Nomme Utd U21 vs Nomme II — Esiliiga A
Esiliiga A · Estonia
1
1.50
X
5.20
2
4.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
88%Xác suất
Tài 3.5 bàn
O3.5
Tỷ lệ @1.67
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
3:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NOM
Nomme Utd U21Dự đoánNomme IINOM
Nomme Utd U21Dự đoánNomme IINOM
52%Kiểm soát bóng48%
9Tổng dứt điểm7
5Trúng đích4
4Phạt góc3
1Việt vị1
12Lỗi11
NOM
Nomme Utd U21Thực tếNomme IINOM
Nomme Utd U21Thực tếNomme IINOM
64%Kiểm soát bóng36%
20Tổng dứt điểm12
10Trúng đích5
6Phạt góc5
4Việt vị2
10Lỗi4
NOM
Nomme Utd U21Thực tế · Dự đoánNomme IINOM
Nomme Utd U21Thực tế · Dự đoánNomme IINOM
64%52%Kiểm soát bóng36%48%
209Tổng dứt điểm127
105Trúng đích54
64Phạt góc53
41Việt vị21
1012Lỗi411
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NOM
Nomme Utd U21Mỗi trậnNomme IINOM
Nomme Utd U21Mỗi trậnNomme IINOM
1.5Bàn thắng / trận1.2
2.8Bàn thua / trận2.9
48%Kiểm soát bóng44%
8.9Dứt điểm / trận6.7
4.1Phạt góc / trận3.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NOM
Nomme Utd U21Tỷ lệNomme IINOM
Nomme Utd U21Tỷ lệNomme IINOM
10%Trận thắng10%
100%Tài 1.5100%
90%Tài 2.590%
90%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NOM
Nomme Utd U21
WWWLL
Nomme Utd U21
WWWLL
NOM
Nomme II
NOM
Nomme Utd U21
2
3
5.30
1.39
Nomme II
NOM
Nomme Utd U21
2
3
5.30
1.39
NOM
Nomme Utd U21
VII
Viimsi
1
0
3.15
2.05
Nomme Utd U21
VII
Viimsi
1
0
3.15
2.05
NOM
Nomme Utd U21
TAL
Tallinna Kalev
2
1
2.55
2.52
Nomme Utd U21
TAL
Tallinna Kalev
2
1
2.55
2.52
MAA
Maardu
NOM
Nomme Utd U21
2
1
2.05
3.30
Maardu
NOM
Nomme Utd U21
2
1
2.05
3.30
NOM
Nomme Utd U21
ELV
Elva
0
1
2.30
2.90
Nomme Utd U21
ELV
Elva
0
1
2.30
2.90
VII
Viimsi
NOM
Nomme Utd U21
4
1
1.42
5.50
Viimsi
NOM
Nomme Utd U21
4
1
1.42
5.50
FC
FC Tallinn
NOM
Nomme Utd U21
1
1
2.48
2.52
FC Tallinn
NOM
Nomme Utd U21
1
1
2.48
2.52
NOM
Nomme Utd U21
LEV
Levadia U21
1
2
3.85
2.20
Nomme Utd U21
LEV
Levadia U21
1
2
3.85
2.20
NOM
Nomme Utd U21
TAR
Tartu Welco
2
1
4.70
1.62
Nomme Utd U21
TAR
Tartu Welco
2
1
4.70
1.62
NOM
Nomme Utd U21
VII
Viimsi
0
3
4.80
1.61
Nomme Utd U21
VII
Viimsi
0
3
4.80
1.61
NOM
Nomme II
LLLLW
Nomme II
LLLLW
NOM
Nomme II
NOM
Nomme Utd U21
2
3
5.30
1.39
Nomme II
NOM
Nomme Utd U21
2
3
5.30
1.39
TAR
Tartu Welco
NOM
Nomme II
3
0
1.44
8.50
Tartu Welco
NOM
Nomme II
3
0
1.44
8.50
NOM
Nomme II
FLO
Flora II
1
5
4.65
1.57
Nomme II
FLO
Flora II
1
5
4.65
1.57
ELV
Elva
NOM
Nomme II
1
0
1.91
5.10
Elva
NOM
Nomme II
1
0
1.91
5.10
FC
FC Tallinn
NOM
Nomme II
0
2
2.12
2.87
FC Tallinn
NOM
Nomme II
0
2
2.12
2.87
NOM
Nomme II
TAR
Tartu Welco
2
4
9.30
1.24
Nomme II
TAR
Tartu Welco
2
4
9.30
1.24
NOM
Nomme II
TAL
Tallinna Kalev
0
3
3.90
1.72
Nomme II
TAL
Tallinna Kalev
0
3
3.90
1.72
FLO
Flora II
NOM
Nomme II
3
0
1.44
5.70
Flora II
NOM
Nomme II
3
0
1.44
5.70
NOM
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
NOM
Nomme II
FLO
Flora II
0
5
3.15
2.22
Nomme II
FLO
Flora II
0
5
3.15
2.22
Đối đầu
NOM
Nomme Utd U21
Nomme Utd U211·0·2
Nomme IINOM

- thg 9 2026 Nomme II 2 - 3 Nomme Utd U21
- thg 6 2026 Nomme II 4 - 1 Nomme Utd U21
- thg 4 2026 Nomme Utd U21 0 - 3 Nomme II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











