Notec Czarnkow vs Swinoujscie — III Liga - Group 2
III Liga - Group 2 · Ba Lan
1
2.55
X
3.60
2
2.73
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NOT
Notec CzarnkowMỗi trậnSwinoujscieSWI
Notec CzarnkowMỗi trậnSwinoujscieSWI
1.5Bàn thắng / trận1.5
1.5Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NOT
Notec CzarnkowTỷ lệSwinoujscieSWI
Notec CzarnkowTỷ lệSwinoujscieSWI
40%Trận thắng40%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.550%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NOT
Notec Czarnkow
LDLWL
Notec Czarnkow
LDLWL
LUZ
Luzino
NOT
Notec Czarnkow
2
0
1.42
6.90
Luzino
NOT
Notec Czarnkow
2
0
1.42
6.90
NOT
Notec Czarnkow
SRO
Sroda
0
0
4.00
1.72
Notec Czarnkow
SRO
Sroda
0
0
4.00
1.72
LEC
Lech Poznan II
NOT
Notec Czarnkow
2
1
1.67
4.20
Lech Poznan II
NOT
Notec Czarnkow
2
1
1.67
4.20
NOT
Notec Czarnkow
KLU
Kluczevia
3
1
3.20
2.05
Notec Czarnkow
KLU
Kluczevia
3
1
3.20
2.05
WDA
Wda Swiecie
NOT
Notec Czarnkow
2
1
2.37
2.74
Wda Swiecie
NOT
Notec Czarnkow
2
1
2.37
2.74
NOT
Notec Czarnkow
ELA
Elana Torun
3
1
2.05
3.20
Notec Czarnkow
ELA
Elana Torun
3
1
2.05
3.20
KAL
Kalisz
NOT
Notec Czarnkow
0
1
1.95
4.00
Kalisz
NOT
Notec Czarnkow
0
1
1.95
4.00
UNI
Unia Swarzedz
NOT
Notec Czarnkow
0
3
1.75
4.25
Unia Swarzedz
NOT
Notec Czarnkow
0
3
1.75
4.25
NOT
Notec Czarnkow
GRO
Grom Nowy Staw
0
2
1.85
3.60
Notec Czarnkow
GRO
Grom Nowy Staw
0
2
1.85
3.60
GED
Gedania Gdansk
NOT
Notec Czarnkow
5
3
2.65
2.40
Gedania Gdansk
NOT
Notec Czarnkow
5
3
2.65
2.40
SWI
Swinoujscie
LLDWL
Swinoujscie
LLDWL
SWI
Swinoujscie
UNI
Unia Swarzedz
0
2
2.74
2.70
Swinoujscie
UNI
Unia Swarzedz
0
2
2.74
2.70
GRO
Grom Nowy Staw
SWI
Swinoujscie
5
0
2.60
2.40
Grom Nowy Staw
SWI
Swinoujscie
5
0
2.60
2.40
SWI
Swinoujscie
GED
Gedania Gdansk
1
1
1.71
4.20
Swinoujscie
GED
Gedania Gdansk
1
1
1.71
4.20
LIP
Lipno Steszew
SWI
Swinoujscie
1
3
4.45
1.82
Lipno Steszew
SWI
Swinoujscie
1
3
4.45
1.82
SWI
Swinoujscie
STA
Stargard S
1
5
2.39
2.72
Swinoujscie
STA
Stargard S
1
5
2.39
2.72
CHE
Chemik B
SWI
Swinoujscie
1
1
3.45
2.13
Chemik B
SWI
Swinoujscie
1
1
3.45
2.13
SWI
Swinoujscie
WRZ
Wrzesnia
5
0
1.95
3.95
Swinoujscie
WRZ
Wrzesnia
5
0
1.95
3.95
BAL
Baltyk K
SWI
Swinoujscie
1
2
3.45
2.06
Baltyk K
SWI
Swinoujscie
1
2
3.45
2.06
SWI
Swinoujscie
KOT
Kotwica Kornik
2
0
1.34
6.50
Swinoujscie
KOT
Kotwica Kornik
2
0
1.34
6.50
SWI
Swinoujscie
KAL
Kalisz
0
1
3.70
1.82
Swinoujscie
KAL
Kalisz
0
1
3.70
1.82
Đối đầu
NOT
Notec Czarnkow
Notec Czarnkow2·1·0
SwinoujscieSWI

- thg 3 2026 Swinoujscie 2 - 4 Notec Czarnkow
- thg 8 2025 Notec Czarnkow 1 - 1 Swinoujscie
- thg 3 2025 Notec Czarnkow 4 - 0 Swinoujscie
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















