Nomme Utd vs Laagri — Meistriliiga
Meistriliiga · Estonia
1
2.28
X
3.85
2
2.78
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NOM
Nomme UtdDự đoánLaagriLAA
Nomme UtdDự đoánLaagriLAA
49%Kiểm soát bóng51%
10Tổng dứt điểm11
4Trúng đích5
4Phạt góc5
2Thẻ vàng3
NOM
Nomme UtdThực tếLaagriLAA
Nomme UtdThực tếLaagriLAA
45%Kiểm soát bóng55%
10Tổng dứt điểm13
4Trúng đích5
2Phạt góc4
2Thẻ vàng1
NOM
Nomme UtdThực tế · Dự đoánLaagriLAA
Nomme UtdThực tế · Dự đoánLaagriLAA
45%49%Kiểm soát bóng55%51%
1010Tổng dứt điểm1311
44Trúng đích55
24Phạt góc45
22Thẻ vàng13
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NOM
Nomme UtdMỗi trậnLaagriLAA
Nomme UtdMỗi trậnLaagriLAA
2.5Bàn thắng / trận2.5
1.9Bàn thua / trận1.4
46%Kiểm soát bóng48%
10.5Dứt điểm / trận11.4
4.0Phạt góc / trận5.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NOM
Nomme UtdTỷ lệLaagriLAA
Nomme UtdTỷ lệLaagriLAA
50%Trận thắng50%
90%Tài 1.580%
80%Tài 2.580%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NOM
Nomme Utd
LLWLW
Nomme Utd
LLWLW
NOM
Nomme Utd
PAI
Paide
1
3
4.20
1.64
Nomme Utd
PAI
Paide
1
3
4.20
1.64
NOM
Nomme Utd
FLO
Flora
2
3
4.75
1.55
Nomme Utd
FLO
Flora
2
3
4.75
1.55
KAL
Kalju
NOM
Nomme Utd
1
2
1.39
6.80
Kalju
NOM
Nomme Utd
1
2
1.39
6.80
VAP
Vaprus
NOM
Nomme Utd
1
0
2.28
2.97
Vaprus
NOM
Nomme Utd
1
0
2.28
2.97
NOM
Nomme Utd
VAP
Vaprus
3
2
2.25
3.15
Nomme Utd
VAP
Vaprus
3
2
2.25
3.15
PAI
Paide
NOM
Nomme Utd
4
1
1.55
5.00
Paide
NOM
Nomme Utd
4
1
1.55
5.00
HII
Hiiumaa
NOM
Nomme Utd
0
2
–
–
Hiiumaa
NOM
Nomme Utd
0
2
–
–
NOM
Nomme Utd
TAM
Tammeka
0
1
2.52
2.42
Nomme Utd
TAM
Tammeka
0
1
2.52
2.42
LEV
Levadia
NOM
Nomme Utd
5
0
1.20
10.50
Levadia
NOM
Nomme Utd
5
0
1.20
10.50
NOM
Nomme Utd
NAR
Narva
1
2
2.00
3.30
Nomme Utd
NAR
Narva
1
2
2.00
3.30
LAA
Laagri
DWLLW
Laagri
DWLLW
LAA
Laagri
KUR
Kuressaare
0
0
2.30
2.80
Laagri
KUR
Kuressaare
0
0
2.30
2.80
PAI
Paide
LAA
Laagri
1
2
1.56
4.95
Paide
LAA
Laagri
1
2
1.56
4.95
VAP
Vaprus
LAA
Laagri
3
2
2.45
2.58
Vaprus
LAA
Laagri
3
2
2.45
2.58
LAA
Laagri
TAM
Tammeka
0
2
2.22
2.91
Laagri
TAM
Tammeka
0
2
2.22
2.91
LAA
Laagri
KAL
Kalju
1
0
4.80
1.60
Laagri
KAL
Kalju
1
0
4.80
1.60
LAA
Laagri
LEV
Levadia
1
2
8.60
1.27
Laagri
LEV
Levadia
1
2
8.60
1.27
LAA
Laagri
TAM
Tamper
3
1
–
–
Laagri
TAM
Tamper
3
1
–
–
KUR
Kuressaare
LAA
Laagri
3
2
2.90
2.28
Kuressaare
LAA
Laagri
3
2
2.90
2.28
FLO
Flora
LAA
Laagri
1
0
2.22
2.92
Flora
LAA
Laagri
1
0
2.22
2.92
LAA
Laagri
RAE
Rae Spordikool
8
0
–
–
Laagri
RAE
Rae Spordikool
8
0
–
–
Đối đầu
NOM
Nomme Utd
Nomme Utd2·0·1
LaagriLAA

- thg 6 2026 Laagri 1 - 3 Nomme Utd
- thg 4 2026 Nomme Utd 1 - 2 Laagri
- thg 10 2025 Laagri 0 - 1 Nomme Utd
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Meistriliiga (Relegation)
- Relegation - Esiliiga











