NSI Runavik vs B36 Torshavn — Meistaradeildin
Meistaradeildin · Quần Đảo Faroe
1
1.75
X
3.90
2
3.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.62
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NSI
NSI RunavikMỗi trậnB36 TorshavnB36
NSI RunavikMỗi trậnB36 TorshavnB36
2.8
Bàn thắng / trận
1.91.5
Bàn thua / trận
1.054%
Kiểm soát bóng
51%13.2
Dứt điểm / trận
11.16.7
Phạt góc / trận
4.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NSI
NSI RunavikTỷ lệB36 TorshavnB36
NSI RunavikTỷ lệB36 TorshavnB36
60%
Trận thắng
60%80%
Tài 1.5
70%70%
Tài 2.5
50%60%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NSI
NSI Runavik
WDWLL
NSI Runavik
WDWLL
NSI
NSI Runavik
STR
Streymur
4
2
1.26
8.50
NSI Runavik
STR
Streymur
4
2
1.26
8.50
NSI
NSI Runavik(Fro)
FC
FC Lugano(Sui)
2
2
7.50
1.40
NSI Runavik(Fro)
FC
FC Lugano(Sui)
2
2
7.50
1.40
NSI
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
FC
FC Lugano
NSI
NSI Runavik
2
0
1.13
21.00
FC Lugano
NSI
NSI Runavik
2
0
1.13
21.00
HB
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
KOP
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
NSI
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
HAM
Hamrun S
NSI
NSI Runavik
1
2
1.55
5.75
Hamrun S
NSI
NSI Runavik
1
2
1.55
5.75
NSI
NSI Runavik
HAM
Hamrun S
1
1
2.12
3.60
NSI Runavik
HAM
Hamrun S
1
1
2.12
3.60
NSI
NSI Runavik
KI
KI Klaksvik
0
0
2.75
2.20
NSI Runavik
KI
KI Klaksvik
0
0
2.75
2.20
B36
B36 Torshavn
WLWLD
B36 Torshavn
WLWLD
07
07 Vestur
B36
B36 Torshavn
1
2
5.10
1.62
07 Vestur
B36
B36 Torshavn
1
2
5.10
1.62
KI
KI Klaksvik
B36
B36 Torshavn
2
0
1.52
6.10
KI Klaksvik
B36
B36 Torshavn
2
0
1.52
6.10
B36
B36 Torshavn
AB
AB
1
0
1.53
5.60
B36 Torshavn
AB
AB
1
0
1.53
5.60
B36
B36 Torshavn
VIK
Vikingur G
0
2
2.95
2.25
B36 Torshavn
VIK
Vikingur G
0
2
2.95
2.25
STR
Streymur
B36
B36 Torshavn
2
2
4.90
1.72
Streymur
B36
B36 Torshavn
2
2
4.90
1.72
B36
B36 Torshavn
HB
HB Torshavn
0
3
1.75
4.20
B36 Torshavn
HB
HB Torshavn
0
3
1.75
4.20
B68
B68
B36
B36 Torshavn
4
4
7.30
1.36
B68
B36
B36 Torshavn
4
4
7.30
1.36
B36
B36 Torshavn
07
07 Vestur
1
0
1.30
10.00
B36 Torshavn
07
07 Vestur
1
0
1.30
10.00
SKA
Skala
B36
B36 Torshavn
1
2
4.90
1.75
Skala
B36
B36 Torshavn
1
2
4.90
1.75
B36
B36 Torshavn
KI
KI Klaksvik
1
1
3.95
2.00
B36 Torshavn
KI
KI Klaksvik
1
1
3.95
2.00
Đối đầu
NSI
NSI Runavik
NSI Runavik2·3·1
B36 TorshavnB36

- thg 5 2026 B36 Torshavn 2 - 0 NSI Runavik
- thg 10 2025 NSI Runavik 2 - 1 B36 Torshavn
- thg 6 2025 B36 Torshavn 2 - 2 NSI Runavik
- thg 3 2025 NSI Runavik 4 - 3 B36
- thg 9 2024 B36 2 - 2 NSI R
- thg 5 2024 NSI R 2 - 2 B36
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Relegation - 1. Deild











