NTNUI vs Nardo — 3. Division - Girone 2
3. Division - Girone 2 · Na Uy
1
3.35
X
4.40
2
1.78
Hiệp 11-2
- Singstad E. S.1-0 14'
- 35' 1-1Halvorsen K.Phạt đền
- 45' 1-2Bye B.
Hiệp 21-3
- Flagstad J.2-2 55'
- 69' 2-3Ahmed M.
- 72' 2-4Bye B.
- 90' 2-5Kahsay Y.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
84%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:3
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NTN
NTNUIMỗi trậnNardoNAR
NTNUIMỗi trậnNardoNAR
1.2Bàn thắng / trận2.4
2.1Bàn thua / trận2.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NTN
NTNUITỷ lệNardoNAR
NTNUITỷ lệNardoNAR
20%Trận thắng50%
80%Tài 1.5100%
60%Tài 2.580%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NTN
NTNUI
WDLWL
NTNUI
WDLWL
FK
FK Kvik
NTN
NTNUI
0
2
3.15
1.87
FK Kvik
NTN
NTNUI
0
2
3.15
1.87
NTN
NTNUI
MOL
Molde 2
4
4
2.02
2.80
NTNUI
MOL
Molde 2
4
4
2.02
2.80
ORK
Orkla
NTN
NTNUI
3
1
2.95
1.88
Orkla
NTN
NTNUI
3
1
2.95
1.88
NTN
NTNUI
HER
Herd
2
1
3.30
1.83
NTNUI
HER
Herd
2
1
3.30
1.83
STR
Strindheim
NTN
NTNUI
4
0
1.26
7.30
Strindheim
NTN
NTNUI
4
0
1.26
7.30
NTN
NTNUI
BYA
Byasen
0
0
2.57
2.23
NTNUI
BYA
Byasen
0
0
2.57
2.23
RAN
Ranheim 2
NTN
NTNUI
4
1
2.67
2.23
Ranheim 2
NTN
NTNUI
4
1
2.67
2.23
HER
Herd
NTN
NTNUI
2
2
1.43
6.20
Herd
NTN
NTNUI
2
2
1.43
6.20
NAR
Nardo
NTN
NTNUI
2
0
1.82
3.60
Nardo
NTN
NTNUI
2
0
1.82
3.60
NTN
NTNUI
AAL
Aalesund 2
0
1
2.00
2.90
NTNUI
AAL
Aalesund 2
0
1
2.00
2.90
NAR
Nardo
WWWLL
Nardo
WWWLL
NAR
Nardo
RAN
Ranheim 2
4
1
1.50
4.70
Nardo
RAN
Ranheim 2
4
1
1.50
4.70
ROS
Rosenborg 2
NAR
Nardo
2
5
1.72
3.50
Rosenborg 2
NAR
Nardo
2
5
1.72
3.50
NAR
Nardo
SPJ
Spjelkavik
4
2
2.42
2.30
Nardo
SPJ
Spjelkavik
4
2
2.42
2.30
NAR
Nardo
MEL
Melhus
1
3
5.40
1.52
Nardo
MEL
Melhus
1
3
5.40
1.52
VOL
Volda TI
NAR
Nardo
2
0
1.48
4.90
Volda TI
NAR
Nardo
2
0
1.48
4.90
NAR
Nardo
MOL
Molde 2
3
0
1.81
3.50
Nardo
MOL
Molde 2
3
0
1.81
3.50
SPJ
Spjelkavik
NAR
Nardo
3
1
–
–
Spjelkavik
NAR
Nardo
3
1
–
–
RAN
Ranheim 2
NAR
Nardo
5
3
–
–
Ranheim 2
NAR
Nardo
5
3
–
–
NAR
Nardo
NTN
NTNUI
2
0
1.82
3.60
Nardo
NTN
NTNUI
2
0
1.82
3.60
HER
Herd
NAR
Nardo
4
1
1.72
3.60
Herd
NAR
Nardo
4
1
1.72
3.60
Đối đầu
NTN
NTNUI
NTNUI0·0·1
NardoNAR

- thg 6 2026 Nardo 2 - 0 NTNUI
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















