Nomme II vs Tallinna — Esiliiga A
Esiliiga A · Estonia
1
3.35
X
4.15
2
1.82
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NOM
Nomme IIMỗi trậnTallinna TAL
Nomme IIMỗi trậnTallinna TAL
1.1
Bàn thắng / trận
3.52.8
Bàn thua / trận
1.142%
Kiểm soát bóng
51%6.9
Dứt điểm / trận
10.63.3
Phạt góc / trận
6.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NOM
Nomme IITỷ lệTallinna TAL
Nomme IITỷ lệTallinna TAL
10%
Trận thắng
70%100%
Tài 1.5
90%80%
Tài 2.5
80%60%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NOM
Nomme II
LLLLL
Nomme II
LLLLL
NOM
Nomme II
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
Nomme II
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
FLO
Flora II
NOM
Nomme II
3
0
1.44
5.70
Flora II
NOM
Nomme II
3
0
1.44
5.70
NOM
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
NOM
Nomme II
FLO
Flora II
0
5
3.15
2.22
Nomme II
FLO
Flora II
0
5
3.15
2.22
NOM
Nomme II
FCI
FCI II
0
2
3.00
2.02
Nomme II
FCI
FCI II
0
2
3.00
2.02
VII
Viimsi
NOM
Nomme II
2
2
1.32
6.60
Viimsi
NOM
Nomme II
2
2
1.32
6.60
NOM
Nomme II
ELV
Elva
2
2
3.55
1.80
Nomme II
ELV
Elva
2
2
3.55
1.80
TAL
Tallinna
NOM
Nomme II
5
1
1.83
3.25
Tallinna
NOM
Nomme II
5
1
1.83
3.25
MAA
Maardu
NOM
Nomme II
2
1
1.82
3.60
Maardu
NOM
Nomme II
2
1
1.82
3.60
NOM
Nomme II
NOM
Nomme II
4
1
2.00
2.95
Nomme II
NOM
Nomme II
4
1
2.00
2.95
TAL
Tallinna
WWDWW
Tallinna
WWDWW
TAL
Tallinna
ELV
Elva
1
0
2.72
2.45
Tallinna
ELV
Elva
1
0
2.72
2.45
TAL
Tallinna
TAR
Tartu Kalev
8
0
1.34
6.00
Tallinna
TAR
Tartu Kalev
8
0
1.34
6.00
TAL
Tallinna
FC
FC Tallinn
1
1
1.52
4.90
Tallinna
FC
FC Tallinn
1
1
1.52
4.90
VII
Viimsi
TAL
Tallinna
1
2
1.55
4.60
Viimsi
TAL
Tallinna
1
2
1.55
4.60
TAMTammeka T
TAL
Tallinna
0
8
–
–
Tallinna
0
8
–
–
TAL
Tallinna
NOM
Nomme II
3
1
3.15
2.12
Tallinna
NOM
Nomme II
3
1
3.15
2.12
FCI
FCI II
TAL
Tallinna
3
2
1.95
3.20
FCI II
TAL
Tallinna
3
2
1.95
3.20
TAL
Tallinna
MAA
Maardu
3
3
2.22
2.75
Tallinna
MAA
Maardu
3
3
2.22
2.75
TAL
Tallinna
NOM
Nomme II
5
1
1.83
3.25
Tallinna
NOM
Nomme II
5
1
1.83
3.25
NOM
Nomme II
TAL
Tallinna
1
2
2.48
2.27
Nomme II
TAL
Tallinna
1
2
2.48
2.27
Đối đầu
NOM
Nomme II
Nomme II0·0·2
Tallinna TAL

- thg 6 2026 Tallinna 5 - 1 Nomme II
- thg 4 2026 Nomme II 0 - 4 Tallinna
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











