NSI R vs IF II — Meistaradeildin
Meistaradeildin · Quần Đảo Faroe
1
1.26
X
6.50
2
10.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NSI
NSI RMỗi trậnIF IIIF 
NSI RMỗi trậnIF IIIF 
2.4
Bàn thắng / trận
1.01.3
Bàn thua / trận
2.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NSI
NSI RTỷ lệIF IIIF 
NSI RTỷ lệIF IIIF 
60%
Trận thắng
10%100%
Tài 1.5
80%100%
Tài 2.5
80%40%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NSI
NSI R
WDWLL
NSI R
WDWLL
NSI
NSI Runavik
STR
Streymur
4
2
1.26
8.50
NSI Runavik
STR
Streymur
4
2
1.26
8.50
NSI
NSI Runavik(Fro)
FC
FC Lugano(Sui)
2
2
7.50
1.40
NSI Runavik(Fro)
FC
FC Lugano(Sui)
2
2
7.50
1.40
NSI
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
FC
FC Lugano
NSI
NSI Runavik
2
0
1.13
21.00
FC Lugano
NSI
NSI Runavik
2
0
1.13
21.00
HB
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
KOP
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
NSI
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
HAM
Hamrun S
NSI
NSI Runavik
1
2
1.55
5.75
Hamrun S
NSI
NSI Runavik
1
2
1.55
5.75
NSI
NSI Runavik
HAM
Hamrun S
1
1
2.12
3.60
NSI Runavik
HAM
Hamrun S
1
1
2.12
3.60
NSI
NSI Runavik
KI
KI Klaksvik
0
0
2.75
2.20
NSI Runavik
KI
KI Klaksvik
0
0
2.75
2.20
IF
IF II
LWWLW
IF II
LWWLW
VIK
Vikingur II
IF
IF II
4
1
1.67
3.80
Vikingur II
IF
IF II
4
1
1.67
3.80
TB
TB Tvoroyri
IF
IF II
0
3
–
–
TB Tvoroyri
IF
IF II
0
3
–
–
IF
IF II
STR
Streymur
3
1
1.21
9.50
IF II
STR
Streymur
3
1
1.21
9.50
IF
IF II
VIK
Vikingur II
3
4
3.40
1.80
IF II
VIK
Vikingur II
3
4
3.40
1.80
HOY
Hoyvik
IF
IF II
1
2
4.15
1.60
Hoyvik
IF
IF II
1
2
4.15
1.60
IF
IF II
NSI
NSI II
1
1
2.17
3.05
IF II
NSI
NSI II
1
1
2.17
3.05
B36
B36 II
IF
IF II
0
4
2.07
2.85
B36 II
IF
IF II
0
4
2.07
2.85
IF
IF II
B71
B71
1
2
4.85
1.50
IF II
B71
B71
1
2
4.85
1.50
HB
HB II
IF
IF II
1
1
–
–
HB II
IF
IF II
1
1
–
–
FC
FC Suduroy
IF
IF II
1
4
–
–
FC Suduroy
IF
IF II
1
4
–
–
Đối đầu
NSI
NSI R
NSI R2·0·0
IF IIIF 

- thg 6 2024 IF II 0 - 3 NSI R
- thg 4 2024 IF II 2 - 4 NSI R
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













