NSI Runavik vs Skala — Meistaradeildin
Meistaradeildin · Quần Đảo Faroe
1
1.44
X
4.70
2
6.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
69%Xác suất
NSI Runavik thắng
1
Tỷ lệ @1.44
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
NSI
NSI RunavikChỉ sốSkalaSKA
NSI RunavikChỉ sốSkalaSKA
47
Kiểm soát bóng
5310
Tổng dứt điểm
115
Trúng đích
46
Phạt góc
52
Thẻ vàng
22
Việt vị
09
Lỗi
0Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NSI
NSI RunavikMỗi trậnSkalaSKA
NSI RunavikMỗi trậnSkalaSKA
1.5
Bàn thắng / trận
1.11.5
Bàn thua / trận
1.744
% kiểm soát bóng
468.6
Dứt điểm / trận
13.55.7
Phạt góc / trận
7.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NSI
NSI RunavikTỷ lệSkalaSKA
NSI RunavikTỷ lệSkalaSKA
4
Trận thắng
38
Tài 1.5
75
Tài 2.5
66
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NSI
NSI Runavik
WDLLW
NSI Runavik
WDLLW
NSI
NSI Runavik
STR
Streymur
4
2
1.26
8.50
NSI Runavik
STR
Streymur
4
2
1.26
8.50
NSI
NSI Runavik(Fro)
FC
FC Lugano(Sui)
2
2
7.50
1.40
NSI Runavik(Fro)
FC
FC Lugano(Sui)
2
2
7.50
1.40
FC
FC Lugano
NSI
NSI Runavik
2
0
1.13
21.00
FC Lugano
NSI
NSI Runavik
2
0
1.13
21.00
HB
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
KOP
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
NSI
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
HAM
Hamrun S
NSI
NSI Runavik
1
2
1.55
5.75
Hamrun S
NSI
NSI Runavik
1
2
1.55
5.75
NSI
NSI Runavik
HAM
Hamrun S
1
1
2.12
3.60
NSI Runavik
HAM
Hamrun S
1
1
2.12
3.60
NSI
NSI Runavik
KI
KI Klaksvik
0
0
2.75
2.20
NSI Runavik
KI
KI Klaksvik
0
0
2.75
2.20
VIK
Vikingur G
NSI
NSI Runavik
3
3
2.45
2.67
Vikingur G
NSI
NSI Runavik
3
3
2.45
2.67
SKA
Skala
WLWLD
Skala
WLWLD
SKA
Skala
VIK
Vikingur G
2
1
5.30
1.58
Skala
VIK
Vikingur G
2
1
5.30
1.58
AB
AB
SKA
Skala
3
2
2.35
2.70
AB
SKA
Skala
3
2
2.35
2.70
SKA
Skala
B68
B68
1
0
1.75
4.10
Skala
B68
B68
1
0
1.75
4.10
HB
HB Torshavn
SKA
Skala
4
1
1.66
4.75
HB Torshavn
SKA
Skala
4
1
1.66
4.75
STR
Streymur
SKA
Skala
1
1
3.45
1.94
Streymur
SKA
Skala
1
1
3.45
1.94
SKA
Skala
KI
KI Klaksvik
1
4
8.50
1.37
Skala
KI
KI Klaksvik
1
4
8.50
1.37
SKA
Skala
07
07 Vestur
2
1
1.60
5.40
Skala
07
07 Vestur
2
1
1.60
5.40
VIK
Vikingur G
SKA
Skala
2
1
1.47
6.25
Vikingur G
SKA
Skala
2
1
1.47
6.25
SKA
Skala
B36
B36 Torshavn
1
2
4.90
1.75
Skala
B36
B36 Torshavn
1
2
4.90
1.75
SKA
Skala
AB
AB
1
0
2.45
2.62
Skala
AB
AB
1
0
2.45
2.62
Đối đầu
NSI
NSI Runavik
NSI Runavik1·1·0
SkalaSKA

- Apr 2026 Skala 3 - 3 NSI Runavik
- Aug 2024 NSI R 3 - 0 Skala
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Relegation - 1. Deild











