Nove Zamky vs Myjava — 3. liga - West
3. liga - West · Slovakia
1
2.82
X
3.40
2
2.23
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NOV
Nove ZamkyMỗi trậnMyjavaMYJ
Nove ZamkyMỗi trậnMyjavaMYJ
2.1Bàn thắng / trận2.1
1.1Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NOV
Nove ZamkyTỷ lệMyjavaMYJ
Nove ZamkyTỷ lệMyjavaMYJ
60%Trận thắng40%
90%Tài 1.590%
40%Tài 2.570%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NOV
Nove Zamky
LLLWW
Nove Zamky
LLLWW
NOV
Nove Zamky
TRE
Trencin B
2
5
1.80
3.75
Nove Zamky
TRE
Trencin B
2
5
1.80
3.75
NOV
Nove Zamky
NIT
Nitra
1
5
–
–
Nove Zamky
NIT
Nitra
1
5
–
–
VEL
Velke Ludince
NOV
Nove Zamky
3
1
3.75
1.80
Velke Ludince
NOV
Nove Zamky
3
1
3.75
1.80
NOV
Nove Zamky
PET
Petrzalka
4
3
–
–
Nove Zamky
PET
Petrzalka
4
3
–
–
PUC
Puchov
NOV
Nove Zamky
0
1
–
–
Puchov
NOV
Nove Zamky
0
1
–
–
NOV
Nove Zamky
D.
D. Luzna
1
1
1.60
4.30
Nove Zamky
D.
D. Luzna
1
1
1.60
4.30
BES
Besenov
NOV
Nove Zamky
0
2
–
–
Besenov
NOV
Nove Zamky
0
2
–
–
KOM
Komarno B
NOV
Nove Zamky
0
2
2.77
2.25
Komarno B
NOV
Nove Zamky
0
2
2.77
2.25
NOV
Nove Zamky
RAC
Raca
1
1
1.47
5.15
Nove Zamky
RAC
Raca
1
1
1.47
5.15
NOV
Nove Zamky
ZLA
Zlate M
1
1
–
–
Nove Zamky
ZLA
Zlate M
1
1
–
–
MYJ
Myjava
WDWWD
Myjava
WDWWD
MYJ
Myjava
GAB
Gabcikovo
2
0
1.50
5.10
Myjava
GAB
Gabcikovo
2
0
1.50
5.10
BEL
Belusa
MYJ
Myjava
0
0
2.47
2.48
Belusa
MYJ
Myjava
0
0
2.47
2.48
MYJ
Myjava
GAL
Galanta
2
1
2.50
2.77
Myjava
GAL
Galanta
2
1
2.50
2.77
MYJ
Myjava
TRE
Trencin B
2
0
1.41
5.30
Myjava
TRE
Trencin B
2
0
1.41
5.30
MYJ
Myjava
VEL
Velke Ludince
1
1
1.33
6.75
Myjava
VEL
Velke Ludince
1
1
1.33
6.75
MYJ
Myjava
NIT
Nitra
1
5
–
–
Myjava
NIT
Nitra
1
5
–
–
HOL
Holic
MYJ
Myjava
1
3
–
–
Holic
MYJ
Myjava
1
3
–
–
PUC
Puchov
MYJ
Myjava
2
2
2.55
2.92
Puchov
MYJ
Myjava
2
2
2.55
2.92
MYJ
Myjava
D.
D. Luzna
3
1
1.39
6.20
Myjava
D.
D. Luzna
3
1
1.39
6.20
MYJ
Myjava
DAC
DAC II
1
1
1.22
9.50
Myjava
DAC
DAC II
1
1
1.22
9.50
Đối đầu
NOV
Nove Zamky
Nove Zamky0·1·2
MyjavaMYJ

- thg 4 2026 Nove Zamky 0 - 0 Myjava
- thg 9 2025 Myjava 2 - 0 Nove Zamky
- thg 4 2025 Myjava 2 - 0 Nove Zamky
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















