NSI Runavik vs Koper — UEFA Conference League
UEFA Conference League · Thế Giới
1
3.00
X
3.55
2
2.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
73%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
NSI
NSI RunavikChỉ sốKoperKOP
NSI RunavikChỉ sốKoperKOP
46
Kiểm soát bóng
547
Tổng dứt điểm
114
Trúng đích
55
Phạt góc
51
Thẻ vàng
20
Việt vị
20
Lỗi
14Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NSI
NSI RunavikMỗi trậnKoperKOP
NSI RunavikMỗi trậnKoperKOP
2.3
Bàn thắng / trận
1.91.1
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NSI
NSI RunavikTỷ lệKoperKOP
NSI RunavikTỷ lệKoperKOP
6
Trận thắng
77
Tài 1.5
86
Tài 2.5
66
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NSI
NSI Runavik
WDWLL
NSI Runavik
WDWLL
NSI
NSI Runavik
STR
Streymur
4
2
1.26
8.50
NSI Runavik
STR
Streymur
4
2
1.26
8.50
NSI
NSI Runavik(Fro)
FC
FC Lugano(Sui)
2
2
7.50
1.40
NSI Runavik(Fro)
FC
FC Lugano(Sui)
2
2
7.50
1.40
NSI
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
FC
FC Lugano
NSI
NSI Runavik
2
0
1.13
21.00
FC Lugano
NSI
NSI Runavik
2
0
1.13
21.00
HB
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
KOP
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
HAM
Hamrun S
NSI
NSI Runavik
1
2
1.55
5.75
Hamrun S
NSI
NSI Runavik
1
2
1.55
5.75
NSI
NSI Runavik
HAM
Hamrun S
1
1
2.12
3.60
NSI Runavik
HAM
Hamrun S
1
1
2.12
3.60
NSI
NSI Runavik
KI
KI Klaksvik
0
0
2.75
2.20
NSI Runavik
KI
KI Klaksvik
0
0
2.75
2.20
VIK
Vikingur G
NSI
NSI Runavik
3
3
2.45
2.67
Vikingur G
NSI
NSI Runavik
3
3
2.45
2.67
KOP
Koper
DLDLD
Koper
DLDLD
KOP
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
MAR
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
BRI
Brinje-Grosup
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
Brinje-Grosup
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
KOP
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
KOP
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
NAF
Nafta
KOP
Koper
0
2
6.30
1.46
Nafta
KOP
Koper
0
2
6.30
1.46
MTK
MTK Budapest
KOP
Koper
1
3
–
–
MTK Budapest
KOP
Koper
1
3
–
–
KOP
Koper
LNZ
LNZ Cherkasy
1
2
–
–
Koper
LNZ
LNZ Cherkasy
1
2
–
–
KOP
Koper
COR
Corvinul H
1
0
1.42
6.20
Koper
COR
Corvinul H
1
0
1.42
6.20
KOP
Koper
VLL
Vllaznia S
4
2
1.36
6.90
Koper
VLL
Vllaznia S
4
2
1.36
6.90
Đối đầu
NSI
NSI Runavik
NSI Runavik1·0·0
KoperKOP

- Jul 2026 Koper 1 - 3 NSI Runavik

