90
Đối đầu
NYA
Nyasa B
Nyasa B2·0·0
MAFCOMAF

- Oct 2025 Big Bullets 3 - 0 MAFCO
- Oct 2024 Big B 1 - 0 MAFCO
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















