Nouakchot vs Gendrim — Premier League
Premier League · Mauritania
1
2.37
X
2.95
2
3.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
49%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.56
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NOU
NouakchotMỗi trậnGendrimGEN
NouakchotMỗi trậnGendrimGEN
0.7Bàn thắng / trận1.3
1.5Bàn thua / trận1.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NOU
NouakchotTỷ lệGendrimGEN
NouakchotTỷ lệGendrimGEN
0%Trận thắng40%
90%Tài 1.570%
20%Tài 2.550%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NOU
Nouakchot
WWWLW
Nouakchot
WWWLW
NOU
Nouakchot
KAE
Kaedi
2
0
–
–
Nouakchot
KAE
Kaedi
2
0
–
–
NOU
Nouakchot
NOU
Nouadhibou
3
2
4.90
1.83
Nouakchot
NOU
Nouadhibou
3
2
4.90
1.83
CHE
Chemal
NOU
Nouakchot
3
4
2.18
3.05
Chemal
NOU
Nouakchot
3
4
2.18
3.05
NOU
Nouakchot
NOU
Nouakchott A
1
2
2.48
2.55
Nouakchot
NOU
Nouakchott A
1
2
2.48
2.55
SNI
SNIM
NOU
Nouakchot
1
3
–
–
SNIM
NOU
Nouakchot
1
3
–
–
NOU
Nouakchot
POM
Pompiers
0
0
2.52
2.88
Nouakchot
POM
Pompiers
0
0
2.52
2.88
INT
Inter N
NOU
Nouakchot
0
2
3.76
2.00
Inter N
NOU
Nouakchot
0
2
3.76
2.00
TEV
Tevragh-Zeïne
NOU
Nouakchot
2
2
2.40
3.25
Tevragh-Zeïne
NOU
Nouakchot
2
2
2.40
3.25
NOU
Nouakchot
POL
Police
0
2
2.75
2.38
Nouakchot
POL
Police
0
2
2.75
2.38
AC
AC Douane
NOU
Nouakchot
1
0
1.86
4.34
AC Douane
NOU
Nouakchot
1
0
1.86
4.34
GEN
Gendrim
WWLWD
Gendrim
WWLWD
GEN
Gendrim
POL
Police
2
1
2.32
2.80
Gendrim
POL
Police
2
1
2.32
2.80
AC
AC Douane
GEN
Gendrim
0
1
1.89
3.75
AC Douane
GEN
Gendrim
0
1
1.89
3.75
GEN
Gendrim
KSA
Ksar
1
4
1.83
4.10
Gendrim
KSA
Ksar
1
4
1.83
4.10
N'Z
N'Zidane
GEN
Gendrim
0
1
–
–
N'Zidane
GEN
Gendrim
0
1
–
–
GEN
Gendrim
TEV
Tevragh-Zeine
1
1
2.43
2.88
Gendrim
TEV
Tevragh-Zeine
1
1
2.43
2.88
GEN
Gendrim
KAE
Kaedi
1
0
–
–
Gendrim
KAE
Kaedi
1
0
–
–
NOU
Nouadhibou
GEN
Gendrim
3
1
1.67
6.10
Nouadhibou
GEN
Gendrim
3
1
1.67
6.10
GEN
Gendrim
CHE
Chemal
2
1
2.43
3.35
Gendrim
CHE
Chemal
2
1
2.43
3.35
NOU
Nouakchott A
GEN
Gendrim
1
1
2.27
3.70
Nouakchott A
GEN
Gendrim
1
1
2.27
3.70
GEN
Gendrim
SNI
SNIM
0
0
2.43
3.55
Gendrim
SNI
SNIM
0
0
2.43
3.55
Đối đầu
NOU
Nouakchot
Nouakchot1·1·0
GendrimGEN

- thg 10 2025 Gendrim 1 - 1 Nouakchot
- thg 4 2025 Gendrim 0 - 2 Nouakchot
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















