Nomme Utd vs Paide — Meistriliiga
Meistriliiga · Estonia
1
4.20
X
4.25
2
1.64
Hiệp 10-0
Hiệp 21-3
- Bàn thắng1-0 ~0'
- ~0' 1-1Bàn thắng
- ~0' 1-2Bàn thắng
- ~0' 1-3Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:2
Tỷ số chính xác
0:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NOM
Nomme UtdDự đoánPaidePAI
Nomme UtdDự đoánPaidePAI
47%Kiểm soát bóng53%
9Tổng dứt điểm16
4Trúng đích6
4Phạt góc5
2Thẻ vàng2
NOM
Nomme UtdThực tếPaidePAI
Nomme UtdThực tếPaidePAI
43%Kiểm soát bóng57%
16Tổng dứt điểm16
5Trúng đích9
3Phạt góc8
2Thẻ vàng1
NOM
Nomme UtdThực tế · Dự đoánPaidePAI
Nomme UtdThực tế · Dự đoánPaidePAI
43%47%Kiểm soát bóng57%53%
169Tổng dứt điểm1616
54Trúng đích96
34Phạt góc85
22Thẻ vàng12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NOM
Nomme UtdMỗi trậnPaidePAI
Nomme UtdMỗi trậnPaidePAI
1.2Bàn thắng / trận1.4
2.1Bàn thua / trận1.7
46%Kiểm soát bóng49%
9.9Dứt điểm / trận14.7
3.1Phạt góc / trận4.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NOM
Nomme UtdTỷ lệPaidePAI
Nomme UtdTỷ lệPaidePAI
30%Trận thắng40%
80%Tài 1.5100%
70%Tài 2.550%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NOM
Nomme Utd
LWLWL
Nomme Utd
LWLWL
NOM
Nomme Utd
FLO
Flora
2
3
4.75
1.55
Nomme Utd
FLO
Flora
2
3
4.75
1.55
KAL
Kalju
NOM
Nomme Utd
1
2
1.39
6.80
Kalju
NOM
Nomme Utd
1
2
1.39
6.80
VAP
Vaprus
NOM
Nomme Utd
1
0
2.28
2.97
Vaprus
NOM
Nomme Utd
1
0
2.28
2.97
NOM
Nomme Utd
VAP
Vaprus
3
2
2.25
3.15
Nomme Utd
VAP
Vaprus
3
2
2.25
3.15
NOM
Nomme Utd
LAA
Laagri
1
2
2.28
2.78
Nomme Utd
LAA
Laagri
1
2
2.28
2.78
PAI
Paide
NOM
Nomme Utd
4
1
1.55
5.00
Paide
NOM
Nomme Utd
4
1
1.55
5.00
HII
Hiiumaa
NOM
Nomme Utd
0
2
–
–
Hiiumaa
NOM
Nomme Utd
0
2
–
–
NOM
Nomme Utd
TAM
Tammeka
0
1
2.52
2.42
Nomme Utd
TAM
Tammeka
0
1
2.52
2.42
LEV
Levadia
NOM
Nomme Utd
5
0
1.20
10.50
Levadia
NOM
Nomme Utd
5
0
1.20
10.50
NOM
Nomme Utd
NAR
Narva
1
2
2.00
3.30
Nomme Utd
NAR
Narva
1
2
2.00
3.30
PAI
Paide
WLWLW
Paide
WLWLW
PAI
Paide
VAP
Vaprus
2
0
1.50
6.00
Paide
VAP
Vaprus
2
0
1.50
6.00
PAI
Paide
LAA
Laagri
1
2
1.56
4.95
Paide
LAA
Laagri
1
2
1.56
4.95
TAM
Tammeka
PAI
Paide
0
2
3.40
2.06
Tammeka
PAI
Paide
0
2
3.40
2.06
PAI
Paide
LEV
Levadia
0
2
6.20
1.45
Paide
LEV
Levadia
0
2
6.20
1.45
FLO
Flora
PAI
Paide
1
2
2.65
2.38
Flora
PAI
Paide
1
2
2.65
2.38
LEV
Levadia
PAI
Paide
4
1
1.66
5.00
Levadia
PAI
Paide
4
1
1.66
5.00
PAI
Paide
NOM
Nomme Utd
4
1
1.55
5.00
Paide
NOM
Nomme Utd
4
1
1.55
5.00
NAR
Narva
PAI
Paide
1
1
3.45
1.97
Narva
PAI
Paide
1
1
3.45
1.97
SK
SK Rapid
PAI
Paide
2
0
1.11
21.00
SK Rapid
PAI
Paide
2
0
1.11
21.00
PAI
Paide
SK
SK Rapid
1
4
15.00
1.21
Paide
SK
SK Rapid
1
4
15.00
1.21
Đối đầu
NOM
Nomme Utd
Nomme Utd0·0·3
PaidePAI

- thg 8 2026 Paide 4 - 1 Nomme Utd
- thg 5 2026 Nomme Utd 2 - 3 Paide
- thg 4 2026 Paide 3 - 1 Nomme Utd
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Meistriliiga (Relegation)
- Relegation - Esiliiga











