Numancia II vs Mojados — Tercera División RFEF - Group 8
Tercera División RFEF - Group 8 · Tây Ban Nha
1
1.82
X
3.40
2
4.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NUM
Numancia IIMỗi trậnMojadosMOJ
Numancia IIMỗi trậnMojadosMOJ
1.1
Bàn thắng / trận
0.82.0
Bàn thua / trận
1.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NUM
Numancia IITỷ lệMojadosMOJ
Numancia IITỷ lệMojadosMOJ
20%
Trận thắng
10%90%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NUM
Numancia II
LLLLL
Numancia II
LLLLL
UNI
Unionistas II
NUM
Numancia II
1
0
–
–
Unionistas II
NUM
Numancia II
1
0
–
–
NUM
Numancia II
GUI
Guijuelo
0
2
–
–
Numancia II
GUI
Guijuelo
0
2
–
–
CUL
Cultural II
NUM
Numancia II
3
0
–
–
Cultural II
NUM
Numancia II
3
0
–
–
ALM
Almazan
NUM
Numancia II
5
0
2.10
3.25
Almazan
NUM
Numancia II
5
0
2.10
3.25
NUM
Numancia II
PAL
Palencia CF
1
2
3.00
2.32
Numancia II
PAL
Palencia CF
1
2
3.00
2.32
NUM
Numancia II
COL
Colegios D
6
1
2.37
3.10
Numancia II
COL
Colegios D
6
1
2.37
3.10
BEC
Becerril
NUM
Numancia B
1
1
2.20
4.10
Becerril
NUM
Numancia B
1
1
2.20
4.10
NUM
Numancia B
ARA
Arandina
0
2
2.55
2.75
Numancia B
ARA
Arandina
0
2
2.55
2.75
BEM
Bembibre
NUM
Numancia B
2
0
2.25
3.15
Bembibre
NUM
Numancia B
2
0
2.25
3.15
NUM
Numancia B
SAN
Santa M
1
3
4.35
1.85
Numancia B
SAN
Santa M
1
3
4.35
1.85
MOJ
Mojados
WWLLD
Mojados
WWLLD
MOJ
Mojados
VIR
Virgen d
2
1
–
–
Mojados
VIR
Virgen d
2
1
–
–
ATL
Atletico M
MOJ
Mojados
0
1
–
–
Atletico M
MOJ
Mojados
0
1
–
–
MOJ
Mojados
ATL
Atletico T
0
4
–
–
Mojados
ATL
Atletico T
0
4
–
–
MOJ
Mojados
CRI
Cristo A
1
2
3.85
1.87
Mojados
CRI
Cristo A
1
2
3.85
1.87
VIL
Villaralbo
MOJ
Mojados
1
1
2.05
3.50
Villaralbo
MOJ
Mojados
1
1
2.05
3.50
CD
CD Mojados
COL
Colegios D
0
1
2.25
3.10
CD Mojados
COL
Colegios D
0
1
2.25
3.10
UNI
Unionistas B
CD
CD Mojados
3
1
1.90
3.85
Unionistas B
CD
CD Mojados
3
1
1.90
3.85
CD
CD Mojados
GUI
Guijuelo
3
1
5.40
1.57
CD Mojados
GUI
Guijuelo
3
1
5.40
1.57
CUL
Cultural
CD
CD Mojados
2
0
1.78
3.60
Cultural
CD
CD Mojados
2
0
1.78
3.60
CD
CD Mojados
BEM
Bembibre
0
0
2.15
3.35
CD Mojados
BEM
Bembibre
0
0
2.15
3.35
Đối đầu
NUM
Numancia II
Numancia II0·0·1
MojadosMOJ

- thg 12 2025 CD Mojados 3 - 2 Numancia B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation



















