Novosibirsk vs Volgar A — Second League A - Division A Gold
1
1.66
X
3.60
2
4.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
70%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.97
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
NOV
NovosibirskChỉ sốVolgar AVOL
NovosibirskChỉ sốVolgar AVOL
3
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NOV
NovosibirskMỗi trậnVolgar AVOL
NovosibirskMỗi trậnVolgar AVOL
1.1
Bàn thắng / trận
1.11.5
Bàn thua / trận
0.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NOV
NovosibirskTỷ lệVolgar AVOL
NovosibirskTỷ lệVolgar AVOL
40%
Trận thắng
50%70%
Tài 1.5
60%50%
Tài 2.5
20%60%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NOV
Novosibirsk
DLLWW
Novosibirsk
DLLWW
KDV
KDV Tomsk
NOV
Novosibirsk
2
2
2.56
2.32
KDV Tomsk
NOV
Novosibirsk
2
2
2.56
2.32
DIN
Dinamo B
NOV
Novosibirsk
1
0
3.00
2.22
Dinamo B
NOV
Novosibirsk
1
0
3.00
2.22
NOV
Novosibirsk
ROD
Rodina II
1
3
1.87
3.70
Novosibirsk
ROD
Rodina II
1
3
1.87
3.70
KAL
Kaluga
NOV
Novosibirsk
0
1
3.35
1.97
Kaluga
NOV
Novosibirsk
0
1
3.35
1.97
DIN
Dinamo V
NOV
Novosibirsk
1
2
2.95
2.20
Dinamo V
NOV
Novosibirsk
1
2
2.95
2.20
NOV
Novosibirsk
VEL
Veles
2
1
2.07
3.30
Novosibirsk
VEL
Veles
2
1
2.07
3.30
VEL
Veles
NOV
Novosibirsk
4
1
2.15
3.10
Veles
NOV
Novosibirsk
4
1
2.15
3.10
VOL
Volgar A
NOV
Novosibirsk
1
1
3.15
2.05
Volgar A
NOV
Novosibirsk
1
1
3.15
2.05
NOV
Novosibirsk
KAL
Kaluga
1
0
1.30
7.60
Novosibirsk
KAL
Kaluga
1
0
1.30
7.60
MAS
Mashuk-KMV
NOV
Novosibirsk
2
0
2.55
2.42
Mashuk-KMV
NOV
Novosibirsk
2
0
2.55
2.42
VOL
Volgar A
WWDLD
Volgar A
WWDLD
VOL
Volgar A
POB
Pobeda
2
0
–
–
Volgar A
POB
Pobeda
2
0
–
–
VOL
Volgar A
DIN
Dinamo V
1
0
1.90
3.80
Volgar A
DIN
Dinamo V
1
0
1.90
3.80
ALA
Alaniya V
VOL
Volgar A
1
1
2.92
2.15
Alaniya V
VOL
Volgar A
1
1
2.92
2.15
VOL
Volgar A
MAS
Mashuk-KMV
1
2
2.47
2.55
Volgar A
MAS
Mashuk-KMV
1
2
2.47
2.55
DIN
Dinamo Kirov
VOL
Volgar A
0
0
3.15
2.07
Dinamo Kirov
VOL
Volgar A
0
0
3.15
2.07
VOL
Volgar A
NOV
Novosibirsk
1
1
3.15
2.05
Volgar A
NOV
Novosibirsk
1
1
3.15
2.05
IRT
Irtysh Omsk
VOL
Volgar A
1
2
4.70
1.74
Irtysh Omsk
VOL
Volgar A
1
2
4.70
1.74
VOL
Volgar A
ROD
Rodina II
2
0
1.85
3.85
Volgar A
ROD
Rodina II
2
0
1.85
3.85
LEN
Leningradets
VOL
Volgar A
0
1
1.97
3.40
Leningradets
VOL
Volgar A
0
1
1.97
3.40
VOL
Volgar A
TOR
Torpedo M
0
1
1.93
4.30
Volgar A
TOR
Torpedo M
0
1
1.93
4.30
Đối đầu
NOV
Novosibirsk
Novosibirsk0·3·1
Volgar AVOL

- thg 6 2026 Volgar A 1 - 1 Novosibirsk
- thg 3 2026 Novosibirsk 2 - 2 Volgar A
- thg 10 2025 Novosibirsk 0 - 1 Volgar A
- thg 8 2025 Volgar A 1 - 1 Novosibirsk
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - FNL 2 - Division A Gold (Spring Season)
- Relegation - FNL 2 - Division A Silver (Spring Season)











