Nomme II vs Nomme Utd U21 — Esiliiga A
Esiliiga A · Estonia
1
5.30
X
5.55
2
1.39
Hiệp 10-2
- 17' 0-1Evans T.
- 42' 0-2Evans T.
Hiệp 22-1
- Jabir I.1-2 52'
- 54' 1-3Tomingas K.
- 77' Chisala B.Hỏng phạt đền
- Kiisel A.2-3 88'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
60%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.14
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:4
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
NOM
Nomme IIDự đoánNomme Utd U21NOM
Nomme IIDự đoánNomme Utd U21NOM
44%Kiểm soát bóng56%
7Tổng dứt điểm11
4Trúng đích5
5Phạt góc6
1Việt vị2
11Lỗi12
NOM
Nomme IIThực tếNomme Utd U21NOM
Nomme IIThực tếNomme Utd U21NOM
47%Kiểm soát bóng53%
13Tổng dứt điểm9
5Trúng đích6
4Phạt góc2
2Việt vị5
12Lỗi18
NOM
Nomme IIThực tế · Dự đoánNomme Utd U21NOM
Nomme IIThực tế · Dự đoánNomme Utd U21NOM
47%44%Kiểm soát bóng53%56%
137Tổng dứt điểm911
54Trúng đích65
45Phạt góc26
21Việt vị52
1211Lỗi1812
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
NOM
Nomme IIMỗi trậnNomme Utd U21NOM
Nomme IIMỗi trậnNomme Utd U21NOM
0.6Bàn thắng / trận1.1
3.0Bàn thua / trận1.5
43%Kiểm soát bóng50%
7.1Dứt điểm / trận10.1
4.1Phạt góc / trận5.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
NOM
Nomme IITỷ lệNomme Utd U21NOM
Nomme IITỷ lệNomme Utd U21NOM
10%Trận thắng40%
90%Tài 1.580%
70%Tài 2.560%
30%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
NOM
Nomme II
LLLWL
Nomme II
LLLWL
TAR
Tartu Welco
NOM
Nomme II
3
0
1.44
8.50
Tartu Welco
NOM
Nomme II
3
0
1.44
8.50
NOM
Nomme II
FLO
Flora II
1
5
4.65
1.57
Nomme II
FLO
Flora II
1
5
4.65
1.57
ELV
Elva
NOM
Nomme II
1
0
1.91
5.10
Elva
NOM
Nomme II
1
0
1.91
5.10
FC
FC Tallinn
NOM
Nomme II
0
2
2.12
2.87
FC Tallinn
NOM
Nomme II
0
2
2.12
2.87
NOM
Nomme II
TAR
Tartu Welco
2
4
9.30
1.24
Nomme II
TAR
Tartu Welco
2
4
9.30
1.24
NOM
Nomme II
TAL
Tallinna Kalev
0
3
3.90
1.72
Nomme II
TAL
Tallinna Kalev
0
3
3.90
1.72
NOM
Nomme Utd U21
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
Nomme Utd U21
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
FLO
Flora II
NOM
Nomme II
3
0
1.44
5.70
Flora II
NOM
Nomme II
3
0
1.44
5.70
NOM
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
NOM
Nomme II
FLO
Flora II
0
5
3.15
2.22
Nomme II
FLO
Flora II
0
5
3.15
2.22
NOM
Nomme Utd U21
WWLLL
Nomme Utd U21
WWLLL
NOM
Nomme Utd U21
VII
Viimsi
1
0
3.15
2.05
Nomme Utd U21
VII
Viimsi
1
0
3.15
2.05
NOM
Nomme Utd U21
TAL
Tallinna Kalev
2
1
2.55
2.52
Nomme Utd U21
TAL
Tallinna Kalev
2
1
2.55
2.52
MAA
Maardu
NOM
Nomme Utd U21
2
1
2.05
3.30
Maardu
NOM
Nomme Utd U21
2
1
2.05
3.30
NOM
Nomme Utd U21
ELV
Elva
0
1
2.30
2.90
Nomme Utd U21
ELV
Elva
0
1
2.30
2.90
VII
Viimsi
NOM
Nomme Utd U21
4
1
1.42
5.50
Viimsi
NOM
Nomme Utd U21
4
1
1.42
5.50
FC
FC Tallinn
NOM
Nomme Utd U21
1
1
2.48
2.52
FC Tallinn
NOM
Nomme Utd U21
1
1
2.48
2.52
NOM
Nomme Utd U21
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
Nomme Utd U21
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
NOM
Nomme Utd U21
LEV
Levadia U21
1
2
3.85
2.20
Nomme Utd U21
LEV
Levadia U21
1
2
3.85
2.20
NOM
Nomme Utd U21
TAR
Tartu Welco
2
1
4.70
1.62
Nomme Utd U21
TAR
Tartu Welco
2
1
4.70
1.62
NOM
Nomme Utd U21
VII
Viimsi
0
3
4.80
1.61
Nomme Utd U21
VII
Viimsi
0
3
4.80
1.61
Đối đầu
NOM
Nomme II
Nomme II2·0·1
Nomme Utd U21NOM

- thg 8 2026 Nomme Utd U21 2 - 0 Nomme II
- thg 6 2026 Nomme II 4 - 1 Nomme Utd U21
- thg 4 2026 Nomme Utd U21 0 - 3 Nomme II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











