Nova Mutum vs Mixto — Matogrossense
Matogrossense · Brazil
1
4.90
X
3.40
2
1.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Mixto thắng
2
Tỷ lệ @1.70
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NOV
Nova MutumMỗi trậnMixtoMIX
Nova MutumMỗi trậnMixtoMIX
1.3Bàn thắng / trận1.3
1.9Bàn thua / trận0.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NOV
Nova MutumTỷ lệMixtoMIX
Nova MutumTỷ lệMixtoMIX
30%Trận thắng40%
80%Tài 1.560%
70%Tài 2.520%
70%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NOV
Nova Mutum
LWLWL
Nova Mutum
LWLWL
OPE
Operario VG
NOV
Nova Mutum
3
2
1.94
4.20
Operario VG
NOV
Nova Mutum
3
2
1.94
4.20
VáR
Várzea Grande
NOV
Nova Mutum
1
3
2.85
2.40
Várzea Grande
NOV
Nova Mutum
1
3
2.85
2.40
CUI
Cuiaba
NOV
Nova Mutum
2
1
1.25
12.00
Cuiaba
NOV
Nova Mutum
2
1
1.25
12.00
NOV
Nova Mutum
CHA
Chapada
3
2
2.37
3.20
Nova Mutum
CHA
Chapada
3
2
2.37
3.20
OPE
Operario VG
NOV
Nova Mutum
3
1
1.67
5.60
Operario VG
NOV
Nova Mutum
3
1
1.67
5.60
PRI
Primavera AC
NOV
Nova Mutum
2
2
1.57
5.35
Primavera AC
NOV
Nova Mutum
2
2
1.57
5.35
NOV
Nova Mutum
LUV
Luverdense
0
0
4.30
1.98
Nova Mutum
LUV
Luverdense
0
0
4.30
1.98
UNI
Uniao R
NOV
Nova Mutum
3
0
1.92
4.75
Uniao R
NOV
Nova Mutum
3
0
1.92
4.75
NOV
Nova Mutum
SPO
Sport Sinop
1
1
1.83
4.33
Nova Mutum
SPO
Sport Sinop
1
1
1.83
4.33
PRI
Primavera AC
NOV
Nova Mutum
5
1
2.10
3.52
Primavera AC
NOV
Nova Mutum
5
1
2.10
3.52
MIX
Mixto
LLDDD
Mixto
LLDDD
GAM
Gama
MIX
Mixto
1
0
1.55
7.00
Gama
MIX
Mixto
1
0
1.55
7.00
MIX
Mixto
GAM
Gama
1
2
3.45
2.55
Mixto
GAM
Gama
1
2
3.45
2.55
MIX
Mixto
CEI
Ceilandia
1
1
1.82
4.55
Mixto
CEI
Ceilandia
1
1
1.82
4.55
UNI
Uniao R
MIX
Mixto
2
2
3.45
2.55
Uniao R
MIX
Mixto
2
2
3.45
2.55
MIX
Mixto
OPE
Operario VG
1
1
1.75
5.60
Mixto
OPE
Operario VG
1
1
1.75
5.60
MIX
Mixto
GOI
Goiatuba
2
0
2.12
3.75
Mixto
GOI
Goiatuba
2
0
2.12
3.75
CAP
Capital
MIX
Mixto
1
0
2.05
3.90
Capital
MIX
Mixto
1
0
2.05
3.90
MIX
Mixto
CAP
Capital
1
1
2.10
3.40
Mixto
CAP
Capital
1
1
2.10
3.40
GOI
Goiatuba
MIX
Mixto
1
0
2.32
3.30
Goiatuba
MIX
Mixto
1
0
2.32
3.30
OPE
Operario VG
MIX
Mixto
0
1
3.00
2.57
Operario VG
MIX
Mixto
0
1
3.00
2.57
Đối đầu
NOV
Nova Mutum
Nova Mutum0·0·1
MixtoMIX

- thg 1 2025 Mixto 5 - 0 Nova Mutum
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Matogrossense (Play Offs: Semi-finals)
- Promotion - Matogrossense (Play Offs: Quarter-finals)
- Relegation - Matogrossense 2











