Nomme II vs Viimsi — Esiliiga A
Esiliiga A · Estonia
1
4.80
X
4.60
2
1.61
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
NOM
Nomme IIChỉ sốViimsiVII
Nomme IIChỉ sốViimsiVII
46
Kiểm soát bóng
548
Tổng dứt điểm
123
Trúng đích
64
Phạt góc
91
Việt vị
311
Lỗi
12Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NOM
Nomme IIMỗi trậnViimsiVII
Nomme IIMỗi trậnViimsiVII
1.7
Bàn thắng / trận
1.22.8
Bàn thua / trận
1.648
% kiểm soát bóng
598.9
Dứt điểm / trận
9.64.4
Phạt góc / trận
9.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NOM
Nomme IITỷ lệViimsiVII
Nomme IITỷ lệViimsiVII
1
Trận thắng
49
Tài 1.5
78
Tài 2.5
59
BTTS
3Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NOM
Nomme II
WLWLD
Nomme II
WLWLD
NOM
Nomme II
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
Nomme II
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
NOM
Nomme II
FCI
FCI II
1
2
3.85
2.20
Nomme II
FCI
FCI II
1
2
3.85
2.20
NOM
Nomme II
TAR
Tartu Welco
2
1
4.70
1.62
Nomme II
TAR
Tartu Welco
2
1
4.70
1.62
TAL
Tallinna
NOM
Nomme II
3
1
3.15
2.12
Tallinna
NOM
Nomme II
3
1
3.15
2.12
NOM
Nomme II
FLO
Flora II
1
1
2.92
2.37
Nomme II
FLO
Flora II
1
1
2.92
2.37
FC
FC Tallinn
NOM
Nomme II
4
3
4.70
1.53
FC Tallinn
NOM
Nomme II
4
3
4.70
1.53
NOM
Nomme II
FLO
Flora II
3
3
3.50
2.75
Nomme II
FLO
Flora II
3
3
3.50
2.75
TAR
Tartu Welco
NOM
Nomme II
5
2
1.45
6.00
Tartu Welco
NOM
Nomme II
5
2
1.45
6.00
NOM
Nomme II
TAL
Tallinna
1
2
2.48
2.27
Nomme II
TAL
Tallinna
1
2
2.48
2.27
NOM
Nomme II
NOM
Nomme II
4
1
2.00
2.95
Nomme II
NOM
Nomme II
4
1
2.00
2.95
VII
Viimsi
WWWLW
Viimsi
WWWLW
VII
Viimsi
FCI
FCI II
5
0
1.67
4.40
Viimsi
FCI
FCI II
5
0
1.67
4.40
HEL
Helios
VII
Viimsi
1
4
–
–
Helios
VII
Viimsi
1
4
–
–
MAA
Maardu
VII
Viimsi
1
2
3.75
1.95
Maardu
VII
Viimsi
1
2
3.75
1.95
VII
Viimsi
TAL
Tallinna
1
2
1.55
4.60
Viimsi
TAL
Tallinna
1
2
1.55
4.60
VII
Viimsi
NOMNomme U
1
0
–
–
Viimsi
NOMNomme U
1
0
–
–
VII
Viimsi
ELV
Elva
1
3
1.48
5.45
Viimsi
ELV
Elva
1
3
1.48
5.45
VII
Viimsi
NOM
Nomme II
2
2
1.32
6.60
Viimsi
NOM
Nomme II
2
2
1.32
6.60
TAR
Tartu Welco
VII
Viimsi
2
2
2.06
3.30
Tartu Welco
VII
Viimsi
2
2
2.06
3.30
MAA
Maardu
VII
Viimsi
1
0
4.10
1.78
Maardu
VII
Viimsi
1
0
4.10
1.78
ELV
Elva
VII
Viimsi
0
1
3.40
1.92
Elva
VII
Viimsi
0
1
3.40
1.92
Đối đầu
NOM
Nomme II
Nomme II1·0·0
ViimsiVII

- Apr 2026 Viimsi 1 - 3 Nomme II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











