Nomme II vs Tartu Welco — Esiliiga A
Esiliiga A · Estonia
1
9.30
X
7.20
2
1.24
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @3.85
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NOM
Nomme IIDự đoánTartu WelcoTAR
Nomme IIDự đoánTartu WelcoTAR
45%Kiểm soát bóng55%
6Tổng dứt điểm11
3Trúng đích6
3Phạt góc7
1Việt vị2
11Lỗi9
NOM
Nomme IIThực tếTartu WelcoTAR
Nomme IIThực tếTartu WelcoTAR
37%Kiểm soát bóng63%
7Tổng dứt điểm20
5Trúng đích9
2Phạt góc14
4Việt vị1
7Lỗi9
NOM
Nomme IIThực tế · Dự đoánTartu WelcoTAR
Nomme IIThực tế · Dự đoánTartu WelcoTAR
37%45%Kiểm soát bóng63%55%
76Tổng dứt điểm2011
53Trúng đích96
23Phạt góc147
41Việt vị12
711Lỗi99
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NOM
Nomme IIMỗi trậnTartu WelcoTAR
Nomme IIMỗi trậnTartu WelcoTAR
0.7Bàn thắng / trận3.2
3.0Bàn thua / trận1.9
42%Kiểm soát bóng53%
6.5Dứt điểm / trận9.6
3.3Phạt góc / trận6.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NOM
Nomme IITỷ lệTartu WelcoTAR
Nomme IITỷ lệTartu WelcoTAR
0%Trận thắng50%
100%Tài 1.5100%
80%Tài 2.590%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NOM
Nomme II
LLLLW
Nomme II
LLLLW
NOM
Nomme II
NOM
Nomme Utd U21
2
3
5.30
1.39
Nomme II
NOM
Nomme Utd U21
2
3
5.30
1.39
TAR
Tartu Welco
NOM
Nomme II
3
0
1.44
8.50
Tartu Welco
NOM
Nomme II
3
0
1.44
8.50
NOM
Nomme II
FLO
Flora II
1
5
4.65
1.57
Nomme II
FLO
Flora II
1
5
4.65
1.57
ELV
Elva
NOM
Nomme II
1
0
1.91
5.10
Elva
NOM
Nomme II
1
0
1.91
5.10
FC
FC Tallinn
NOM
Nomme II
0
2
2.12
2.87
FC Tallinn
NOM
Nomme II
0
2
2.12
2.87
NOM
Nomme II
TAL
Tallinna Kalev
0
3
3.90
1.72
Nomme II
TAL
Tallinna Kalev
0
3
3.90
1.72
NOM
Nomme Utd U21
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
Nomme Utd U21
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
FLO
Flora II
NOM
Nomme II
3
0
1.44
5.70
Flora II
NOM
Nomme II
3
0
1.44
5.70
NOM
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
NOM
Nomme II
FLO
Flora II
0
5
3.15
2.22
Nomme II
FLO
Flora II
0
5
3.15
2.22
TAR
Tartu Welco
WWDDL
Tartu Welco
WWDDL
VII
Viimsi
TAR
Tartu Welco
0
2
2.12
3.20
Viimsi
TAR
Tartu Welco
0
2
2.12
3.20
TAR
Tartu Welco
NOM
Nomme II
3
0
1.44
8.50
Tartu Welco
NOM
Nomme II
3
0
1.44
8.50
LEV
Levadia U21
TAR
Tartu Welco
0
0
3.15
1.97
Levadia U21
TAR
Tartu Welco
0
0
3.15
1.97
TAL
Tallinna Kalev
TAR
Tartu Welco
1
1
3.20
1.97
Tallinna Kalev
TAR
Tartu Welco
1
1
3.20
1.97
TAR
Tartu Welco
VII
Viimsi
1
3
2.22
3.25
Tartu Welco
VII
Viimsi
1
3
2.22
3.25
TAR
Tartu Welco
LEV
Levadia U21
4
2
1.48
5.60
Tartu Welco
LEV
Levadia U21
4
2
1.48
5.60
TAR
Tartu Welco
FLO
Flora II
2
1
1.45
5.20
Tartu Welco
FLO
Flora II
2
1
1.45
5.20
KOS
Kose
TAR
Tartu Welco
0
8
–
–
Kose
TAR
Tartu Welco
0
8
–
–
ELV
Elva
TAR
Tartu Welco
2
1
4.20
1.73
Elva
TAR
Tartu Welco
2
1
4.20
1.73
NOM
Nomme Utd U21
TAR
Tartu Welco
2
1
4.70
1.62
Nomme Utd U21
TAR
Tartu Welco
2
1
4.70
1.62
Đối đầu
NOM
Nomme II
Nomme II0·1·5
Tartu WelcoTAR

- thg 9 2026 Tartu Welco 3 - 0 Nomme II
- thg 5 2026 Tartu Welco 4 - 2 Nomme II
- thg 4 2026 Nomme II 1 - 5 Tartu Welco
- thg 10 2025 Tartu Welco 5 - 2 Nomme II
- thg 7 2025 Nomme II 0 - 3 Tartu Welco
- thg 6 2025 Tartu Welco 1 - 1 Nomme II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











