Novosibirsk vs Rodina II — Second League A - Division A Gold
1
1.87
X
3.30
2
3.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
79%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
NOV
NovosibirskChỉ sốRodina IIROD
NovosibirskChỉ sốRodina IIROD
3
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NOV
NovosibirskMỗi trậnRodina IIROD
NovosibirskMỗi trậnRodina IIROD
1.4
Bàn thắng / trận
1.21.0
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NOV
NovosibirskTỷ lệRodina IIROD
NovosibirskTỷ lệRodina IIROD
60%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
80%40%
Tài 2.5
50%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NOV
Novosibirsk
DDLWW
Novosibirsk
DDLWW
NOV
Novosibirsk
VOL
Volgar A
2
2
1.66
4.30
Novosibirsk
VOL
Volgar A
2
2
1.66
4.30
KDV
KDV Tomsk
NOV
Novosibirsk
2
2
2.56
2.32
KDV Tomsk
NOV
Novosibirsk
2
2
2.56
2.32
DIN
Dinamo B
NOV
Novosibirsk
1
0
3.00
2.22
Dinamo B
NOV
Novosibirsk
1
0
3.00
2.22
KAL
Kaluga
NOV
Novosibirsk
0
1
3.35
1.97
Kaluga
NOV
Novosibirsk
0
1
3.35
1.97
DIN
Dinamo V
NOV
Novosibirsk
1
2
2.95
2.20
Dinamo V
NOV
Novosibirsk
1
2
2.95
2.20
NOV
Novosibirsk
VEL
Veles
2
1
2.07
3.30
Novosibirsk
VEL
Veles
2
1
2.07
3.30
VEL
Veles
NOV
Novosibirsk
4
1
2.15
3.10
Veles
NOV
Novosibirsk
4
1
2.15
3.10
VOL
Volgar A
NOV
Novosibirsk
1
1
3.15
2.05
Volgar A
NOV
Novosibirsk
1
1
3.15
2.05
NOV
Novosibirsk
KAL
Kaluga
1
0
1.30
7.60
Novosibirsk
KAL
Kaluga
1
0
1.30
7.60
MAS
Mashuk-KMV
NOV
Novosibirsk
2
0
2.55
2.42
Mashuk-KMV
NOV
Novosibirsk
2
0
2.55
2.42
ROD
Rodina II
WDDWW
Rodina II
WDDWW
ROD
Rodina II
DIN
Dinamo B
3
1
1.83
4.10
Rodina II
DIN
Dinamo B
3
1
1.83
4.10
KAL
Kaluga
ROD
Rodina II
0
0
2.82
2.37
Kaluga
ROD
Rodina II
0
0
2.82
2.37
ROD
Rodina II
DIN
Dinamo V
0
0
2.25
2.95
Rodina II
DIN
Dinamo V
0
0
2.25
2.95
ROD
Rodina II
ALA
Alaniya V
2
1
2.32
2.92
Rodina II
ALA
Alaniya V
2
1
2.32
2.92
TOR
Torpedo M
ROD
Rodina II
0
3
2.45
2.75
Torpedo M
ROD
Rodina II
0
3
2.45
2.75
ROD
Rodina II
TEK
Tekstilshchik
0
2
4.30
1.80
Rodina II
TEK
Tekstilshchik
0
2
4.30
1.80
VOL
Volgar A
ROD
Rodina II
2
0
1.85
3.85
Volgar A
ROD
Rodina II
2
0
1.85
3.85
ROD
Rodina II
KAL
Kaluga
1
2
2.20
3.10
Rodina II
KAL
Kaluga
1
2
2.20
3.10
MAS
Mashuk-KMV
ROD
Rodina II
2
2
2.60
2.87
Mashuk-KMV
ROD
Rodina II
2
2
2.60
2.87
ROD
Rodina II
NOV
Novosibirsk
1
1
2.92
2.40
Rodina II
NOV
Novosibirsk
1
1
2.92
2.40
Đối đầu
NOV
Novosibirsk
Novosibirsk1·1·0
Rodina IIROD

- thg 5 2026 Rodina II 1 - 1 Novosibirsk
- thg 3 2026 Novosibirsk 1 - 0 Rodina II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - FNL 2 - Division A Gold (Spring Season)
- Relegation - FNL 2 - Division A Silver (Spring Season)











